KENFOX IP & Law Office > Bài viết nổi bật  > Từ Chứng Minh Quyền Đến Yêu Cầu Bồi Thường: Ba Án Lệ Sở Hữu Trí Tuệ Doanh Nghiệp Cần Biết

Từ Chứng Minh Quyền Đến Yêu Cầu Bồi Thường: Ba Án Lệ Sở Hữu Trí Tuệ Doanh Nghiệp Cần Biết

Trong nhiều năm qua, rào cản lớn nhất đối với các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam – từ các công ty phần mềm, studio sáng tạo nội dung cho đến các nhà sản xuất, phân phối hàng hóa tiêu dùng – không nằm ở việc phát hiện hành vi xâm phạm, mà nằm ở việc chuyển hóa chứng cứ xâm phạm thành yêu cầu được Tòa án chấp nhận. Các chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) thường xuyên vướng vào hai bài toán nan giải: sự lúng túng trong việc lượng hóa thiệt hại vô hình và nghịch lý nghĩa vụ chứng minh khi đưa vụ việc ra Tòa án.

Việc Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ba án lệ về SHTT ngày 24/9/2026 là bước tiến quan trọng hướng tới thống nhất cách áp dụng pháp luật và nâng cao khả năng dự đoán trong giải quyết tranh chấp SHTT tại Tòa án. Các án lệ này không chỉ giải quyết các tranh chấp cá biệt, mà trực tiếp tháo gỡ những ” vướng mắc thực tiễn” trong quản trị và tranh tụng SHTT: từ căn cứ xác định mức bồi thường do xâm phạm quyền tác giả phần mềm; nghĩa vụ chứng minh quyền tác giả khi xuất hiện chứng cứ ngược lại; cho đến việc định tội danh xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.

Đối với doanh nghiệp, giá trị thực tiễn nằm ở việc nhận diện chứng cứ nào cần được chuẩn bị, lập luận nào cần được củng cố và giới hạn nào phải được tính đến trước khi lựa chọn hướng xử lý.

BA ÁN LỆ SỞ HỮU TRÍ TUỆ: VẤN ĐỀ PHÁP LÝ VÀ TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP

Bảng tổng hợp dựa trên thông tin về việc thông qua và các bản dự thảo. Nội dung và phạm vi áp dụng cần được đối chiếu với bản công bố chính thức.

Vấn đềVướng mắc cần giải quyếtHướng giải quyết trong dự thảo án lệTác động và khuyến nghị cho doanh nghiệp
Bồi thường do xâm phạm quyền tác giả phần mềmKhó xác định mức thiệt hại khi phần mềm bị sao chép, sử dụng trái phép; cần có căn cứ đáng tin cậy cho số tiền yêu cầu bồi thường.Sử dụng giá chuyển giao quyền sử dụng phần mềm trong giao dịch thực tế gần nhất trước thời điểm xâm phạm làm căn cứ xác định mức bồi thường trong tình huống được xem xét.Chủ sở hữu: Lưu hợp đồng cấp phép và hồ sơ thực hiện giao dịch; giải thích sự tương ứng giữa gói cấp phép và phạm vi xâm phạm. Bên sử dụng: Rà soát giấy phép, số lượng thiết bị và phạm vi sử dụng để đánh giá rủi ro bồi thường.
Chứng minh quyền tác giả khi có chứng cứ ngược lạiXác định giá trị chứng minh của giấy chứng nhận khi bên tranh chấp xuất trình tài liệu về việc sáng tạo, công bố tác phẩm trước đó.Khi có chứng cứ ngược lại trong tình huống được xem xét, bên đứng tên đăng ký phải chứng minh căn cứ quyền tác giả của mình đối với phần tác phẩm tranh chấp.Chủ động lưu hồ sơ sáng tạo và nguồn gốc quyền: bản thảo, tệp gốc, lịch sử chỉnh sửa, hồ sơ công bố, giao việc và chuyển giao quyền. Khi nhận cấp phép, cần kiểm tra cơ sở quyền của bên cấp phép.
Định tội danh xâm phạm quyền sở hữu công nghiệpXác định căn cứ áp dụng Điều 226 BLHS đối với hành vi kinh doanh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu; tránh đồng nhất mọi hành vi xâm phạm nhãn hiệu với tội phạm.Trong vụ việc được lựa chọn, Tòa án xác định hành vi thuộc tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp. Việc áp dụng phải gắn với hàng hóa giả mạo, lỗi cố ý và các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự theo luật định.Chủ nhãn hiệu: Chuẩn bị chứng cứ theo từng yếu tố cần chứng minh. Nhà sản xuất, phân phối: Kiểm tra nguồn hàng, quyền sử dụng nhãn hiệu và hồ sơ nhà cung cấp; không mặc nhiên coi vi phạm chỉ dẫn đến xử phạt hành chính hoặc bồi thường.

1. Bồi thường vi phạm bản quyền phần mềm: Giá cấp phép thực tế làm căn cứ xác định thiệt hại

Trước đây, khi phát hiện đối tác, nhà thầu hoặc doanh nghiệp khác sử dụng phần mềm máy tính không có bản quyền, bên khởi kiện thường gặp bế tắc khi chứng minh “khoản tổn thất thực tế” hay “lợi nhuận bị sụt giảm” theo Điều 205 Luật SHTT. Phần mềm là tài sản số có thể sao chép tức thời mà không làm tiêu hao bản gốc, khiến các thẩm phán dè dặt trong việc chấp thuận các con số thiệt hại do nguyên đơn tự lập.

Định hướng xét xử từ dự thảo án lệ: TANDTC mở ra hướng đi thực tiễn: Tòa án có thể căn cứ trực tiếp vào mức phí li-xăng (licence fee) trong các hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng được ký kết trên thực tế gần nhất trước thời điểm vi phạm để ấn định mức bồi thường thiệt hại.

Tác động thương mại:

– Nguyên tắc này tương đồng với việc xác định bồi thường dựa trên phí cấp phép hợp lý (reasonable royalty), nhưng cần được hiểu và áp dụng theo căn cứ pháp luật Việt Nam.

– Đối với doanh nghiệp công nghệ, giải pháp phần mềm (B2B SaaS, CAD/CAM, đồ họa…): Các hợp đồng thương mại thực tế, bảng giá niêm yết chính thức và hóa đơn tài chính đã phát hành trở thành chứng cứ quan trọng để chứng minh giá trị quyền sử dụng.

– Đối với doanh nghiệp sử dụng phần mềm: Ngoài nguy cơ bị xử phạt hành chính, doanh nghiệp có thể phải bồi thường khoản tiền đáng kể dựa trên căn cứ giá cấp phép phù hợp. Bản án nguồn chấp nhận mức bồi thường hơn 1,6 tỷ đồng, cho thấy việc rà soát giấy phép và kiểm soát cài đặt phần mềm là yêu cầu quản trị rủi ro tài chính thiết thực.

2. Quyền tác giả: Giấy chứng nhận không phải là “công cụ pháp lý duy nhất”

Một quan niệm sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam là: “Cứ đăng ký và nhận Giấy chứng nhận quyền tác giả (GCN ĐKQTG) từ Cục Bản quyền tác giả là chắc chắn thắng kiện”. Nhiều cá nhân, đối thủ cạnh tranh đã lợi dụng thủ tục đăng ký chủ yếu thẩm định hình thức để nộp đơn khống, sau đó đe dọa hoặc kiện ngược lại chính tác giả/chủ đầu tư chân chính.

Định hướng xét xử từ dự thảo án lệ: Án lệ tái khẳng định nguyên tắc căn bản của Luật SHTT và Công ước Berne: Quyền tác giả phát sinh tự động kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và định hình dưới một hình thức vật chất nhất định. GCN ĐKQTG chỉ mang tính suy đoán pháp lý ban đầu. Khi bên tranh chấp đưa ra được các bằng chứng ngược lại đáng tin cậy chứng minh tác phẩm đã được tạo lập, hoàn thành hoặc công bố hợp pháp sớm hơn, Tòa án sẽ xem xét chứng cứ gốc của quá trình sáng tạo để bác bỏ giá trị suy đoán của Giấy chứng nhận đó.

Chuẩn hóa chi phí luật sư (Attorney’s Fees): Cùng với việc xác định bản chất quyền tác giả, án lệ này tạo hành lang pháp lý rõ ràng để bên thắng kiện thu hồi chi phí thuê luật sư hợp lý và thực tế (Khoản 3 Điều 205 Luật SHTT) khi có đầy đủ hợp đồng dịch vụ pháp lý, chứng từ thanh toán và hóa đơn tài chính hợp lệ.

3. Thực thi nhãn hiệu: Rủi ro hình sự từ việc “kinh doanh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu”

Nhiều doanh nghiệp và hộ kinh doanh lâu nay thường duy trì tư duy: Thiết kế logo na ná thương hiệu lớn, đặt tên thương mại trùng một phần để đón đầu thị trường; nếu hàng hóa bị kiểm tra, thu giữ thì chỉ bị lập biên bản xử phạt hành chính hoặc bồi thường dân sự vài chục triệu. Họ tin rằng chỉ khi nào sản xuất “hàng giả kém chất lượng” mới bị khởi tố hình sự.

Định hướng xét xử từ dự thảo án lệ: Vụ việc được lựa chọn làm rõ việc áp dụng Điều 226 BLHS về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với hành vi kinh doanh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu. Điểm doanh nghiệp cần lưu ý là: hàng hóa không nhất thiết phải kém chất lượng mới đặt ra trách nhiệm hình sự. Việc “cố ý” kinh doanh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu đang được bảo hộ tại Việt Nam có thể bị xử lý hình sự khi đáp ứng các điều kiện luật định.

Ranh giới pháp lý cần nhận diện: Không phải mọi sản phẩm có dấu hiệu “na ná” thương hiệu khác đều cấu thành tội phạm. Cần xác định hàng hóa có thuộc trường hợp giả mạo nhãn hiệu, có yếu tố cố ý và đáp ứng điều kiện về quy mô thương mại hoặc các ngưỡng thu lợi bất chính, thiệt hại cho chủ sở hữu, giá trị hàng hóa vi phạm hay không. Việc định tội danh phải dựa trên bản chất hành vi và chứng cứ cụ thể.

Tác động thương mại: Doanh nghiệp không nên xem tiền phạt là một khoản chi phí có thể dự tính để tiếp tục kinh doanh hàng giả mạo nhãn hiệu. Khi đủ yếu tố cấu thành, cá nhân có thể đối mặt với hình phạt tù; pháp nhân thương mại có thể chịu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng các điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn hàng, tính xác thực của sản phẩm và cơ sở sử dụng nhãn hiệu vì vậy cần trở thành một phần của quy trình lựa chọn nhà cung cấp và kiểm soát phân phối.

BỐN NGUYÊN TẮC HÀNH ĐỘNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP

Các vấn đề đặt ra từ ba án lệ là cơ sở để doanh nghiệp rà soát cách quản lý tài sản trí tuệ, chuẩn bị chứng cứ và kiểm soát rủi ro. Bốn ưu tiên dưới đây giúp kết nối hoạt động quản trị hằng ngày với khả năng bảo vệ quyền khi tranh chấp phát sinh.

Thứ nhất, chuẩn hóa hồ sơ cấp phép và giao dịch thương mại: Doanh nghiệp công nghệ, sáng tạo nên lưu giữ đầy đủ hợp đồng cấp phép, hóa đơn, chứng từ thanh toán và bảng giá áp dụng theo từng thời kỳ. Hồ sơ cần thể hiện rõ đối tượng, thời hạn và phạm vi cấp phép. Đây là nguồn chứng cứ quan trọng để chứng minh giá trị quyền sử dụng và xây dựng yêu cầu bồi thường có căn cứ, phù hợp với phạm vi hành vi xâm phạm.

Thứ hai, thiết lập hệ thống lưu giữ chứng cứ sáng tạo và nguồn gốc quyền: Bên cạnh đăng ký quyền tác giả, doanh nghiệp cần bảo quản mã nguồn, lịch sử phiên bản, bản phác thảo, hồ sơ giao việc, nghiệm thu và chứng cứ công bố lần đầu. Hợp đồng với nhân viên, nhà thầu và đối tác cần làm rõ quyền đối với sản phẩm sáng tạo. Hồ sơ phải giúp xác định ai sáng tạo, sáng tạo khi nào và doanh nghiệp có quyền trên cơ sở nào.

Thứ ba, kiểm soát việc sử dụng phần mềm trong toàn bộ tổ chức: Bộ phận IT, Pháp chế và Mua sắm cần phối hợp kiểm kê phần mềm, đối chiếu giấy phép với số lượng thiết bị, người dùng và phạm vi sử dụng thực tế. Đồng thời, cần kiểm soát việc cài đặt của nhân viên và nhà thầu, kịp thời xử lý phần mềm không được cấp phép hoặc sử dụng vượt phạm vi cho phép. Chi phí tuân thủ cần được cân nhắc cùng rủi ro bồi thường và gián đoạn hoạt động kinh doanh.

Thứ tư, rà soát rủi ro nhãn hiệu trong sản phẩm và chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp nên kiểm tra nhãn hiệu, bao bì, tên thương mại, tên miền và nguồn hàng đang kinh doanh. Khi phát hiện dấu hiệu trùng hoặc tương tự với quyền của bên khác, cần đánh giá phạm vi bảo hộ, tính chất sử dụng và mức độ rủi ro để lựa chọn biện pháp phù hợp, như điều chỉnh nhận diện, xin phép hoặc ngừng hành vi có dấu hiệu xâm phạm. Dấu hiệu tương tự không tự động dẫn đến trách nhiệm hình sự; việc đổi nhận diện cũng không tự loại bỏ trách nhiệm đối với hành vi đã thực hiện. Với hàng hóa nghi giả mạo nhãn hiệu, cần ưu tiên kiểm tra, bảo toàn hồ sơ và ngăn việc tiếp tục đưa hàng ra thị trường trong khi làm rõ.

LỜI KẾT

Ba án lệ về sở hữu trí tuệ được thông qua đặt ra những vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với doanh nghiệp: chứng minh quyền bằng gì, yêu cầu bồi thường trên cơ sở nào và khi nào hành vi xâm phạm có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự. Việc làm rõ cách giải quyết những vấn đề này góp phần nâng cao khả năng dự đoán trong tranh tụng, giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở để lựa chọn phương án bảo vệ quyền và kiểm soát rủi ro.

Đối với các doanh nghiệp, đây là thời điểm phải thay đổi tư duy. Quyền sở hữu trí tuệ không còn là câu chuyện thủ tục hành chính thuần túy, mà đã trở thành tài sản chiến lược cốt lõi. Hiểu rõ và vận dụng linh hoạt các chuẩn mực án lệ mới sẽ giúp doanh nghiệp chủ động bảo vệ thành quả sáng tạo, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước mọi rủi ro pháp lý và trách nhiệm hình sự trong hoạt động kinh doanh.

Nguyễn Vũ Quân| Partner, IP Attorney

Đọc thêm: