KENFOX IP & Law Office > Dịch vụ  > Việt Nam  > SHTT  > Kiểu dáng công nghiệp  > Sản Phẩm Mang Tính Công Năng Có Được Bảo Hộ Là “Tác Phẩm Mỹ Thuật Ứng Dụng” Tại Việt Nam?

Sản Phẩm Mang Tính Công Năng Có Được Bảo Hộ Là “Tác Phẩm Mỹ Thuật Ứng Dụng” Tại Việt Nam?

Sản phẩm mang tính công năng hiểu đơn giản là sản phẩm có chức năng sử dụng thực tiễn (ví dụ: đồ gia dụng, đồ điện tử, dụng cụ kỹ thuật…). Trong tư duy pháp lý “lối mòn” tại Việt Nam suốt nhiều năm, các sản phẩm mang tính công năng (đồ vật hữu ích) như xe đạp, bàn ghế, túi xách tay, lọ nước hoa, máy pha cà phê mặc nhiên được xếp vào phạm vi kiểu dáng công nghiệp. Từ đó hình thành một giả định gần như bất khả xâm phạm: Sản phẩm mang tính công năng không thể là “tác phẩm” để được bảo hộ quyền tác giả.

Tuy nhiên, thực tiễn quốc tế đã chứng minh điều ngược lại. Các tòa án Pháp từng công nhận những chiếc túi Hermès Birkin và Kelly như những tác phẩm nghệ thuật, chứ không chỉ là sản phẩm thời trang mang tính công năng. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu (CJEU), qua các vụ Brompton BicycleCofemel, đã khẳng định rằng hình dáng sản phẩm hoàn toàn có thể trở thành đối tượng của quyền tác giả nếu phản ánh “sự lựa chọn tự do và sáng tạo” của người thiết kế, bất chấp yếu tố công năng vốn gắn liền với chúng.

Trong bối cảnh ngày càng có nhiều doanh nghiệp, nhà đầu tư tại Việt nam tạo ra những thiết kế sản phẩm có tính công năng, câu hỏi đặt ra là liệu các thiết kế này có được bảo hộ bản quyền như “tác phẩm mỹ thuật ứng dụng” tại Việt Nam hay không. Điều 6.8 Nghị định 17/2023/NĐ-CP đã mở ra một bước ngoặt quan trọng trong tư duy pháp lý tại Việt Nam: Không phải mọi đồ vật hữu ích đều bị loại trừ khỏi phạm vi quyền tác giả. Ngược lại, nhiều sản phẩm vốn được coi là thuần túy kiểu dáng công nghiệp nay có thể bước vào vùng bảo hộ quyền tác giả dưới hình thức tác phẩm mỹ thuật ứng dụng.

KENFOX IP & Law Office phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam để làm rõ câu hỏi: Khi nào một sản phẩm mang tính công năng vượt qua ranh giới của vật dụng thuần túy để trở thành “tác phẩm” theo pháp luật Việt Nam?

1. Thế Nào Là Một Tác Phẩm Mỹ Thuật Ứng Dụng Theo Luật Việt Nam?

Để xác định liệu một chiếc xe đạp, bàn ghế, túi xách, lọ nước hoa hay máy pha cà phê có thể là đối tượng của quyền tác giả, cần soi chiếu định nghĩa và cơ sở pháp lý trong pháp luật Việt Nam. Cơ sở pháp lý trực tiếp là Điều 14.1(g) Luật Sở hữu trí tuệ (Loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả) và được cụ thể hóa tại Điều 6.8 Nghị định 17/2023/NĐ-CP.

“Điều 6.8: Các loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả: 8. Tác phẩm mỹ thuật ứng dụng quy định tại điểm g khoản 1 Điều 14 của Luật Sở hữu trí tuệ là tác phẩm được thể hiện bởi đường nét, màu sắc, hình khối, bố cục với tính năng hữu ích, có thể gắn liền với một đồ vật hữu ích, được sản xuất thủ công hoặc công nghiệp bao gồm: Thiết kế đồ họa (hình thức thể hiện của biểu trưng, bộ nhận diện và bao bì sản phẩm; hình thức thể hiện của nhân vật); thiết kế thời trang; thiết kế mang tính mỹ thuật gắn liền với tạo dáng sản phẩm; thiết kế nội thất, trang trí nội thất, ngoại thất mang tính mỹ thuật.

Tác phẩm mỹ thuật ứng dụng được thể hiện dưới dạng tạo dáng sản phẩm mang tính mỹ thuật, không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực tương ứngkhông bao gồm tạo dáng bên ngoài của sản phẩm bắt buộc phải có để thực hiện chức năng của sản phẩm”.

Đây là một trong những định nghĩa mang tính định hướng tư duy quan trọng nhất trong hệ thống pháp luật về quyền tác giả tại Việt Nam.

2. Khi nào một đối tượng được bảo hộ quyền tác giả? – Cốt lõi nằm ở “tính nguyên gốc”

Trước khi đi sâu vào nhóm “tác phẩm mỹ thuật ứng dụng”, cần làm rõ trước câu hỏi nền tảng: Khi nào một đối tượng bất kỳ được coi là “tác phẩm” để được bảo hộ quyền tác giả? Cốt lõi nằm ở “tính nguyên gốc”.

Pháp luật Việt Nam định nghĩa “tác phẩm” là sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học, được thể hiện dưới bất kỳ phương tiện hay hình thức vật chất nào. Điều 14.3 Luật Sở hữu trí tuệ (Luật SHTT) quy định:

“Tác phẩm được bảo hộ […] phải là sản phẩm sáng tạo trí tuệ do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình, mà không sao chép từ tác phẩm của người khác”.

Luật SHTT không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “tính nguyên gốc” (originality), tuy nhiên, nội hàm của tính nguyên gốc đã được chính thức hóa và làm rõ tại Điều 66.2 Nghị định 17/2023/NĐ-CP. Quy định này nêu rõ, khi xem xét yếu tố xâm phạm, cơ quan có thẩm quyền phải đánh giá tính nguyên gốc của sự sáng tạo tác phẩm và sự thể hiện của ý tưởng, không phải bản thân ý tưởng”.

Từ đó có thể thấy: Tính nguyên gốc là tiêu chí cốt lõi để xác lập sự hiện hữu và phạm vi bảo hộ của tác phẩm. Một tác phẩm chỉ được hưởng cơ chế bảo hộ nếu đáp ứng đồng thời các đặc trưng cơ bản sau:

  • Là kết quả của những lựa chọn sáng tạo tự do của tác giả;
  • Thể hiện dấu ấn cá nhân, phản ánh phong cách sáng tạo riêng biệt;
  • Không bị chi phối hoàn toàn bởi ràng buộc kỹ thuật hoặc công năng;
  • Vượt lên trên các hình khối, bố cục mang tính phổ biến, chuẩn tắc của ngành nghề.

Một nguyên tắc xuyên suốt là sự phân biệt giữa “ý tưởng” (ideas)“hình thức thể hiện” (expression): Ý tưởng, giải pháp, chức năng hay quy tắc kỹ thuật không được bảo hộ; chỉ có cách thức thể hiện cụ thể, mang tính sáng tạo của tác giả mới là đối tượng của quyền tác giả. Điều 66 Nghị định 17/2023/NĐ-CP đã “nhúng” nguyên tắc này vào trong hệ thống pháp luật Việt Nam, đồng bộ với các chuẩn mực của EU và thông lệ quốc tế.

Đối với sản phẩm mang tính công năng, câu hỏi quan trọng là: Sáng tạo nằm ở đâu? Pháp luật Việt Nam – phù hợp với cách tiếp cận quốc tế – thiết lập một ranh giới quan trọng:

  • Những bộ phận hình dáng bị quyết định hoàn toàn bởi công năng, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc giải pháp kỹ thuật bắt buộc không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả;
  • Những yếu tố mang tính thẩm mỹ, thể hiện lựa chọn tự do và dấu ấn cá nhân của tác giả có thể được bảo hộ như tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, nếu đáp ứng ngưỡng tính nguyên gốc.

Chính trên nền tảng khái niệm “tính nguyên gốc” này, việc nhận diện một thiết kế sản phẩm công năng có đủ điều kiện trở thành “tác phẩm mỹ thuật ứng dụng” mới có cơ sở vững chắc về mặt lý luận.

3. Năm Tiêu Chí Pháp Lý Cốt Lõi Để Nhận Diện “Tác Phẩm Mỹ Thuật Ứng Dụng”

Từ định nghĩa trên, có thể rút ra 5 tiêu chí pháp lý cốt lõi để nhận diện một tác phẩm mỹ thuật ứng dụng theo pháp luật Việt Nam:

(i) Hình thức: Được thể hiện bằng đường nét, màu sắc, hình khối, bố cục

Một tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, dù gắn với vật dụng hữu ích, vẫn phải có “nội dung hình thức” được thể hiện thông qua các yếu tố tạo hình.

(ii) Gắn với công năng: Có gắn với tính năng hữu ích, có thể gắn liền với đồ vật hữu ích

Đây là điểm là bước ngoặt: Pháp luật thừa nhận rằng tính thẩm mỹ và tính công năng có thể cùng tồn tại trong cùng một đối tượng. Một sản phẩm hữu ích, một sản phẩm mang tính công năng không còn bị mặc định loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ tác phẩm.

(iii) Phương thức sản xuất: Có thể được sản xuất thủ công hoặc công nghiệp

Tác phẩm mỹ thuật ứng dụng không chỉ giới hạn trong nghệ thuật thuần túy (một bản vẽ nghệ thuật trưng bày trong bảo tàng) mà còn bao gồm các đối tượng được tạo ra trong bối cảnh sản xuất hàng hóa, sản xuất hàng loạt. Ngay cả khi sản phẩm được sản xuất hàng loạt bằng quy trình công nghiệp, điều đó không làm mất đi bản chất tác phẩm, miễn là hình dáng, bố cục, cách tạo khối ban đầu được hình thành từ sự lựa chọn sáng tạo của nhà thiết kế, chứ không phải do máy móc hay tiêu chuẩn kỹ thuật tự động “sinh ra”.

(iv) Tính sáng tạo: Thể hiện tính sáng tạo vượt qua mức “dễ dàng tạo ra với người có hiểu biết trung bình”

Đây là phiên bản “Việt hóa” của tiêu chuẩn “originality / tính nguyên gốc”: Tác phẩm phải là kết quả của sự lựa chọn tự do và sáng tạo của tác giả, chứ không phải là hình thức phổ biến, hiển nhiên mà người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực có thể dễ dàng nghĩ ra.

Trong thực tiễn, “tính nguyên gốc” thường được nhận diện qua “dấu ấn sáng tạo cá nhân” của tác giả, thể hiện bằng các yếu tố sau:

  • Cách lựa chọn và tổ chức các yếu tố tạo hình (sắp xếp, bố cục);
  • Phong cách thể hiện (đường nét, tỷ lệ, phối màu, hình khối) mang tính sáng tạo;
  • Những lựa chọn không bị áp đặt tuyệt đối bởi tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu sản xuất hay chức năng sử dụng.

Ngay cả khi tác giả phải hoạt động trong những ràng buộc kỹ thuật nhất định, tính nguyên gốc vẫn có thể hiện hữu nếu trong khoảng “không gian sáng tạo” còn lại, tác giả có điều kiện thể hiện lựa chọn riêng, mang dấu ấn cá nhân.

(v) Loại trừ yếu tố công năng thuần túy: Không bao gồm tạo dáng bên ngoài bắt buộc phải có để thực hiện chức năng của sản phẩm

Các yếu tố bị chi phối hoàn toàn bởi công năng – ví dụ: rãnh ren của vít, răng cưa bánh răng, “miệng” đặc thù của một chi tiết kỹ thuật – sẽ bị loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ quyền tác giả. Quyền tác giả không thể trở thành rào cản cho cạnh tranh về mặt kỹ thuật. Nói cách khác, phần thể hiện mang tính mỹ thuật phải có độ độc lập nhất định so với chức năng sử dụng: Nếu giả định tước bỏ công năng đi, phần thiết kế còn lại vẫn có giá trị thẩm mỹ riêng. Chẳng hạn, họa tiết rồng phượng trên một chiếc bình gốm không giúp bình giữ nước tốt hơn; nó tồn tại như một lớp biểu đạt thẩm mỹ độc lập với chức năng chứa nước. Như vậy, quyền tác giả không bảo hộ toàn bộ sản phẩm, mà chỉ bảo hộ phần biểu cảm thẩm mỹ, độc lập với tối ưu hóa công năng.

Năm tiêu chí nêu trên cho thấy pháp luật hiện hành không còn tự động loại trừ sản phẩm mang tính công năng khỏi bảo hộ quyền tác giả. Quy định mới vì vậy phá vỡ sự phân chia cứng nhắc giữa kiểu dáng công nghiệp và tác phẩm mỹ thuật, mở đường cho việc bảo hộ những thiết kế sản phẩm có giá trị thẩm mỹ.

4. “Đường Nét – Màu Sắc – Hình Khối – Bố Cục”: Hệ Tiêu Chí Mở Rộng Phạm Vi Bảo Hộ

Pháp luật Việt Nam xác định các yếu tố tạo hình – đường nét, màu sắc, hình khối, bố cục – là thành phần có thể được bảo hộ. Đáng chú ý, “hình khối” được hiểu bao gồm toàn bộ hình dáng ba chiều của sản phẩm, không chỉ các họa tiết trang trí bề mặt. Đồng thời, cụm từ “có gắn với tính năng hữu ích” thừa nhận rằng tác phẩm mỹ thuật ứng dụng có thể là phần hữu hình của một sản phẩm mang tính công năng (ví dụ: túi xách, xe đạp, lọ nước hoa, đèn bàn, máy pha cà phê). Do đó, nếu một sản phẩm hữu ích được thể hiện thông qua đường nét, màu sắc, hình khối và bố cục mang tính thẩm mỹ – và phần tạo dáng đó không bị chi phối hoàn toàn bởi yêu cầu công năng – thì về nguyên tắc nó có thể được phân loại là tác phẩm mỹ thuật ứng dụng và được bảo hộ quyền tác giả.

Quan trọng là quy định này xóa bỏ giới hạn cứng theo đó mọi “sản phẩm mang tính công năng” chỉ thuộc phạm vi kiểu dáng công nghiệp.

5. Phạm Vi Mở Rộng: Từ “Đường Nét” Đến “Tạo Dáng Sản Phẩm”

Đáng chú ý trong định nghĩa về tác phẩm mỹ thuật ứng dụng tại Điều 6.8 Nghị định 17/2023/NĐ-CP là cụm từ “thiết kế mang tính mỹ thuật gắn liền với tạo dáng sản phẩm” – một cách diễn đạt có chủ đích nhằm bao quát nhóm đối tượng sáng tạo nằm giữa nghệ thuậtcông nghiệp. Đây là kỹ thuật lập pháp quan trọng, cho phép pháp luật Việt Nam mở rộng phạm vi bảo hộ đối với các sản phẩm mang tính công năng nhưng có yếu tố tạo dáng mang giá trị thẩm mỹ, từ bàn ghế, xe đạp, túi xách cho đến lọ nước hoa hay máy pha cà phê.

Vì nhà làm luật không thể liệt kê toàn bộ các loại sản phẩm hữu ích trong đời sống, khái niệm “thiết kế mang tính mỹ thuật gắn liền với tạo dáng sản phẩm” được sử dụng như một khái niệm mở, nhằm nhận diện phần thể hiện mang tính thẩm mỹ trên bất kỳ sản phẩm nào có tạo dáng. Điều này có nghĩa là: nếu một vật dụng hữu ích có tạo dáng được thể hiện bằng đường nét, màu sắc, hình khối và bố cục mang tính thẩm mỹ, không bị chi phối hoàn toàn bởi công năng, và thể hiện mức độ sáng tạo nhất định, thì về mặt lý luận, phần thể hiện đó có thể được xem xét bảo hộ dưới dạng tác phẩm mỹ thuật ứng dụng.

Tuy nhiên, nội dung này không nên được hiểu theo hướng rằng mọi tạo dáng đẹp mắt của sản phẩm công năng đều được bảo hộ. Điều 6.8 đồng thời thiết lập hai giới hạn quan trọng:

(i) loại trừ phần tạo dáng bắt buộc để sản phẩm thực hiện chức năng; và

(ii) yêu cầu phần thể hiện mang tính mỹ thuật phải không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực tương ứng.

Chính hai giới hạn này mới thực sự bảo đảm rằng chỉ phần thẩm mỹ độc lập, mang dấu ấn sáng tạo thực sự mới thuộc phạm vi bảo hộ của quyền tác giả.

Ví dụ:

  • Ghế: Một chiếc ghế có thể được bảo hộ dưới dạng tác phẩm mỹ thuật ứng dụng chỉ đối với phần thể hiện mang tính thẩm mỹ, chẳng hạn như cách xử lý đường cong, bố cục hình khối trang trí, hoặc dấu ấn tạo hình độc đáo không bị quyết định bởi yêu cầu kỹ thuật để ghế thực hiện chức năng ngồi. Nếu phần tạo dáng này thể hiện mức độ sáng tạo nhất địnhkhông thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực thiết kế nội thất hoặc thiết kế công nghiệp, thì phần đó có thể được xem xét bảo hộ quyền tác giả.
  • Túi xách tay: Là loại sản phẩm vừa mang công năng chứa đựng, vừa có không gian sáng tạo thẩm mỹ đáng kể. Theo Điều 6.8, chỉ phần thể hiện mang tính mỹ thuật – chẳng hạn như cách xử lý bề mặt, hoa văn trang trí, bố cục đường nét, hình khối tạo hình độc đáo không bị chi phối bởi yêu cầu đựng đồ hoặc chịu lực – mới là đối tượng có thể được bảo hộ quyền tác giả.

Các thương hiệu thời trang như Hermès, Chanel… thường có quá trình sáng tạo thể hiện qua phác thảo, lựa chọn đường nét, phối màu, tổ chức bố cục trang trí – đây là những yếu tố thẩm mỹ độc lập, có thể được xem xét bảo hộ nếu không thể được tạo ra một cách dễ dàng với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực thiết kế thời trang.

Trong một số vụ án quốc tế liên quan đến túi Hermès Birkin hoặc Kelly, tòa án nước ngoài đã công nhận rằng phần tạo hình mang tính thẩm mỹ của chúng vượt ra ngoài nhu cầu công năng thuần túy và có thể tiếp cận ngưỡng tác phẩm nghệ thuật. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa rằng toàn bộ phom dáng túi – vốn chịu ảnh hưởng của công năng chứa đựng –  sẽ được bảo hộ trong pháp luật Việt Nam. Do đó, túi xách tay có thể được bảo hộ dưới dạng tác phẩm mỹ thuật ứng dụng nhưng chỉ đối với phần thẩm mỹ độc lập, không phải toàn bộ cấu trúc hay hình dáng công năng của túi.

  • Lọ nước hoa, chai đựng nước: Thường là nhóm sản phẩm có không gian sáng tạo thẩm mỹ rất lớn. Các yếu tố như đường cong của thân chai, tỷ lệ hình khối, màu sắc, hiệu ứng thủy tinh, bố cục mảng miếng trang trí… không bị quyết định bởi chức năng chứa chất lỏng, và phản ánh rõ lựa chọn nghệ thuật của nhà thiết kế. Những phần thể hiện mang tính mỹ thuật này có thể được xem xét bảo hộ dưới dạng tác phẩm mỹ thuật ứng dụng nếu đáp ứng tiêu chí không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực thiết kế bao bì hoặc thiết kế công nghiệp.

Tuy nhiên, các thành phần bắt buộc cho công năng – như miệng chai, nắp, cổ chai gắn vòi xịt hoặc đáy phẳng của chai – sẽ không thuộc phạm vi bảo hộ. Chỉ những phần tạo hình thẩm mỹ độc lập, vượt ra ngoài yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của sản phẩm, mới có thể được bảo hộ.

  • Xe đạp, máy pha cà phê: là các sản phẩm có tính công năng rất cao, trong đó phần lớn tạo dáng bên ngoài bị quyết định bởi yêu cầu kỹ thuật (kết cấu chịu lực, cơ chế vận hành, bố trí bộ phận…). Theo Điều 6.8, các yếu tố này không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả.

Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa rằng mọi khía cạnh tạo hình đều bị loại trừ. Nếu sản phẩm có những phần thể hiện mang tính thẩm mỹ độc lập – chẳng hạn như chi tiết trang trí, hoa văn, cách xử lý bề mặt, bố cục màu sắc, hoặc các đường cong tạo hình không liên quan đến công năng – thì những phần này có thể được bảo hộ dưới dạng tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, miễn là chúng không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực thiết kế công nghiệp.

Án lệ Brompton Bicycle của CJEU cho thấy: dù hình dáng khung xe chịu sự chi phối mạnh của kỹ thuật, nhưng không loại trừ khả năng tồn tại một “biên độ tự do sáng tạo” cho nhà thiết kế. Nếu lựa chọn tạo hình phản ánh yếu tố nghệ thuật chứ không chỉ thuần túy là kết quả của yêu cầu công năng, phần thể hiện đó vẫn có thể tiếp cận bảo hộ quyền tác giả.

Như vậy, Điều 6.8 đã cụ thể hóa cách tiếp cận mang tính mở khi xác định tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, bao gồm: thiết kế đồ họa, thiết kế thời trang, thiết kế mang tính mỹ thuật gắn liền với tạo dáng sản phẩm và thiết kế nội – ngoại thất. Quy định này thể hiện sự thừa nhận rằng các sản phẩm hữu ích không chỉ là vật dụng thuần công năng, mà có thể được xem là “tác phẩm” khi phần tạo hình của chúng chứa đựng dấu ấn sáng tạo thẩm mỹ độc lập với chức năng sử dụng. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng pháp luật quốc tế trong việc phân định rõ ràng giữa yếu tố kỹ thuật và yếu tố nghệ thuật trong bảo hộ quyền tác giả.

6. Tại sao nên cân nhắc đăng ký các sản phẩm mang tính công năng dưới dạng “tác phẩm mỹ thuật ứng dụng”?

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và nguy cơ sao chép gia tăng, việc xây dựng chiến lược bảo hộ thiết kế sản phẩm theo hướng “đa tầng” – kết hợp quyền tác giả, kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu – trở nên ngày càng cần thiết. Trong đó, việc đăng ký phần thể hiện mang tính thẩm mỹ của sản phẩm công năng dưới danh nghĩa tác phẩm mỹ thuật ứng dụng mang lại những lợi thế pháp lý đáng kể, đặc biệt đối với các yếu tố tạo hình độc lập, không bị chi phối bởi công năng và thể hiện dấu ấn sáng tạo của nhà thiết kế.

  • Cơ sở pháp lý vững chắc để xử lý hàng hóa xâm phạm: Điều 66.4 Nghị định 17/2023/NĐ-CP quy định rằng sản phẩm được tạo ra từ hành vi xâm phạm quyền tác giả được coi là hàng hóa xâm phạm. Điều này có nghĩa là: nếu phần thể hiện mang tính thẩm mỹ của một thiết kế đã được bảo hộ được sao chép trái phép và gắn lên hàng hóa, thì không chỉ hành vi sao chép bị xử lý, mà toàn bộ hàng hóa mang yếu tố sao chép đó đều bị coi là hàng hóa xâm phạm. Cơ chế này giúp mở rộng khả năng thực thi, cho phép cơ quan chức năng thu giữ, tiêu hủy hoặc xử phạt dựa trên bản thân hàng hóa vi phạm, chứ không chỉ trên hành vi sao chép.
  • Yêu cầu gỡ bỏ vi phạm online trở nên khả thi và hiệu quả hơn: Trong bối cảnh thương mại điện tử, mạng xã hội và nền tảng trung gian (Shopee, Lazada, TikTok Shop, Facebook, Instagram, Google…) bùng nổ, một lợi thế quan trọng khi đăng ký tác phẩm mỹ thuật ứng dụng là khả năng áp dụng cơ chế gỡ bỏ nội dung vi phạm theo Điều 114 Nghị định 17/2023/NĐ-CP.

Nếu một doanh nghiệp thiết kế một mẫu ba lô với họa tiết trang trí mang tính sáng tạo thẩm mỹ và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, doanh nghiệp có quyền yêu cầu các nền tảng trung gian (sàn thương mại điện tử, mạng xã hội, dịch vụ lưu trữ nội dung…) gỡ bỏ hình ảnh sản phẩm vi phạm khi: (i) bên thứ ba sử dụng trái phép hình ảnh mẫu ba lô đã được bảo hộ; hoặc
(ii) sao chép các họa tiết thẩm mỹ đó và gắn lên hàng hóa của họ để quảng bá, chào bán.

Theo Điều 114, doanh nghiệp trung gian buộc phải tạm gỡ trong 72 giờ sau khi nhận được yêu cầu hợp lệ kèm chứng cứ chứng minh quyền.

Nếu không có Giấy chứng nhận đăng ký bản quyền, việc chứng minh quyền để yêu cầu gỡ bỏ gần như không thể thực hiện theo đúng quy trình pháp lý, khiến chủ thể quyền mất đi một công cụ thực thi nhanh chóng, mạnh mẽ và hiệu quả.

  • Phạm vi và tiêu chuẩn bảo hộ linh hoạt: Tác phẩm mỹ thuật ứng dụng được bảo hộ quyền tác giả dựa trên tính nguyên gốc của phần thể hiện mang tính thẩm mỹ, thay vì yêu cầu “tính mới tuyệt đối” và “tính sáng tạo” như đối với kiểu dáng công nghiệp. Nhờ vậy, doanh nghiệp vẫn có thể được bảo hộ quyền tác giả ngay cả khi thiết kế đã từng công bố ra thị trường và không còn đáp ứng điều kiện bảo hộ kiểu dáng. Đây là một lợi thế đáng kể trong thực tiễn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp tung sản phẩm ra thị trường trước khi kịp đăng ký kiểu dáng công nghiệp. Tuy nhiên, phạm vi bảo hộ chỉ giới hạn ở phần thẩm mỹ độc lập, không bao gồm các yếu tố tạo dáng bị chi phối bởi công năng của sản phẩm.
  • Thời hạn bảo hộ ưu việt: Quyền tài sản đối với tác phẩm mỹ thuật ứng dụng được bảo hộ suốt 75 năm kể từ khi công bố hoặc 100 năm kể từ khi định hình nếu chưa công bố, dài hơn rất nhiều so với thời hạn tối đa 15 năm của bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các sản phẩm có vòng đời dài hoặc mang tính biểu tượng.
  • Giải pháp bổ sung và dự phòng hiệu quả: Việc đăng ký bảo hộ dưới góc độ tác phẩm mỹ thuật ứng dụng cung cấp một cơ chế bảo vệ song song và độc lập với kiểu dáng công nghiệp. Bảo hộ dưới dạng tác phẩm mỹ thuật ứng dụng vì vậy là một lối thoát chiến lược: tập trung bảo vệ yếu tố sáng tạo, cho phép bảo hộ ngay cả khi thiết kế đã được công bố và không còn mới về mặt kiểu dáng.

Kết luận

Những sửa đổi tại Điều 6.8 Nghị định 17/2023/NĐ-CP đánh dấu sự chuyển tư duy quan trọng trong pháp luật quyền tác giả Việt Nam. Thay vì mặc định việc giới hạn các sản phẩm hữu ích trong phạm vi kiểu dáng công nghiệp, pháp luật hiện hành công nhận rằng nhiều sản phẩm mang tính công năng có thể chứa đựng dấu ấn sáng tạo thẩm mỹ và do đó xứng đáng được bảo hộ như tác phẩm mỹ thuật ứng dụng. Điều này mang lại lợi ích thực tiễn rõ rệt:

  • Khuyến khích đổi mới sáng tạo bằng cách công nhận giá trị thẩm mỹ của thiết kế sản phẩm;
  • Mở rộng công cụ bảo hộ cho doanh nghiệp, cho phép kết hợp quyền tác giả, kiểu dáng và nhãn hiệu để tạo hàng rào bảo vệ toàn diện;
  • Hữu ích khi không thể cấp bằng kiểu dáng do mất tính mới, vì quyền tác giả bảo hộ dựa trên tính nguyên gốc và có thời hạn dài hơn;
  • Tăng hiệu lực chống sao chép trong thương mại khi sản phẩm bị gắn thiết kế được bảo hộ mà không có phép.

Tóm lại, khi một sản phẩm hữu ích mang trong mình dấu ấn thẩm mỹ độc đáo, nó có thể được coi là tác phẩm, không chỉ là vật dụng. Quy định mới vì vậy mở ra cơ hội lớn cho đầu tư thiết kế, bảo vệ giá trị sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của họ tại Việt Nam trong kỷ nguyên kinh tế sáng tạo.

By Nguyễn Vũ Quân | Partner, IP Attorney

Đỗ Thị Phấn |Special Counsel

Hoàng Thị Tuyết Hồng | Senior Trademark Attorney

Đọc thêm: