Dương Thị Thúy

Bà Dương Thị Thúy là chuyên gia tư vấn sở hữu trí tuệ (SHTT) phụ trách mảng Sáng chế và Kiểu dáng công nghiệp tại KENFOX IP & Law Office. Xuất phát điểm từ nền tảng phân tích kỹ thuật và tư duy pháp lý chặt chẽ, bà xây dựng phong cách tư vấn kết hợp giữa kỹ thuật – kinh doanh – pháp lý, giúp doanh nghiệp không chỉ “có văn bằng bảo hộ” mà thực sự biến quyền SHTT thành tài sản chiến lược.

Điểm định vị nổi bật của Bà Thúy là khả năng kết hợp tư duy phân tích kỹ thuật với tư duy chiến lược SHTT, không chỉ trả lời câu hỏi “đăng ký được hay không”, mà đi xa hơn đến “bảo hộ như thế nào để phục vụ chiến lược sản phẩm, thương mại và thị trường”. Nhờ tư duy hệ thống và định hướng kết quả, mỗi giải pháp mà Bà đề xuất đều hướng tới việc giảm rủi ro pháp lý, tăng biên độ phòng vệmở rộng không gian khai thác kinh doanh cho khách hàng.

Vai trò của bà tại Phòng Sáng chế & Kiểu dáng Công nghiệp, KENFOX không chỉ là một người soạn hồ sơ, mà là nhà thiết kế chiến lược SHTT dài hạn cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh bằng công nghệ và thiết kế ngày càng gay gắt.

Năng lực cốt lõi
  • Tư vấn trọn vòng đời – từ ý tưởng đến thực thi: Bà Thúy hỗ trợ doanh nghiệp từ giai đoạn tra cứu khả năng bảo hộ, định vị phạm vi sáng chế/kiểu dáng, nộp đơn, theo dõi thẩm định đến xử lý từ chối, phản đối và yêu cầu hủy bỏ. Cách tiếp cận “trọn vòng đời” này giúp chiến lược bảo hộ không bị đứt đoạn, hạn chế rủi ro chồng lấn, bỏ sót hoặc bảo hộ quá hẹp so với tiềm năng khai thác.
  • Hiểu sâu công nghệ – nhạy bén thiết kế: Với năng lực phân tích kỹ thuật và đánh giá yếu tố sáng tạo, bà Thúy nhận diện được phần lõi kỹ thuật cần bảo vệ và các biến thể có thể khai thác trong tương lai. Với kiểu dáng công nghiệp, bà nhạy trong việc tách bạch đường nét, hình khối, bố cục để tối ưu hóa phạm vi bảo hộ, giảm nguy cơ bị “lách” thiết kế trên thị trường.
  • Thiết kế giải pháp pháp lý phù hợp mô hình kinh doanh: Thay vì áp dụng máy móc quy định, bà xây dựng giải pháp pháp lý gắn với chu kỳ sản phẩm, kênh phân phối và ngân sách của khách hàng. Doanh nghiệp nhờ đó vừa kiểm soát chi phí bảo hộ, vừa duy trì được “hàng rào pháp lý” đủ mạnh để phòng vệ và đàm phán.
  • Quản trị danh mục SHTT một cách hệ thống: Bà Thúy hỗ trợ rà soát, phân loại và sắp xếp danh mục sáng chế/kiểu dáng theo tiêu chí lõi – cải tiến – ứng dụng, giúp doanh nghiệp hiểu rõ đâu là tài sản trọng yếu, đâu là quyền có thể khai thác, chuyển nhượng hoặc cho phép sử dụng. Điều này nâng cao tính sẵn sàng trong đàm phán và gọi vốn.
Kinh nghiệm tiêu biểu
  • Vụ việc 1 – Thiết kế lại chiến lược bảo hộ cho danh mục sản phẩm tiêu dùng:
    Một doanh nghiệp Trung Quốc có nhiều sản phẩm nhưng hồ sơ sáng chế/kiểu dáng rời rạc, trùng lặp, thiếu định hướng, nhưng muốn bảo hộ tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các sản phẩm của khách hàng, Bà Thúy đã rà soát, phân nhóm theo dòng sản phẩm, tái cấu trúc chiến lược nộp đơn, ưu tiên hồ sơ trọng yếu và đề xuất hủy/không duy trì các đăng ký kém hiệu quả. Nhờ đó, danh mục SHTT của Công ty Trung Quốc được tinh gọn, dễ quản trị, chi phí duy trì và mở rộng thị trường được giảm đáng kể trong khi vẫn giữ được “hàng rào phòng vệ” cần thiết.
  • Vụ việc 2Xử lý hồ sơ bị từ chối trên cơ sở thiếu tính mới/khác biệt đáng kể: Đơn kiểu dáng của một khách hàng Malaysia bị từ chối do trùng lặp với giải pháp có trước. Bà Thúy đã phân tích chi tiết các yếu tố tạo dáng, lập luận về những khác biệt dễ nhận biết với người tiêu dùng thông thường, điều chỉnh chiến lược mô tả và yêu cầu bảo hộ. Sau khi xem xét, Cục SHTT chấp nhận xem xét lại, tạo nền tảng để doanh nghiệp giành được bảo hộ hợp lý hơn cho sản phẩm chủ lực.
  • Vụ việc 3 – Hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ cao mở rộng không gian tự do kinh doanh (FTO): Một doanh nghiệp Singapore muốn triển khai các hoạt động kinh doanh của họ tại Việt Nam, nhưng lo ngại vi phạm bằng sáng chế cản trở của đối thủ. Bà Thúy đã phân tích phạm vi các bằng sáng chế liên quan, nhận diện khoảng trống kỹ thuật có thể thiết kế vòng (design around) và khuyến nghị chiến lược R&D tương ứng. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có lộ trình phát triển sản phẩm hạn chế tối đa nguy cơ xâm phạm, đồng thời xác định được các giải pháp có thể đăng ký bảo hộ riêng.
Học vấn & Hoạt động nghề nghiệp
  • Cử nhân kỹ thuật – Đại học Công nghiệp Hà Nội.
  • Trực tiếp xử lý trên 200 hồ sơ nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp và hàng trăm vụ xâm phạm nhãn hiệu, bản quyền cho khách hàng Việt Nam và quốc tế.
  • Tham gia đào tạo về thực tiễn bảo hộ kiểu dáng, nhãn hiệu và chuẩn hóa quy trình xử lý hồ sơ nhằm nâng cao khả năng bảo hộ và thực thi quyền SHTT cho chủ sở hữu quyền.
Lĩnh vực/Ngành phục vụ & các vấn đề thường giải quyết
  • Sản xuất hàng tiêu dùng, bao bì, đồ gia dụng: Tư vấn, thiết kế chiến lược bảo hộ kiểu dáng cho từng dòng sản phẩm và bộ bao bì, bảo đảm tính đồng nhất của bộ nhận diện, đồng thời vẫn tối ưu phạm vi bảo hộ để hạn chế nguy cơ “lách” thiết kế từ đối thủ.
  • Ngành bao bì – nhãn mác – POSM (Point of Sales Materials – tập hợp các vật phẩm hỗ trợ hoạt động marketing ngay tại điểm bán hàng): Xây dựng hệ thống kiểu dáng tổng thể và các biến thể chi tiết cho vỏ hộp, chai, lọ, nhãn dán, kệ trưng bày…, giúp doanh nghiệp vừa linh hoạt đổi mới thiết kế, vừa duy trì được lớp “lá chắn” pháp lý trên kệ siêu thị và kênh online.
  • Thiết bị y tế và công nghệ cao: Tư vấn bảo hộ sáng chế, giải pháp hữu ích và kiểu dáng cho cấu trúc sản phẩm, giao diện và module chức năng; thiết kế chiến lược phân tầng danh mục sáng chế (lõi – cải tiến – ứng dụng) phù hợp với kế hoạch R&D và vòng đời công nghệ.
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ: Hỗ trợ xây dựng chiến lược SHTT ngay từ giai đoạn sản phẩm tối thiểu, xác định phần lõi có thể bảo hộ, ưu tiên hồ sơ trọng yếu và tránh “đốt tiền” vào các quyền không mang lại lợi thế cạnh tranh hoặc giá trị gọi vốn.
  • Tra cứu & đánh giá khả năng bảo hộ: Thực hiện tra cứu trước nộp đơn, phân tích độ mới, trình độ sáng tạo và khoảng trống bảo hộ; từ đó khuyến nghị điều chỉnh giải pháp kỹ thuật/thiết kế và phạm vi yêu cầu bảo hộ để tăng tỷ lệ được chấp nhận.
  • Xử lý từ chối, phản đối, hủy bỏ: Phân tích căn cứ pháp lý và kỹ thuật trong thông báo của Cục SHTT, xây dựng lập luận phản biện, thu thập chứng cứ bổ trợ và đề xuất chiến lược điều chỉnh hợp lý nhằm cứu vãn hoặc củng cố khả năng bảo hộ.
  • Xây dựng danh mục kiểu dáng cho nhiều biến thể: Thiết kế cấu trúc danh mục bao phủ các phiên bản màu sắc, kích thước, chi tiết tạo dáng khác nhau của cùng một dòng sản phẩm, giúp doanh nghiệp chủ động đổi mới hình thức mà vẫn duy trì “vùng an toàn” pháp lý.
  • Tư vấn FTO và thiết kế vòng (design around): Đánh giá rủi ro xâm phạm quyền của bên thứ ba khi đưa sản phẩm vào Việt Nam, nhận diện vùng rủi ro – vùng an toàn và đề xuất hướng điều chỉnh kỹ thuật/thiết kế để vừa tránh xung đột, vừa mở ra cơ hội đăng ký bảo hộ mới cho chính khách hàng.
Cách tiếp cận & Phương pháp
  • Tư duy hệ thống: Nhìn quyền SHTT như một hệ thống tài sản gắn với chuỗi giá trị sản phẩm, không phải tập hợp văn bằng đơn lẻ.
  • Quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu: Mọi khuyến nghị đều dựa trên kết quả tra cứu, đối chứng kỹ thuật, phân tích hồ sơ tham chiếu, hạn chế tối đa suy đoán chủ quan.
  • Lấy khách hàng làm trung tâm: Mỗi giải pháp đều được “kiểm tra” qua ba câu hỏi: Có bảo vệ được lợi thế cạnh tranh? Có phù hợp ngân sách? Có dễ triển khai với bộ phận kỹ thuật – pháp lý – kinh doanh?
  • Cải tiến liên tục: Bà thường xuyên đề xuất chuẩn hóa biểu mẫu, quy trình nội bộ để rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ và tăng độ chính xác.
Giá trị mang lại cho khách hàng
  • Chiến lược bảo hộ gắn với lộ trình sản phẩm: Danh mục sáng chế/kiểu dáng được thiết kế theo vòng đời công nghệ và chiến lược kinh doanh, không xử lý rời rạc từng hồ sơ, giúp doanh nghiệp xây dựng “hàng rào pháp lý” rõ ràng bảo vệ thị phần và lợi thế cạnh tranh.
  • Giảm thiểu rủi ro pháp lý ở nhiều tầng nấc: Thông qua phân tích kỹ thuật – pháp lý và lập luận chặt chẽ, các rủi ro bị từ chối, phản đối, hủy bỏ hoặc tranh chấp liên quan đến bằng sáng chế/kiểu dáng được kiểm soát tốt hơn, giảm thiểu tổn thất về thời gian và nguồn lực.
  • Tối ưu hóa chi phí bảo hộ và duy trì: Danh mục quyền SHTT được rà soát, sắp xếp và ưu tiên theo giá trị kinh doanh, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đăng ký, gia hạn, duy trì mà vẫn bảo vệ hiệu quả các tài sản cốt lõi.
  • Mở rộng không gian tự do kinh doanh (FTO): Các giải pháp thiết kế vòng (design around) được đề xuất trên cơ sở đánh giá rủi ro xâm phạm quyền của bên thứ ba, giúp doanh nghiệp tự tin triển khai sản phẩm/dịch vụ mới mà vẫn hạn chế tối đa nguy cơ xung đột pháp lý.
  • Tăng sức mạnh đàm phán và cơ hội hợp tác: Danh mục sáng chế/kiểu dáng được cấu trúc chặt chẽ, rõ ràng về phạm vi và giá trị, tạo nền tảng thuận lợi cho đàm phán chuyển giao công nghệ, liên doanh, cấp phép, định giá tài sản SHTT.
  • Rút ngắn thời gian ra quyết định và xử lý hồ sơ: Quy trình, biểu mẫu và báo cáo được chuẩn hóa, tập trung vào các trục chính: rủi ro – lựa chọn – khuyến nghị, giúp lãnh đạo nhanh chóng đưa ra quyết định chiến lược và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ trên thực tế.
Nhận xét từ khách hàng
  • “Điều tôi đánh giá cao nhất ở bà Thúy là cách bà không chỉ đăng ký được bằng bảo hộ, mà còn giúp chúng tôi hiểu quyền sáng chế/kiểu dáng đó nằm ở đâu trong chiến lược sản phẩm. Hồ sơ của chúng tôi được thiết kế rất bài bản, rõ ràng và thực sự tạo khác biệt khi làm việc với đối tác và nhà đầu tư”.
  • “Trong một hồ sơ kiểu dáng từng bị từ chối, bà Thúy đã phân tích lại từng chi tiết tạo dáng, xây dựng lập luận rất thuyết phục và xoay chuyển hoàn toàn cục diện. Cách bà xử lý vừa kỹ lưỡng về kỹ thuật, vừa chặt chẽ về pháp lý, giúp chúng tôi giành lại được quyền bảo hộ cho sản phẩm chủ lực”.
  • “Bà Thúy đặt rất nhiều câu hỏi về mô hình kinh doanh, kế hoạch thị trường, ngân sách… rồi mới đề xuất chiến lược bảo hộ. Nhờ đó, danh mục SHTT của chúng tôi tinh gọn hơn, chi phí duy trì giảm rõ rệt trong khi mức độ bảo vệ lại tốt hơn trước”
  • “Ở các dự án liên quan đến FTO, bà Thúy giúp chúng tôi nhìn rất rõ vùng rủi ro và vùng an toàn khi vào thị trường mới. Các đề xuất ‘thiết kế vòng’ của bà mang tính thực tiễn cao, đội kỹ sư áp dụng được ngay mà vẫn tránh được nguy cơ xâm phạm bằng sáng chế của đối thủ”.
  • “Điểm mạnh của bà Thúy là luôn gửi lại cho chúng tôi những báo cáo rất ngắn gọn, rõ ràng, đi thẳng vào: rủi ro – lựa chọn – khuyến nghị. Nhờ vậy, ban lãnh đạo có thể ra quyết định nhanh mà vẫn yên tâm là vấn đề đã được phân tích kỹ lưỡng ở cả góc độ kỹ thuật lẫn pháp lý”.