Phan Văn Tần

Ông Phan Văn Tần là chuyên gia sáng chế có nền tảng cơ khí vững chắc, được đào tạo bài bản tại Đại học St. Petersburg (Nga) từ bậc Cử nhân đến Tiến sĩ. Khác với nhiều luật sư chỉ đi từ góc độ pháp lý, ông xuất phát từ tư duy kỹ sư, hiểu cách một công nghệ được thiết kế, vận hành và cải tiến, rồi từ đó “bẻ gãy” thành các yêu cầu bảo hộ rõ ràng, logic và khó bị vô hiệu.

Trải qua gần 25 năm làm việc tại Investip và Vision & Associates trước khi gia nhập KENFOX (06/2023), ông đã đồng hành với nhiều tập đoàn và doanh nghiệp công nghệ trong việc xây dựng, bảo vệ và quản lý danh mục sáng chế quy mô lớn. Ông vừa là người soạn thảo và dịch mô tả sáng chế chính xác, vừa là người tranh luận trực diện với thẩm định viên, tháo gỡ các từ chối phức tạp để hồ sơ đi đến cấp bằng.

Giá trị cốt lõi ông mang lại cho khách hàng là giảm rủi ro kỹ thuật – pháp lý trong suốt vòng đời sáng chế: từ đánh giá khả năng bảo hộ, tra cứu, soạn thảo, phản hồi Office Action đến quản lý sau cấp bằng và đánh giá khả năng tự do khai thác (FTO).

Năng lực cốt lõi
  • Hiểu sâu kỹ thuật cơ khí và các ngành liên quan: Xuất thân từ ngành cơ khí, ông Tần nắm vững cấu trúc, chuyển động, vật liệu và hệ thống, từ đó dễ dàng tiếp cận các sáng chế phức tạp trong cơ khí, thiết bị, tự động hóa. Nền tảng này giúp ông nhanh chóng nắm bản chất kỹ thuật của các hồ sơ trong lĩnh vực điện tử, viễn thông, CNTT khi các giải pháp liên quan đến cấu trúc, module, cơ chế vận hành.
  • Dịch và soạn thảo mô tả sáng chế chuẩn xác: Ông trực tiếp giám sát chất lượng dịch thuật và soạn thảo bản mô tả từ tiếng Anh sang tiếng Việt, bảo đảm thuật ngữ kỹ thuật – pháp lý đồng bộ, không mơ hồ. Điều này giúp giảm đáng kể nguy cơ hiểu sai, bị yêu cầu sửa đổi hoặc bị đánh giá là thiếu rõ ràng về phạm vi bảo hộ.
  • Tư vấn khả năng bảo hộ & tra cứu chuyên sâu: Ông thường xuyên tư vấn về khả năng được cấp bằng, tiến hành tra cứu để đánh giá tính mới, trình độ sáng tạo và xung đột với trạng thái kỹ thuật trước đó. Các kết luận được trình bày rõ ràng, giúp khách hàng quyết định có nên nộp đơn, sửa giải pháp hay thay đổi chiến lược.
  • Xử lý các thông báo từ chối & tranh luận với thẩm định viên: Ông Tần có kinh nghiệm làm việc trực tiếp với thẩm định viên, giải thích các điểm kỹ thuật then chốt, chỉnh sửa yêu cầu bảo hộ và lập luận pháp lý – kỹ thuật để khắc phục từ chối. Đây là khâu then chốt quyết định việc đơn “sống” hay “chết” trên thực tế.
  • Quản lý vòng đời sáng chế & FTO: Từ nộp đơn đến duy trì, ông theo sát quá trình xử lý, giám sát gia hạn, phân tích FTO để đánh giá khả năng khai thác sản phẩm mà không xâm phạm quyền của bên thứ ba, giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tranh chấp trong tương lai.
Kinh nghiệm tiêu biểu
  • Vụ việc 1 – Chuẩn hóa danh mục sáng chế cơ khí cho doanh nghiệp sản xuất: Một doanh nghiệp sản xuất thiết bị cơ khí có hơn 80 hồ sơ sáng chế rải rác, không gắn với chiến lược sản phẩm. Ông Tần rà soát toàn bộ, phân loại theo công nghệ lõi, cải tiến incremental và ứng dụng cụ thể; đề xuất duy trì 60 hồ sơ trọng yếu và điều chỉnh phạm vi bảo hộ cho 15 hồ sơ có tiềm năng thương mại cao. Kết quả, doanh nghiệp giảm được khoảng 20% chi phí duy trì hàng năm mà vẫn giữ vững “hàng rào” bảo vệ các dòng sản phẩm chủ lực, đồng thời có cơ sở tốt hơn để đàm phán cấp phép.
  • Vụ việc 2 – Xử lý từ chối do thiếu tính mới trong lĩnh vực điện – điện tử: Một đơn sáng chế trong lĩnh vực điện – điện tử bị thẩm định viên viện dẫn 3 tài liệu đối chứng và dự định từ chối vì thiếu tính mới. Ông Tần phân tích sâu từng tài liệu, chỉ ra điểm khác biệt về cấu trúc mạch và cơ chế điều khiển, sau đó điều chỉnh yêu cầu bảo hộ tập trung vào đặc tính kỹ thuật chưa từng được tiết lộ. Sau vòng giải trình, thẩm định viên chấp thuận cho tiếp tục thủ tục cấp bằng. Thời gian xử lý được rút ngắn so với phương án nộp đơn mới, giúp khách hàng giữ được ưu thế thời gian trên thị trường.
  • Vụ việc 3 – Đánh giá FTO cho sản phẩm cơ khí mới: Trước khi ra mắt một dòng máy mới, khách hàng yêu cầu đánh giá rủi ro xâm phạm quyền. Ông Tần tra cứu trên phạm vi các thị trường mục tiêu, phân tích một loạt bằng sáng chế liên quan, lập bảng so sánh cấu trúc – chức năng và chỉ ra 2 bằng có rủi ro cao. Ông đề xuất điều chỉnh thiết kế và/hoặc cân nhắc phương án cấp phép. Kết quả, khách hàng đưa sản phẩm ra thị trường mà không gặp khiếu nại xâm phạm trong giai đoạn đầu, tránh được nguy cơ phải thu hồi hoặc tái thiết kế tốn kém.
Học vấn & Hoạt động nghề nghiệp
  • Tiến sĩ Kỹ thuật Cơ khí (Doctor of Philosophy in Mechanical Engineering), Đại học St. Petersburg, Liên bang Nga
  • Gần 25 năm hành nghề sáng chế tại hai trong số các tổ chức SHTT lớn nhất Việt Nam: Investip (2001–2013) và Vision & Associates (2014–2023).
  • Cộng sự cấp cao tại KENFOX IP & Law Office (từ 06/2023), phụ trách tư vấn và xử lý hồ sơ sáng chế, kiểu dáng cho khách hàng trong và ngoài nước.
  • Đã trực tiếp xử lý và quản lý hơn 1.500 đơn sáng chế và thiết kế trong các lĩnh vực CNTT, điện tử, viễn thông, cơ khí, hóa học và các ngành kỹ thuật liên quan.
  • Giám sát chất lượng dịch thuật và soạn thảo bản mô tả sáng chế, yêu cầu bảo hộ từ tiếng Anh sang tiếng Việt, bảo đảm tính chính xác và rõ ràng về kỹ thuật – pháp lý.
  • Đại diện và hỗ trợ khách hàng làm việc với thẩm định viên: phản hồi thông báo hình thức/nội dung, giải trình chuyên môn, xử lý từ chối, phản đối và kháng cáo quyết định từ chối cấp bằng.
  • Tư vấn chiến lược bảo hộ sáng chế, tra cứu, đánh giá khả năng được cấp bằng và khả năng tự do khai thác (FTO), đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản lý vòng đời bằng độc quyền sáng chế.
Lĩnh vực/Ngành phục vụ/Loại vấn đề thường giải quyết

Lĩnh vực kỹ thuật: Cơ khí, thiết bị công nghiệp, điện – điện tử, viễn thông, CNTT, hóa học.

Loại vấn đề thường xử lý:

  • Đánh giá khả năng bảo hộ và tra cứu trạng thái kỹ thuật.
  • Soạn thảo, dịch mô tả và yêu cầu bảo hộ sáng chế/thiết kế.
  • Xử lý thông báo từ chối, phản đối, khiếu nại quyết định từ chối.
  • Quản lý, duy trì bằng sáng chế sau cấp bằng.
  • Đánh giá FTO và rủi ro xâm phạm khi đưa sản phẩm ra thị trường.
Cách tiếp cận & Phương pháp
  • Tư duy hệ thống theo vòng đời sáng chế: Mọi tư vấn đều gắn với chuỗi: ý tưởng – tra cứu- chiến lược nộp đơn – xử lý thẩm định – duy trì – khai thác thương mại, thay vì chỉ xử lý từng hồ sơ đơn lẻ.
  • Quản trị rủi ro dựa trên bằng chứng: Ông ưu tiên tra cứu, đối chiếu trạng thái kỹ thuật và hồ sơ thẩm định để mọi khuyến nghị đều có “chân” dữ liệu, giúp khách hàng hiểu rõ rủi ro – chi phí – lợi ích.
  • Lấy khách hàng làm trung tâm: Tư vấn luôn gắn với mục tiêu kinh doanh: bảo vệ sản phẩm nào, thị trường nào, thời điểm nào; tránh bảo hộ “cho có” nhưng không sử dụng được trong đàm phán hay phòng thủ.
  • Tối ưu hóa ngôn ngữ mô tả: Kết hợp kỹ thuật và pháp lý để mô tả vừa đủ rộng để bảo vệ, vừa đủ cụ thể để không bị đánh giá là thiếu rõ ràng.
Giá trị mang lại cho khách hàng
  • Giảm thiểu rủi ro bị từ chối hoặc thu hẹp phạm vi bảo hộ nhờ mô tả và yêu cầu bảo hộ được thiết kế chặt chẽ, bám sát bản chất kỹ thuật của giải pháp.
  • Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ thông qua lập luận kỹ thuật – pháp lý rõ ràng, hạn chế tối đa số vòng trao đổi qua lại với thẩm định viên.
  • Tối ưu hóa chi phí nộp và duy trì bằng sáng chế bằng cách ưu tiên bảo hộ cho các giải pháp có giá trị kinh doanh và khả năng khai thác thực tế cao.
  • Hạn chế đáng kể nguy cơ xâm phạm quyền của bên thứ ba khi tung sản phẩm mới ra thị trường nhờ các đánh giá FTO được thực hiện bài bản, có hệ thống.
  • Nâng chất lượng quyết định đầu tư vào R&D và chiến lược nộp đơn, với các phân tích rủi ro – chi phí – lợi ích được trình bày súc tích nhưng dễ hiểu cho cả kỹ sư lẫn lãnh đạo.
  • Biến các vấn đề kỹ thuật phức tạp thành giải pháp pháp lý khả thi, giúp doanh nghiệp vừa bảo vệ được công nghệ lõi, vừa có dư địa linh hoạt cho cải tiến và mở rộng sản phẩm.