Vũ thị Thu Uyên

Bà Vũ Thị Thu Uyên là chuyên gia tư vấn SHTT phụ trách mảng Sáng chế và Kiểu dáng công nghiệp tại KENFOX IP & Law Office. Trong giai đoạn 2022-2025, Bà đã trực tiếp tham gia xử lý hơn 150 hồ sơ sáng chế và kiểu dáng công nghiệp, với tỷ lệ được chấp nhận bảo hộ (ở vòng đầu hoặc sau khi giải trình) đạt khoảng 85%. Các con số này phản ánh sự ổn định trong chất lượng tư vấn cũng như mức độ am hiểu quy trình thẩm định thực tế tại cơ quan SHTT.

Là thành viên chủ lực của Phòng Sáng chế & Kiểu dáng Công nghiệp, Bà Uyên đảm nhiệm vai trò kết nối giữa đội ngũ kỹ thuật, bộ phận pháp lý và lãnh đạo doanh nghiệp. Bà không chỉ “dịch” đúng ngôn ngữ kỹ thuật sang ngôn ngữ pháp lý, mà còn đặt mỗi quyết định bảo hộ trong bối cảnh chiến lược sản phẩm, thương mại và thị trường.

Thay vì chỉ tập trung hoàn thành thủ tục, Bà nhìn SHTT như một “hệ thống quyền” cần được thiết kế và vận hành theo vòng đời công nghệ. Các giải pháp bảo hộ do Bà đề xuất thường đi kèm với lộ trình quản trị danh mục, giúp doanh nghiệp không chỉ đạt văn bằng, mà còn có thêm không gian phòng vệ, đàm phán và khai thác trong tương lai.

Năng lực cốt lõi
  • Tư vấn sáng chế và kiểu dáng: Bà Uyên hỗ trợ khách hàng từ tra cứu khả năng bảo hộ, soạn thảo và nộp đơn, theo dõi thẩm định cho tới xử lý thông báo, từ chối, phản đối và thủ tục hủy bỏ. Nhờ nắm vững toàn bộ quy trình, Bà có khả năng dự liệu sớm rủi ro, thiết kế hồ sơ ngay từ đầu theo hướng giảm thiểu việc “chỉnh sửa chạy theo” hoặc xử lý bị động về sau.
  • Phân tích kỹ thuật & tối ưu hóa giải pháp bảo hộ: Bà có khả năng bóc tách giải pháp kỹ thuật hoặc thiết kế sản phẩm để nhận diện phần lõi sáng tạo và yếu tố tạo dáng then chốt. Trên cơ sở đó, Bà cấu trúc yêu cầu bảo hộ với nhiều lớp – vừa đủ rộng để tạo sức phòng vệ, vừa đủ cụ thể để đáp ứng tiêu chuẩn thẩm định, tránh phạm vi quá hẹp hoặc dễ bị lách
  • Thiết kế giải pháp bảo hộ linh hoạt, bám sát thực tiễn: Bà Uyên xây dựng phương án bảo hộ dựa trên mô hình kinh doanh, kênh phân phối và vòng đời sản phẩm cụ thể của từng khách hàng (phân tích suy luận). Sự phối hợp giữa sáng chế – kiểu dáng – nhãn hiệu giúp hình thành “bộ áo giáp” đa tầng cho sản phẩm, có thể điều chỉnh theo từng giai đoạn phát triển và mở rộng thị trường.
  • Quản trị danh mục & tối ưu chi phí SHTT: Với tư duy “portfolio”, Bà định hướng doanh nghiệp phân loại tài sản sáng chế/kiểu dáng theo mức độ ưu tiên và tiềm năng khai thác. Điều này giúp tập trung ngân sách vào các tài sản lõi, đồng thời kiểm soát chi phí duy trì, gia hạn và mở rộng lãnh thổ một cách hợp lý.
  • Xử lý hồ sơ phức tạp & tranh chấp về quyền: Đối với các hồ sơ bị từ chối, phản đối hoặc yêu cầu hủy bỏ, Bà Uyên thể hiện khả năng lập luận chặt chẽ, dựa trên chứng cứ kỹ thuật, so sánh với tài liệu đối chứng và thực tiễn xét nghiệm. Cách trình bày có cấu trúc, đi thẳng vào tiêu chí pháp lý giúp tăng khả năng bảo vệ thành công quyền lợi khách hàng.
Kinh nghiệm tiêu biểu
  • Vụ việc 1 – Vượt qua từ chối sáng chế do tương tự với patent Mỹ và Trung Quốc: Một sáng chế trọng yếu của khách hàng bị từ chối vì bị cho là tương tự với các patent tại Mỹ và Trung Quốc, đe dọa trực tiếp kế hoạch khai thác thương mại. Bà Uyên phối hợp với đội ngũ kỹ thuật, phân tích lại cấu trúc giải pháp, chỉ ra nhóm dấu hiệu tạo nên “hiệu quả hiệp đồng” mới so với các tài liệu đối chứng. Dựa trên đó, Bà xây dựng bản giải trình chi tiết, giải thích bằng ngôn ngữ kỹ thuật và pháp lý vì sao giải pháp vẫn đáp ứng tính sáng tạo. Kết quả, Cục SHTT chấp nhận lập luận và cấp Bằng độc quyền sáng chế, giúp khách hàng giữ trọn giá trị bảo hộ và vị thế cạnh tranh trên thị trường.
  • Vụ việc 2 – Bảo hộ chuỗi kiểu dáng cho dòng sản phẩm mới: Một doanh nghiệp hàng tiêu dùng triển khai dòng sản phẩm với nhiều phiên bản thiết kế, lo ngại bị sao chép nhanh. Bà Uyên đề xuất chiến lược nộp đơn theo cụm: xây dựng kiểu dáng “gốc” mang hình ảnh nhận diện chính, đồng thời lựa chọn một số biến thể chiến lược để nộp song song hoặc theo lộ trình. Các bản vẽ được hiệu chỉnh để nhấn mạnh yếu tố tạo dáng chủ đạo. Kết quả, doanh nghiệp có “vùng bảo hộ” đủ rộng cho cả dòng sản phẩm, hạn chế nguy cơ sao chép trực diện.
  • Vụ việc 3 – Tái cấu trúc danh mục SHTT theo giai đoạn phát triển: Một doanh nghiệp công nghệ đang mở rộng sang thị trường mới, trong khi danh mục sáng chế/kiểu dáng hiện tại dàn trải và chi phí duy trì tăng nhanh. Bà Uyên rà soát danh mục, phân loại theo mức độ chiến lược, đề xuất giữ lại các hồ sơ lõi, dừng hoặc thu hẹp các hồ sơ ít giá trị, đồng thời xây dựng kế hoạch nộp mới cho các giải pháp đang trong pipeline R&D. Doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí duy trì mà vẫn duy trì được lớp bảo hộ đầy đủ cho các sản phẩm chủ lực.
  • Xử lý hồ sơ sáng chế/kiểu dáng bị từ chối: Phân tích sâu nội dung kỹ thuật, so sánh với tài liệu đối chứng, đề xuất sửa đổi yêu cầu bảo hộ hoặc lập luận phản biện chi tiết. Nhiều hồ sơ được xem xét lại và chấp nhận bảo hộ, giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế kỹ thuật trên thị trường.
  • Đồng hành cùng doanh nghiệp công nghệ trong giai đoạn tăng trưởng: Thiết lập quy trình nội bộ nhận diện sáng chế/kiểu dáng tiềm năng ngay từ giai đoạn R&D, xây dựng lộ trình nộp đơn phù hợp kế hoạch ra mắt sản phẩm. Nhờ đó, doanh nghiệp tránh bỏ sót giải pháp có giá trị bảo hộ và rút ngắn khoảng cách giữa phát triển sản phẩm và xác lập quyền.
Cách tiếp cận & Phương pháp
  • Tư duy hệ thống: Không xem từng hồ sơ như “đơn lẻ”, mà như một mắt xích trong chiến lược SHTT tổng thể.
  • Quản trị rủi ro sớm: Đánh giá khả năng bị từ chối, bị phản đối hoặc bị tấn công ngay từ giai đoạn tra cứu và soạn thảo.
  • Lấy khách hàng làm trung tâm: Xuất phát từ mục tiêu kinh doanh, phân khúc thị trường, chu kỳ sản phẩm trước khi thiết kế phương án bảo hộ.
  • Dựa trên dữ liệu & chứng cứ: Lập luận dựa trên tài liệu kỹ thuật, prior art, hồ sơ thẩm định và thực tiễn xét nghiệm.
  • Cải tiến quy trình: Khuyến nghị doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình nội bộ về thu thập thông tin kỹ thuật, phê duyệt nộp đơn, theo dõi danh mục quyền.
Lĩnh vực/Ngành phục vụ

Ngành sản xuất, thiết bị y tế, công nghệ cao, điện tử, cơ khí, hàng tiêu dùng.

Các vấn đề thường xử lý:

    • Lựa chọn giải pháp kỹ thuật/thiết kế để đăng ký sáng chế/kiểu dáng.
    • Cấu trúc yêu cầu bảo hộ để vừa đủ rộng, vừa không bị đối chứng triệt tiêu.
    • Xử lý hồ sơ bị từ chối, bị phản đối hoặc yêu cầu hủy bỏ.
    • Thiết kế chiến lược nộp đơn trong nước và mở rộng sang các thị trường trọng điểm trong khu vực.
Giá trị mang lại cho khách hàng
  • Chuyển hóa giải pháp kỹ thuật & thiết kế sáng tạo thành tài sản SHTT có cấu trúc, dễ khai thác và phòng vệ.
  • Giảm thiểu rủi ro từ chối, phản đối, hủy bỏ bằng việc chuẩn bị kỹ từ khâu tra cứu và thiết kế yêu cầu bảo hộ.
  • Tối ưu hóa danh mục sáng chế/kiểu dáng, cân bằng giữa phạm vi bảo hộ và chi phí duy trì.
  • Gắn chiến lược SHTT với chu kỳ sản phẩm, giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch R&D và ra mắt sản phẩm.
  • Tăng cường năng lực thương lượng, đàm phán và phòng vệ khi xảy ra tranh chấp liên quan đến sáng chế, kiểu dáng.
Nhận xét từ khách hàng
  • “Điều tôi ấn tượng nhất ở bà Uyên là cách bà không chỉ giúp chúng tôi đăng ký sáng chế, mà còn định hình chiến lược bảo hộ để sản phẩm có thể cạnh tranh lâu dài trên thị trường”.
  • “Nhờ sự tư vấn của bà Uyên, chúng tôi tránh được nhiều rủi ro pháp lý và tiết kiệm đáng kể chi phí duy trì danh mục sáng chế”.
  • “Bà Uyên có khả năng biến những vấn đề kỹ thuật phức tạp thành ngôn ngữ pháp lý rõ ràng, giúp ban lãnh đạo của công ty chúng tôi dễ dàng ra quyết định”.
  • “Các giải pháp của bà Uyên luôn mang tính hệ thống, không chỉ giải quyết tình huống trước mắt mà còn mở ra không gian khai thác kinh doanh mới cho chúng tôi”.