KENFOX IP & Law Office > Dịch vụ  > Việt Nam  > Nhãn hiệu  > Quy trình Nộp đơn và Đăng ký Nhãn hiệu: Hướng dẫn Toàn diện dành cho Doanh nghiệp Nước ngoài tại Việt Nam

Quy trình Nộp đơn và Đăng ký Nhãn hiệu: Hướng dẫn Toàn diện dành cho Doanh nghiệp Nước ngoài tại Việt Nam

Xác lập quyền đối với nhãn hiệu là bước đi quan trọng để đảm bảo an toàn pháp lý cho doanh nghiệp khi tiếp cận thị trường Việt Nam. Với việc áp dụng nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” (first-to-file), hệ thống pháp luật Việt Nam ưu tiên bảo hộ cho chủ thể thực hiện thủ tục đăng ký sớm nhất, thay vì căn cứ vào lịch sử sử dụng thực tế. Do đó, các doanh nghiệp quốc tế cần chủ động triển khai đăng ký nhãn hiệu kịp thời nhằm thiết lập hành lang pháp lý vững chắc, giảm thiểu nguy cơ nhãn hiệu bị đăng ký chiếm giữ bất hợp pháp (đầu cơ nhãn hiệu) (trademark squatting) từ các bên thứ ba tại Việt Nam.

Theo quy định pháp luật Việt Nam, các dấu hiệu chưa đăng ký như nhãn hiệu nổi tiếng, tên thương mại và chỉ dẫn thương mại được bảo hộ theo cơ chế chống cạnh tranh không lành mạnh vẫn có thể được bảo vệ. Tuy nhiên, việc xác lập các quyền này trên thực tế đòi hỏi phải chứng minh quá trình sử dụng thực tế và uy tín của nhãn hiệu thông qua hệ thống chứng cứ phức tạp, với mức độ rủi ro pháp lý cao và kết quả thường khó dự đoán. Do đó, các nhãn hiệu chưa đăng ký phải đối mặt với nguy cơ bị xâm phạm và chiếm dụng lớn hơn, trong khi đăng ký nhãn hiệu vẫn là con đường an toàn và hiệu quả nhất để bảo hộ và thực thi quyền. Việc đăng ký nhãn hiệu không chỉ mang lại quyền độc quyền hợp pháp, giúp ngăn chặn hành vi sao chép, bắt chước, mà còn góp phần gia tăng giá trị thương hiệu tại thị trường Việt Nam đang tăng trưởng nhanh chóng.

Hướng dẫn này do KENFOX IP & Law Office, một tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ (SHTT) đủ điều kiện tại Việt Nam, biên soạn, nhằm trình bày toàn bộ quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam, bao gồm các hình thức nộp đơn, các loại hình bảo hộ, điều kiện bảo hộ, quy trình thủ tục từng bước, cơ chế thẩm định và khiếu nại, cũng như những lưu ý và chiến lược thực tiễn. Nội dung được xây dựng dành riêng cho doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là các doanh nghiệp đang hoặc dự kiến gia nhập thị trường Việt Nam, và tập trung vào hệ thống pháp luật và thực tiễn áp dụng hiện hành của Việt Nam.

I. Khung Pháp lý và Thể chế Nền tảng

1. Hệ thống pháp luật về SHTT và các điều ước quốc tế áp dụng (đối với nhãn hiệu)

Khung pháp lý điều chỉnh lĩnh vực nhãn hiệu tại Việt Nam được vận hành trên nền tảng Luật SHTT năm 2005, trải qua tiến trình kiện toàn qua các năm 2009, 2019, năm 2022 và 2025. Trong đó, Luật sửa đổi, bổ sung năm 2022 và 2025 được đánh giá là một cuộc đại tu pháp lý mang tính bước ngoặt, xác lập phạm vi điều chỉnh toàn diện và tạo ra những tác động mang tính hệ thống sâu rộng nhất từ trước đến nay. Hệ thống này bảo đảm sự tương thích với các nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam với tư cách là thành viên WTO/TRIPSthành viên Công ước Paris.

Đối với việc nộp đơn và bảo hộ xuyên biên giới, Việt Nam là thành viên của Hệ thống Madrid về đăng ký quốc tế nhãn hiệu, cho phép chỉ định Việt Nam từ các đơn quốc tế (incoming designations) cũng như cho phép các chủ đơn Việt Nam nộp đơn quốc tế ra nước ngoài (outgoing filings). Bên cạnh đó, Việt Nam còn thực thi các cam kết liên quan đến nhãn hiệu trong các hiệp định thương mại tự do có chương SHTT mạnh, đáng chú ý gồm CPTPPHiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA), cũng như RCEP.

Văn bản hướng dẫn thi hành: Các quy trình nghiệp vụ và biểu mẫu cụ thể được quy định tại các văn bản dưới luật. Văn bản trọng tâm hiện nay là Nghị định số 65/2023/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 23/08/2023), hướng dẫn thi hành Luật SHTT năm 2022 đối với quyền sở hữu công nghiệp (bao gồm nhãn hiệu), điều chỉnh các vấn đề như thẩm định đơn, phản đối, hủy bỏ hiệu lực, phối hợp thực thi quyền và biện pháp xử lý. Ở cấp bộ, Thông tư số 23/2023/TT-BKHCN (có hiệu lực từ ngày 30/11/2023) quy định chi tiết về biểu mẫu và quy trình thủ tục trong việc xác lập và bảo hộ quyền đối với nhãn hiệu, bao gồm hình thức nộp đơn, yêu cầu hưởng quyền ưu tiên theo Công ước Paris, xử lý đơn theo Hệ thống Madrid, thủ tục phản đối, chấm dứt/hủy bỏ hiệu lực do không sử dụng, gia hạn, ghi nhận thay đổi, v.v.

2. Vai trò của Cục SHTT và nghĩa vụ chỉ định đại diện

Cục Sở hữu trí tuệ là cơ quan trung ương trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, có thẩm quyền tiếp nhận, thẩm định và cấp văn bằng bảo hộ đối với các đối tượng quyền sở hữu công nghiệp. Trụ sở chính tại Hà Nội là nơi thực hiện thẩm định nội dungra quyết định cấp văn bằng bảo hộ. Bên cạnh đó, Cục SHTT có các văn phòng đại diện tại Tp. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, có chức năng hỗ trợ người nộp đơn tại khu vực phía Nam và miền Trung thông qua việc tiếp nhận hồ sơ (bao gồm cả đơn vào giai đoạn quốc gia theo PCT), xử lý thủ tục hình thức và thu phí/lệ phí, ghi nhận các thay đổi và gia hạn hiệu lực văn bằng, cũng như cung cấp dịch vụ liên hệ, hỗ trợ cho người nộp đơn. Tuy nhiên, việc thẩm định nội dung vẫn được tập trung thực hiện tại trụ sở chính ở Hà Nội.

Nghĩa vụ chỉ định đại diện tại Việt Nam: Theo quy định pháp luật, người nộp đơn nước ngoài – bao gồm cá nhân không có nơi cư trú thường trú tại Việt Nam và tổ chức không có cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh tại Việt Nam – bắt buộc phải nộp đơn và tiến hành các thủ tục liên quan đến nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và sáng chế thông qua một tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp của Việt Nam (tức một công ty đại diện SHTT đủ điều kiện). Đây không chỉ là yêu cầu mang tính hình thức. Việc chỉ định đại diện tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tuân thủ đầy đủ quy trình từ đầu đến cuối, bao gồm phân loại chính xác, tính nhất quán của dữ liệu, theo dõi công bố đơn, xử lý các thông báo thẩm định/phản đối, cũng như thực hiện các thủ tục sau khi được cấp văn bằng (ghi nhận thay đổi tên/địa chỉ, chuyển nhượng, li-xăng, gia hạn hiệu lực). Đối với đơn đăng ký quốc tế chỉ định Việt Nam theo Hệ thống Madrid, việc có đại diện địa phương trên thực tế là không thể thiếu để xử lý các thông báo từ chối tạm thời và thực hiện các thủ tục phát sinh tiếp theo trong thời hạn luật định.

II. Các hình thức nộp đơn: Nộp đơn quốc gia tại Việt Nam và nộp đơn quốc tế theo Hệ thống Madrid

Pháp luật Việt Nam cho phép bảo hộ nhãn hiệu thông qua hai con đường: (i) nộp đơn quốc gia trực tiếp tại Việt Nam; hoặc (ii) nộp đơn quốc tế theo Hệ thống Madrid có chỉ định Việt Nam.

  • Đơn đăng ký quốc gia (nộp trực tiếp tại Việt Nam): Người nộp đơn nước ngoài có thể nộp đơn trực tiếp tại Cục SHTT. Theo quy định, người nộp đơn nước ngoài bắt buộc phải thông qua một tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp tại Việt Nam, kèm theo Giấy ủy quyền hợp lệ. Đơn đăng ký và toàn bộ tài liệu liên quan phải được lập bằng tiếng Việt. Hình thức nộp đơn quốc gia phù hợp trong trường hợp doanh nghiệp chỉ có nhu cầu bảo hộ tại Việt Nam hoặc mong muốn kiểm soát trực tiếp quá trình xử lý đơn thông qua luật sư/đại diện địa phương.
  • Đơn đăng ký quốc tế theo Hệ thống Madrid: Việt Nam là thành viên của Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid. Trường hợp doanh nghiệp đã có đơn cơ sở hoặc đăng ký cơ sở (ví dụ tại Trung Quốc), chủ đơn có thể nộp đơn đăng ký quốc tế Madrid thông qua cơ quan sở hữu trí tuệ nước xuất xứ hoặc WIPO, đồng thời chỉ định Việt Nam (cùng với các quốc gia thành viên Madrid khác) trong một đơn duy nhất. Hình thức này cho phép sử dụng một đơn, một ngôn ngữ và một hệ thống phí để mở rộng bảo hộ sang nhiều quốc gia.

Sau khi được Văn phòng Quốc tế của WIPO ghi nhận, đơn sẽ được chuyển đến Cục SHTT để thẩm định như một đơn quốc gia theo pháp luật Việt Nam. Theo quy định của Hệ thống Madrid, Việt Nam phải ra thông báo từ chối hoặc quyết định bảo hộ trong thời hạn 18 tháng kể từ ngày WIPO thông báo chỉ định. Trường hợp Cục SHTT ban hành thông báo từ chối tạm thời, người nộp đơn Madrid bắt buộc phải chỉ định một đại diện sở hữu công nghiệp tại Việt Nam để nộp ý kiến phản hồi trong thời hạn 03 tháng theo quy định. Nếu không có thông báo từ chối, nhãn hiệu sẽ được bảo hộ tại Việt Nam và ghi nhận trong Sổ đăng ký quốc tế.

Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu theo Hệ thống Madrid đặc biệt hiệu quả về chi phí khi doanh nghiệp có nhu cầu bảo hộ tại nhiều quốc gia cùng lúc, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đăng ký quốc tế phụ thuộc vào đơn/đăng ký cơ sở trong vòng 05 năm đầu (nguyên tắc “tấn công trung tâm”), do đó nhãn hiệu tại quốc gia xuất xứ cần có tính ổn định cao để tránh rủi ro bị hủy bỏ kéo theo việc chấm dứt hiệu lực đăng ký quốc tế. Trong trường hợp chỉ tập trung vào thị trường Việt Nam, nộp đơn quốc gia có thể đơn giản và linh hoạt hơn, song trên thực tế nhiều doanh nghiệp nước ngoài vẫn lựa chọn Hệ thống Madrid để kết hợp Việt Nam với các thị trường ASEAN khác trong cùng một chiến lược bảo hộ.

III. Điều kiện bảo hộ, các loại nhãn hiệu và lưu ý thực tiễn

1. Điều kiện để nhãn hiệu được bảo hộ

Tại Việt Nam, nhiều loại dấu hiệu khác nhau có thể được đăng ký bảo hộ dưới danh nghĩa nhãn hiệu, với điều kiện đáp ứng ba tiêu chí cốt lõi theo quy định của pháp luật.

Thứ nhất, dấu hiệu phải có khả năng nhận biết bằng mắt thường, bao gồm nhưng không giới hạn ở chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều, hình ảnh ba chiều hoặc hình ảnh toàn ký (hologram), hoặc sự kết hợp của các yếu tố nêu trên, và có thể được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc. Ngoài ra, nhãn hiệu âm thanh nếu có khả năng thể hiện dưới dạng đồ họa cũng thuộc đối tượng có thể được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam.

Thứ hai, nhãn hiệu phải có tính phân biệt, tức là có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ thể này với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác. Yếu tố này bảo đảm rằng người tiêu dùng có thể dễ dàng nhận biết và liên hệ nhãn hiệu với một nguồn gốc thương mại cụ thể.

Thứ ba, dấu hiệu xin đăng ký không được thuộc bất kỳ trường hợp bị cấm nào trong 07 nhóm dấu hiệu quy định tại Điều 73 Luật Sở hữu trí tuệ. Các trường hợp bị cấm này bao gồm, nhưng không giới hạn ở, các dấu hiệu gây hiểu sai lệch hoặc lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc, xuất xứ, chất lượng hoặc đặc tính của hàng hóa, dịch vụ; các dấu hiệu trái với trật tự công cộng hoặc đạo đức xã hội; các dấu hiệu thiếu tính phân biệt; hoặc các dấu hiệu xung đột, xâm phạm quyền trước của bên thứ ba, quyền tác giả, tên thương mại, kiểu dáng công nghiệp và các quyền sở hữu trí tuệ khác.

 2. Các loại nhãn hiệu

Tại Việt Nam, các nhãn hiệu có thể được bảo hộ nhìn chung được chia thành hai nhóm lớn, và đều phải đáp ứng các tiêu chí pháp lý cốt lõi giống nhau, bao gồm: có tính phân biệt, không mang tính mô tả, và không xung đột với các quyền đã được xác lập trước.

(1) Nhãn hiệu thông thường

Đây là các dạng nhãn hiệu được sử dụng phổ biến trong hoạt động kinh doanh, bao gồm: nhãn hiệu chữ, nhãn hiệu hình (logo), và nhãn hiệu kết hợp chữ và hình; các tổ hợp chữ cái hoặc chữ số cũng được chấp nhận đăng ký bảo hộ.

(2) Nhãn hiệu phi truyền thống

Nhãn hiệu phi truyền thống là những nhãn hiệu vượt ra ngoài hình thức chữ hoặc logo thông thường, ví dụ như hình dạng ba chiều hoặc âm thanh. Các nhãn hiệu này có thể được bảo hộ với điều kiện thực hiện được chức năng chỉ dẫn nguồn gốc thương mạiđáp ứng đầy đủ các tiêu chí về tính phân biệt cũng như không xung đột với quyền trước.

  • Nhãn hiệu ba chiều (nhãn hiệu hình khối/hình dạng): Có thể được đăng ký cho hình dạng của hàng hóa hoặc bao bì, với điều kiện dấu hiệu đó có tính phân biệt và không mang tính chức năng. Nhãn hiệu ba chiều sẽ bị từ chối bảo hộ nếu dấu hiệu đó chỉ bao gồm: (i) hình dạng phát sinh từ chính bản chất tự nhiên của hàng hóa; (ii) hình dạng của hàng hóa cần thiết để đạt được một kết quả kỹ thuật; hoặc (iii) hình dạng tạo ra giá trị đáng kể cho hàng hóa.
  • Nhãn hiệu âm thanh: Được chính thức thừa nhận theo các sửa đổi của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 (áp dụng từ năm 2023). Đơn đăng ký cần kèm theo tệp âm thanhhình thức thể hiện bằng đồ họa, chẳng hạn như khuông nhạc, bản nhạc, hoặc phổ âm/sonogram.
  • Nhãn hiệu màu sắc và các dấu hiệu phi truyền thống khác: Về nguyên tắc, các dấu hiệu này không bị loại trừ tuyệt đối, tuy nhiên phải đối mặt với ngưỡng đánh giá tính phân biệt rất cao; trong nhiều trường hợp, chủ đơn phải cung cấp hệ thống chứng cứ mạnh mẽ về khả năng phân biệt đạt được thông qua quá trình sử dụng. Màu đơn lẻ (single color) không được đăng ký bảo hộ. Đối với tổ hợp màu, các màu sắc phải được sắp xếp hoặc kết hợp theo cách thức đặc biệt và có khả năng phân biệt. Cũng cần lưu ý rằng nhãn hiệu đăng ký dưới dạng đen–trắng hoặc thang xám thường được hiểu với phạm vi bảo hộ rộng, bao gồm nhãn hiệu như đã đăng ký và các biến thể màu sắc khác.

Các nhóm nhãn hiệu đặc thù

  • Chỉ dẫn địa lý (Geographical Indication – GI): Chỉ dẫn địa lý có quy trình đăng ký riêngcác điều kiện đặc thù. Theo đó, chỉ dẫn địa lý phải chỉ ra nguồn gốc địa lý của sản phẩm, đồng thời chất lượng, danh tiếng hoặc các đặc tính khác của sản phẩm phải chủ yếu do nguồn gốc địa lý đó quyết định. Người nộp đơn phải cung cấp chứng cứ chứng minh mối liên hệ giữa sản phẩm và khu vực địa lý tương ứng.
  • Nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận: Đây là các loại nhãn hiệu có yêu cầu riêng về tư cách chủ đơn cũng như quy chế sử dụng nhãn hiệu. Nhãn hiệu tập thể được sử dụng bởi các thành viên của một tổ chức tập thể, trong khi nhãn hiệu chứng nhận dùng để chứng nhận các đặc tính cụ thể của hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • Nhãn hiệu nổi tiếng: Được bảo hộ mà không cần đăng ký, việc công nhận nhãn hiệu nổi tiếng phụ thuộc vào hệ thống chứng cứ như phạm vi và thời gian sử dụng, uy tín, thị phần, mức độ nhận biết của người tiêu dùng và các yếu tố liên quan khác.

3. Những lưu ý quan trọng trong thực tế

  • Để tối đa hóa phạm vi bảo hộ và tính linh hoạt trong thực thi quyền tại Việt Nam, nên nộp ít nhất hai đơn đăng ký riêng biệt: một đơn cho nhãn hiệu chữ cốt lõi và một đơn cho nhãn hiệu hình (logo). Tránh chỉ dựa vào đơn nhãn hiệu kết hợp (chữ + hình), bởi nếu cơ quan thẩm định từ chối bảo hộ một yếu tố chiếm ưu thế (ví dụ: logo tương tự gây nhầm lẫn với một nhãn hiệu hình đã đăng ký trước), toàn bộ nhãn hiệu kết hợp có thể bị từ chối. Khi nộp đơn tách biệt, việc logo bị từ chối không ảnh hưởng đến nhãn hiệu chữ, qua đó vẫn bảo toàn tài sản thương hiệu cốt lõi. Trong trường hợp ngân sách cho phép, nên nộp thêm đơn nhãn hiệu kết hợp để mở rộng phạm vi bảo hộ đối với tổng thể trình bày “na ná”, đồng thời các đăng ký riêng lẻ cho chữ và logo vẫn bảo đảm quyền độc lập (Xem bài viết: Đăng Ký Nhãn Hiệu Kết Hợp Tại Việt Nam: Những rủi ro pháp lý nào cần tính đến theo Luật SHTT 2022?)
  • Nộp sớm Nhóm 35. Nếu hoạt động kinh doanh liên quan đến bán lẻ/bán buôn, quảng cáo, xuất nhập khẩu, hoặc thương mại điện tử/kinh doanh trực tuyến (bao gồm cửa hàng ảo, hàng hóa ảo), cần đưa Nhóm 35 vào danh mục với mô tả dịch vụ cụ thể, chính xác (tránh mô tả quá rộng). Việc nộp sớm Nhóm 35 giúp tăng cường cơ sở phản đốingăn chặn các đơn nộp sau trong các kênh hàng hóa/dịch vụ liên quan, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để xử lý các bên bán hàng/quảng cáo khai thác trái phép nhãn hiệu. (Xem bài viết: Đăng ký Nhãn hiệu cho Nhóm 35 – Lựa chọn hay chiến lược bắt buộc tại Việt Nam, Lào và Campuchia?)
  • Khi thương hiệu bao trùm cả hàng hóa vật lý và hàng hóa/dịch vụ số hoặc ảo (ví dụ: avatar, vật phẩm trong game, cửa hàng ảo), cần bảo đảm đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao phủ đầy đủ: các nhóm hàng hóanhóm dịch vụ liên quan, bao gồm dịch vụ số/trực tuyến. Đối với các bối cảnh ảo/kỹ thuật số (metaverse, hàng hóa ảo, dịch vụ trực tuyến), nên soạn thảo mô tả cụ thể như “vật phẩm ảo”, “hàng hóa số có thể tải về”, “dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến cho hàng hóa ảo”, khi phù hợp. Thực tiễn thẩm định cho thấy Cục SHTT ngày càng xem xét chặt chẽ các trường hợp sử dụng trong không gian số. (Xem bài viết: Nhãn Hiệu Trong Thế Giới Ảo: Bảo Vệ Nhãn Hiệu Cho Sản Phẩm “Thật” Trên Không Gian “Ảo” Thế Nào Cho Hiệu Quả Tại Việt Nam?)
  • Theo Luật SHTT Việt Nam, chữ/từ bằng ngôn ngữ không thông dụng (ví dụ: chữ Hán, Hàn, Nhật, Ả Rập…) khi nộp dưới dạng nhãn hiệu chữ độc lập thường bị đánh giá không có khả năng phân biệt, dẫn đến nguy cơ bị từ chối theo Điều 74.2(a). Để giảm rủi ro, nên nộp nhãn hiệu kết hợp giữa chữ Hánphiên âm La-tinh tương ứng. Trường hợp không sử dụng phiên âm La-tinh, nhãn hiệu chữ Hán cần kết hợp với một yếu tố đồ họa (logo) độc đáo, có khả năng phân biệt.
  • Nộp thêm một đơn riêng cho tên tiếng Việt (ví dụ: tên gọi tại thị trường nội địa) nhằm tạo hàng rào pháp lý chống lại các hành vi xâm phạm dựa trên tương tự về phát âm, hình thức hoặc khái niệm.
  • Ưu tiên nộp đơn riêng cho nhãn hiệu chữ và logo để mở rộng phạm vi bảo hộ và tránh rủi ro bị từ chối toàn bộ khi một thành phần của nhãn hiệu kết hợp không đạt yêu cầu; đồng thời thuận lợi hơn cho các phương án thực thi quyền.
  • Tổng thể hình thức và bao bì sản phẩm – thường được gọi là Trade Dress hoặc chỉ dẫn thương mại – là yếu tố then chốt của giá trị thương hiệu. Các hành vi xâm phạm thường sao chép toàn bộ cách trình bày để gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Việc chỉ dựa vào một hình thức bảo hộ SHTT thường không đủ hiệu quả. Do đó, nên đăng ký “chỉ dẫn thương mại” (ví dụ: bao bì sản phẩm) dưới nhiều cơ chế bảo hộ như nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và quyền tác giả để tăng hiệu quả xử lý xâm phạm. (Xem bài viết: Bao bì “tương tự”: Xử lý theo luật cạnh tranh không lành mạnh và quyền tác giả tại Việt Nam như thế nào?)
  • Việt Nam chấp nhận đơn đa nhóm và áp dụng Bảng phân loại Nice (mặc dù Việt Nam không là thành viên Thỏa ước Nice). Lệ phí nhà nước bao gồm tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ cho mỗi nhóm; mỗi sản phẩm/dịch vụ vượt quá sẽ phát sinh phí bổ sung.
  • Nhãn hiệu chuỗi/nhãn hiệu họ (series/family marks): Pháp luật Việt Nam không có cơ chế đăng ký “series”; vì vậy, mỗi biến thể (ví dụ: khác màu, đen–trắng, thay đổi mô tả) cần được nộp thành một đơn riêng.
  • Đối với nhãn hiệu phi truyền thống, cần cung cấp mô tả rõ ràng, các yêu cầu phiên âm/dịch nghĩa (đối với yếu tố không dùng chữ La-tinh được tích hợp trong nhãn hiệu 3D/âm thanh), và cân nhắc nộp chứng cứ sử dụng để hỗ trợ tính phân biệt đạt được thông qua sử dụng, khi phù hợp.

IV. Quy trình nộp đơn, thẩm định nhãn hiệu và mốc thời gian

Tiến trình xác lập quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam được cấu thành bởi nhiều giai đoạn thẩm định nghiêm ngặt. Đối với đơn không bị phản đối và không phát sinh từ chối về nội dung, tổng thời gian xử lý thông thường dao động từ 18 đến 24 tháng (theo thủ tục thẩm định nhanh nhãn hiệu – Fast-track examination/acceleration, có thể giảm xuống 10-15 tháng) Tuy nhiên, trong các trường hợp phức tạp, có phản đối của bên thứ ba hoặc bị từ chối, thời gian này có thể kéo dài thêm từ 06 đến 36 tháng, tùy theo tính chất và mức độ tranh chấp.

1. Hồ sơ cần thiết để nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam

(i) Giấy ủy quyền: Một (01) bản gốc, được ký trực tiếp (wet-ink) bởi Người nộp đơn. Đối với chủ đơn là pháp nhân, Giấy ủy quyền phải có chữ ký của người đại diện hợp pháp và đóng dấu (nếu có). Không yêu cầu công chứng hoặc hợp pháp hóa lãnh sự. Bản scan có thể được sử dụng để nộp đơn ngay, tuy nhiên bản gốc phải được nộp cho CỤC SHTT trong vòng 30 ngày kể từ ngày nộp đơn tại Việt Nam.

(ii) Mẫu nhãn hiệu: Một (01) hình ảnh nhãn hiệu rõ ràng, phù hợp với yêu cầu hình thức.

(iii) Danh mục hàng hóa/dịch vụ: Danh sách các hàng hóa và/hoặc dịch vụ dự định được bảo hộ theo nhãn hiệu.

(iv) Tài liệu ưu tiên: Trường hợp yêu cầu hưởng quyền ưu tiên, cần nộp bản sao chứng thực bằng giấy của tài liệu ưu tiên kèm theo bản dịch tiếng Anh, trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nộp đơn tại Việt Nam.

(v) Phiên âm/Dịch nghĩa/Giải nghĩa: Nếu mẫu nhãn hiệu có chứa ký tự không thuộc hệ chữ La-tinh (như chữ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ả Rập, v.v.), cần cung cấp phiên âm các ký tự đó sang bảng chữ cái La-tinhbản dịch tiếng Anh chính xác của các ký tự đó.

2. Quy trình thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, một đơn đăng ký nhãn hiệu sẽ lần lượt trải qua các giai đoạn: thẩm định hình thức, công bố đơn, và thẩm định nội dung. Giai đoạn thẩm định hình thức thường được hoàn tất trong vòng 01 tháng để kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ và việc nộp phí/lệ phí. Nếu đạt yêu cầu, đơn sẽ được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp trong thời hạn 01 tháng. Sau đó, thẩm định nội dung được tiến hành trong tối đa 09 tháng nhằm đánh giá khả năng đăng ký của nhãn hiệu, và kết thúc bằng quyết định cấp hoặc từ chối bảo hộ.

2.1. Thẩm định hình thức

Giai đoạn đầu tiên là thẩm định hình thức nhằm bảo đảm rằng hồ sơ nộp đơn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về mặt thủ tục. CỤC SHTT sẽ kiểm tra việc cung cấp thông tin bắt buộc, phân loại hàng hóa/dịch vụ, việc nộp đủ phí/lệ phí, cũng như Giấy ủy quyềnbản dịch/phiên âm (nếu có).

Thời hạn xử lý giai đoạn này thông thường là khoảng một (01) tháng kể từ ngày nộp đơn.

Kết quả thẩm định:

  • Chấp nhận: Nếu đơn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu hình thức, Cục SHTT sẽ ban hành Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ về hình thức.
  • Từ chối (yêu cầu sửa đổi/bổ sung): Trường hợp phát hiện thiếu sót, Cục SHTT sẽ ban hành Thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung với thời hạn 02 tháng để người nộp đơn khắc phục. Việc không đáp ứng đúng thời hạn có thể dẫn đến đơn bị từ chối.

2.2. Công bố đơn

Sau khi vượt qua giai đoạn thẩm định hình thức, đơn đăng ký nhãn hiệu được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp. Việc công bố thường diễn ra khoảng 01 tháng kể từ ngày có Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ về hình thức. Nội dung công bố bao gồm mẫu nhãn hiệu, tên người nộp đơn, số đơn, ngày nộp đơn và danh mục hàng hóa/dịch vụ. Việc công bố này có ý nghĩa thông báo công khaiđánh dấu thời điểm bắt đầu giai đoạn phản đối trước khi cấp văn bằng.

Thủ tục phản đối trước khi cấp văn bằng (Điều 112 và Điều 112a Luật SHTT)

Trường hợp bên thứ ba cho rằng đơn đăng ký nhãn hiệu có khả năng xung đột hoặc xâm phạm quyền trước của họ, hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ, họ có quyền trình bày ý kiến đối với việc cấp văn bằng bảo hộ cho đơn nhãn hiệu đó kể từ thời điểm đơn được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp. Luật SHTT năm 2022 quy định hai cơ chế để bên thứ ba bày tỏ ý kiến đối với đơn đang thẩm định tại Việt Nam: (i) Phản đối và/hoặc (ii) Ý kiến của bên thứ ba.

  • Phản đối chính thức: Đây là thủ tục hành chính cho phép bên thứ ba thách thức tính hợp lệ của đơn đăng ký sở hữu công nghiệp và yêu cầu Cục SHTT từ chối cấp văn bằng, với điều kiện bên phản đối cung cấp căn cứ pháp lý và chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình. Đối với nhãn hiệu, trong thời hạn 05 tháng kể từ ngày đơn được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp, bên thứ ba có thể nộp đơn phản đối chính thức theo Điều 112a Luật SHTT.
  • Ý kiến của bên thứ ba: Đây là cơ chế cho phép công chúng gửi ý kiến bằng văn bản tới Cục SHTT về các đơn đăng ký sở hữu công nghiệp đang được thẩm định, làm nguồn tham khảo để cơ quan thẩm định xem xét khi ra quyết định. Đối với nhãn hiệu, bất kỳ bên thứ ba nào đều có quyền gửi ý kiến từ thời điểm công bố đơn cho đến khi có quyết định cấp văn bằng. Cơ chế này không phải là phản đối chính thức, nhưng có giá trị hỗ trợ thẩm định. Do đó, trường hợp đã quá thời hạn nộp phản đối, bên thứ ba vẫn có thể trình bày quan điểm về khả năng đăng ký của nhãn hiệu thông qua thủ tục ý kiến của bên thứ ba.

Xử lý phản đối chính thức

Thủ tục phản đối chính thức được Cục SHTT xem xét như một thủ tục pháp lý chủ động, tương tự như thủ tục hủy bỏ hiệu lực hoặc khiếu nại. Cục SHTT sẽ chuyển lập luận phản đối cho người nộp đơn, và ấn định thời hạn 02 tháng để người nộp đơn nộp ý kiến phản biện và tài liệu liên quan. Cục SHTT có thẩm quyền tạo điều kiện cho các bên trao đổi trực tiếp và cuối cùng ra kết luận giải quyết phản đối, đồng thời thông báo kết quả cùng với kết quả thẩm định nội dung cho bên phản đối.

Việc chính thức hóa cơ chế phản đối đã thay đổi căn bản môi trường tiền cấp văn bằng từ thẩm định mang tính thụ động sang khả năng tranh tụng chủ động. Do đó, người nộp đơn cần nhận thức ngày công bố đơn không chỉ là một mốc thủ tục, mà còn là điểm khởi phát của nghĩa vụ phòng vệ pháp lý chủ động. Điều này đòi hỏi chuẩn bị sẵn lập luận pháp lý và chứng cứ để đáp ứng thời hạn phản hồi ngắn 02 tháng, coi việc vượt qua phản đốibước thiết yếu nhằm củng cố quyền nhãn hiệu và tăng hiệu quả thực thi chống xâm phạm về sau.

Phản đối liên quan đến quyền nộp đơn

Trong trường hợp phản đối liên quan đến quyền nộp đơn nhãn hiệu, CỤC SHTT thường yêu cầu bên phản đối khởi kiện tranh chấp quyền nộp đơn tại Tòa án. Nếu bên phản đối nộp Thông báo thụ lý vụ án của Tòa án trong thời hạn 02 tháng, CỤC SHTT sẽ tạm đình chỉ việc thẩm định cho đến khi có bản án/quyết định có hiệu lực; sau đó, CỤC SHTT sẽ giải quyết đơn phù hợp với phán quyết của Tòa án. Nếu không nộp Thông báo thụ lý trong thời hạn 02 tháng nêu trên, phản đối được coi là rút bỏđơn tiếp tục được xử lý theo quy định.

2.3. Thẩm định nội dung

Trong giai đoạn quan trọng này, các thẩm định viên của Cục SHTT sẽ đánh giá khả năng đăng ký bảo hộ của nhãn hiệu trên cả “căn cứ tuyệt đối” và “căn cứ tương đối”.

  • Căn cứ “tuyệt đối” liên quan đến bản thân dấu hiệu xin đăng ký, bao gồm các trường hợp nhãn hiệu thiếu tính phân biệt, mang tính mô tả, trở thành tên gọi chung, hoặc trái với trật tự công cộng, đạo đức xã hội, v.v.
  • Căn cứ “tương đối” chủ yếu liên quan đến nguy cơ xung đột giữa nhãn hiệu xin đăng ký với các quyền trước của bên thứ ba. Các căn cứ này tập trung vào mối quan hệ giữa đơn nhãn hiệu mới và các nhãn hiệu đã đăng ký hoặc nộp đơn sớm hơn, cũng như các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ khác đang được bảo hộ.

Các căn cứ từ chối này được quy định chi tiết tại Điều 73 và Điều 74 Luật SHTT Bên cạnh đó, Điều 90 ghi nhận nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” (first-to-file), đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc giải quyết xung đột quyền giữa các đơn và nhãn hiệu.

Theo thông lệ, các căn cứ tuyệt đối dẫn đến từ chối bao gồm các dấu hiệu trái đạo đức xã hội, tên gọi chung, mô tả, thiếu tính phân biệt hoặc đã trở thành dấu hiệu thông dụng trong thương mại (tham chiếu Điều 73Điều 74.2(a), (b), (c), (d) và (đ) Luật SHTT). Trong khi đó, các căn cứ tương đối bao gồm các trường hợp nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký hoặc nộp đơn trước, nhãn hiệu được sử dụng rộng rãi, nhãn hiệu nổi tiếng, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý hoặc kiểu dáng công nghiệp đang được bảo hộ của chủ thể khác (tham chiếu Điều 74.2(e), (g), (h), (i), (k), (l), (m) và (n) Luật SHTT). (Xem bài viết: Quy trình thẩm định nhãn hiệu và các căn cứ phổ biến khiến cho nhãn hiệu bị từ chối tại Việt Nam

Thời hạn thẩm định nội dung theo quy định pháp luật có thời hạn tối đa 09 tháng, tuy nhiên trong thực tiễn thường kéo dài khoảng từ 09 đến 18 tháng (theo Luật SHTT sửa đổi 2025, giảm xuống còn 05 tháng), và có thể kéo dài hơn trong trường hợp tồn đọng hồ sơ hoặc phát sinh các vấn đề pháp lý/phức tạp cần làm rõ. Trong quá trình thẩm định nội dung, thẩm định viên của Cục SHTT sẽ xem xét các nội dung chính sau:

(a) Tính phân biệt / Căn cứ tuyệt đối

Cục SHTT tiến hành thẩm định nội dung dựa trên các căn cứ tuyệt đối từ chối bảo hộ, nhằm xác định liệu nhãn hiệu xin đăng ký có thuộc các dấu hiệu bị cấm bảo hộ theo quy định tại Điều 73 Luật SHTT hay không (bao gồm Điều 73.5 theo cách dẫn chiếu trong thực tiễn áp dụng). Mục đích của việc xem xét này là bảo đảm nhãn hiệu không mang tính tên gọi chung, không thuần túy mô tả, không gây hiểu sai lệch, và không trái với trật tự công cộng hoặc đạo đức xã hội.

Ví dụ, các nhãn hiệu chỉ bao gồm thuật ngữ thương mại thông dụng hoặc hình dạng mang tính chức năng sẽ bị từ chối, trừ khi người nộp đơn chứng minh được tính phân biệt đạt được thông qua quá trình sử dụng (secondary meaning). Đối với nhãn hiệu phi truyền thống như nhãn hiệu ba chiều hoặc nhãn hiệu âm thanh, Cục SHTT cũng tiến hành đánh giá nghiêm ngặt về khả năng phân biệt; chẳng hạn, âm thanh thông dụng, không có chức năng chỉ dẫn nguồn gốc, hoặc quốc ca và các âm thanh bị cấm tương tự, sẽ không đủ điều kiện bảo hộ.

(b) Xung đột quyền / Căn cứ tương đối

Thẩm định viên của Cục SHTT sẽ tiến hành tra cứu và so sánh toàn diện với cơ sở dữ liệu các nhãn hiệu đã nộp đơn hoặc đã đăng ký tại Việt Nam. Trường hợp phát hiện nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với một nhãn hiệu đã được nộp đơn sớm hơn hoặc đã đăng ký cho hàng hóa/dịch vụ trùng hoặc tương tự, đơn sẽ bị từ chối tạm thời theo Điều 74 Luật SHTT (căn cứ tương đối).

Ngoài ra, Cục SHTT còn xem xét nhãn hiệu nổi tiếng, và trong một số trường hợp nhất định, các nhãn hiệu chưa đăng ký nhưng được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam, khi đánh giá nguy cơ xung đột quyền.

Kết quả thẩm định nội dung

  • Chấp nhận bảo hộ: Nếu thẩm định viên không phát hiện trở ngại nào (và không có phản đối thành công từ bên thứ ba), đơn đăng ký sẽ được chấp thuận cấp văn bằng bảo hộ. Trong trường hợp này, Cục SHTT ban hành Thông báo dự định cấp văn bằng. Sau khi người nộp đơn nộp đầy đủ và đúng hạn các khoản phí/lệ phí theo quy định, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu điện tử sẽ được cấp trong khoảng 02–03 tháng. Quyền đối với nhãn hiệu phát sinh hiệu lực pháp lý kể từ ngày đăng ký.
  • Từ chối / yêu cầu sửa đổi: Nếu phát hiện các vấn đề pháp lý, Cục SHTT sẽ ban hành Thông báo thẩm định nội dung (thường gọi là Thông báo từ chối hoặc Ý kiến thẩm định), trong đó nêu rõ căn cứ từ chối hoặc yêu cầu sửa đổi, bổ sung. Người nộp đơn thông thường có thời hạn 03 tháng để nộp ý kiến phản hồi; thời hạn này có thể được gia hạn thêm 03 tháng với điều kiện nộp lệ phí gia hạn. Trên thực tế, các thông báo từ chối thường xuất phát từ xung đột với nhãn hiệu trước hoặc thiếu tính phân biệt của một hoặc một số yếu tố trong nhãn hiệu.

Cục SHTT cũng có thể đưa ra phương án chấp nhận một phần, ví dụ: chấp nhận bảo hộ với điều kiện loại bỏ một số hàng hóa/dịch vụ trong danh mục hoặc ghi nhận tuyên bố loại trừ (disclaimer) đối với các thành phần mang tính mô tả.

V. Phản hồi Thông báo thẩm định (Office Action)

Sau khi nhận được Thông báo thẩm định từ Cục SHTT (về mặt pháp lý thường được gọi là Thông báo từ chối hoặc Ý kiến thẩm định), người nộp đơn có thể lựa chọn nhiều phương án xử lý khác nhau, tùy thuộc vào căn cứ từ chối mà cơ quan thẩm định đưa ra.

[i] Nộp ý kiến phản biện và chứng cứ

Trường hợp không đồng ý với kết luận của thẩm định viên, người nộp đơn có thể lập luận phản biệnnộp kèm chứng cứ để bảo vệ khả năng đăng ký của nhãn hiệu.

  • Đối với từ chối do thiếu tính phân biệt (căn cứ tuyệt đối): Có thể lập luận rằng nhãn hiệu vốn có khả năng phân biệt, hoặc trong trường hợp cần thiết, chứng minh tính phân biệt đạt được thông qua quá trình sử dụng. Các chứng cứ thường được chấp nhận bao gồm thời gian và phạm vi sử dụng, mức độ nhận biết của người tiêu dùng, doanh số, thị phần, chi phí quảng cáo, cũng như việc sử dụng và công nhận tại Việt Nam và các quốc gia khác.
  • Đối với từ chối do tương tự với nhãn hiệu trước (căn cứ tương đối): Người nộp đơn có thể lập luận rằng các nhãn hiệu không trùng hoặc không tương tự đến mức gây nhầm lẫn, bằng cách nhấn mạnh sự khác biệt về hình thức, cách phát âm và ý nghĩa, đồng thời cung cấp chứng cứ về việc cùng tồn tại trên thị trườngkhông phát sinh khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

[ii] Xin Thư chấp thuận (Letter of Consent – LoC)

Trường hợp từ chối xuất phát từ nhãn hiệu đối chứng tương tự, người nộp đơn có thể đề nghị chủ sở hữu nhãn hiệu đối chứng cấp Thư chấp thuận (Letter of Consent), trong đó thể hiện không phản đối việc đăng ký nhãn hiệu của người nộp đơn. Trên thực tế, tài liệu này có thể làm tăng đáng kể khả năng thành công khi được sử dụng kết hợp với các lập luận pháp lý phù hợp.

Về mặt quy định pháp luật, Việt Nam không áp dụng chế độ thừa nhận Thư chấp thuận như một căn cứ loại trừ mặc nhiên khả năng gây nhầm lẫn. Luật SHTT không quy định rõ Thư chấp thuận (LoC) là yếu tố quyết định trong việc đánh giá xung đột nhãn hiệu. Do đó, Cục SHTT không có nghĩa vụ phải chấp nhận LoC như bằng chứng đương nhiên cho thấy không tồn tại khả năng gây nhầm lẫn. Nguyên tắc cốt lõi của pháp luật nhãn hiệu vẫn là bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại. Ngay cả khi hai chủ sở hữu nhãn hiệu cùng cho rằng không có nguy cơ nhầm lẫn, Cục SHTT vẫn sẽ đánh giá độc lập dựa trên mức độ tương tự của các nhãn hiệu và hàng hóa/dịch vụ liên quan. Vì vậy, chứng cứ chứng minh sự khác biệt rõ ràng giữa các nhãn hiệu vẫn giữ vai trò then chốt, ngay cả khi có LoC.

Tuy nhiên, Thư chấp thuận vẫn có giá trị như một chứng cứ hỗ trợ. Mặc dù không mang tính ràng buộc pháp lý, LoC có thể tác động tích cực đến nhận định của thẩm định viên Cục SHTT, qua đó thể hiện rằng chủ sở hữu nhãn hiệu trước không cho rằng việc đăng ký sẽ gây nhầm lẫnkhông phản đối việc bảo hộ nhãn hiệu của bên còn lại. Điều này giúp củng cố các lập luận về khả năng phân biệt và cùng tồn tại của các nhãn hiệu đang được xem xét.

Xem bài viết:

[iii] Yêu cầu chấp nhận bảo hộ “một phần”

Trong trường hợp từ chối chỉ áp dụng đối với “một phần” hàng hóa hoặc dịch vụ được liệt kê trong đơn, người nộp đơn có thể lựa chọn các phương án sau:

  • Sửa đổi đơn bằng cách loại bỏ các hàng hóa hoặc dịch vụ bị xung đột, qua đó cho phép phần còn lại đáp ứng điều kiện tiếp tục được xem xét và được cấp văn bằng bảo hộ.
  • Tách đơn để chuyển các hàng hóa hoặc dịch vụ bị từ chối sang một đơn mới. Cách tiếp cận này giúp các hàng hóa/dịch vụ không xung đột trong đơn ban đầu tiếp tục tiến trình đăng ký, trong khi vẫn bảo lưu khả năng xử lý riêng đối với phần bị từ chối trong đơn tách.

[iv] Thách thức nhãn hiệu đối chứng

Trường hợp nhãn hiệu đối chứng đang cản trở việc đăng ký của người nộp đơn, có thể xem xét loại bỏ nhãn hiệu đó khỏi sổ đăng bạ thông qua các biện pháp sau:

  • Yêu cầu chấm dứt hiệu lực do không sử dụng: Nộp đơn yêu cầu chấm dứt hiệu lực nếu nhãn hiệu đối chứng không được sử dụng trong hoạt động thương mại tại Việt Nam trong 05 năm liên tục.
  • Yêu cầu hủy bỏ hiệu lực: Khởi xướng thủ tục hủy bỏ hiệu lực trong trường hợp nhãn hiệu đối chứng được đăng ký không hợp lệ, chẳng hạn như đăng ký với động cơ không trung thực (bad faith) hoặc không đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo quy định pháp luật.

VI. Phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu

Quy định về phản đối nhãn hiệu tại Việt Nam

  • Thời hạn phản đối: Phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam phải được nộp trong thời hạn 03 (ba) tháng kể từ ngày đơn được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp. Đây là thời hạn luật định và không được gia hạn.
  • Ý kiến của bên thứ ba: Trường hợp không thể nộp phản đối trong thời hạn nêu trên, bên thứ ba vẫn có thể gửi ý kiến về khả năng đăng ký của đơn nhãn hiệu thông qua thủ tục ý kiến của bên thứ ba. Ý kiến này có thể được nộp bất kỳ thời điểm nào trong quá trình thẩm định, kể từ ngày công bố đơn cho đến khi Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (IP Vietnam) ban hành quyết định cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.

Các căn cứ phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu

Bên phản đối có thể viện dẫn một hoặc nhiều căn cứ pháp lý sau để yêu cầu từ chối cấp văn bằng bảo hộ:

  1. Quyền trước của chủ thể phản đối: Nhãn hiệu xin đăng ký trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký hoặc đang được nộp đơn cho hàng hóa/dịch vụ trùng hoặc tương tự, hoặc xâm phạm quyền tác giả hay tên thương mại đã được bảo hộ.
  2. Nhãn hiệu nổi tiếng: Căn cứ vào nhãn hiệu nổi tiếng thuộc quyền của bên phản đối, kể cả trong trường hợp nhãn hiệu đó chưa được đăng ký tại Việt Nam.
  3. Việc sử dụng rộng rãi nhãn hiệu của bên phản đối: Căn cứ vào việc nhãn hiệu của bên phản đối đã được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn thương mại và đạt được uy tín, mức độ nhận biết đáng kể.
  4. Động cơ đăng ký không trung thực (bad faith) của bên nộp đơn: Trường hợp có căn cứ cho thấy đơn đăng ký được nộp với mục đích chiếm đoạt, lợi dụng hoặc gây nhầm lẫn, không phù hợp với nguyên tắc trung thực trong kinh doanh.
  5. Không có quyền đăng ký nhãn hiệu: Trường hợp người nộp đơn không có quyền đăng ký đối với nhãn hiệu theo quy định của pháp luật.
  6. Quyền tác giả có trước: Các dấu hiệu sao chép hoặc chứa đựng tác phẩmkhông được sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả sẽ không đủ điều kiện được bảo hộ với tư cách là nhãn hiệu tại Việt Nam.

Các yếu tố quyết định khi nộp phản đối nhãn hiệu

  • Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file): Việt Nam áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên”, theo đó quyền ưu tiên nhìn chung thuộc về người nộp đơn sớm nhất đáp ứng đầy đủ các yêu cầu hình thức theo quy định pháp luật.
  • Chứng cứ về việc sử dụng trước / tình trạng nhãn hiệu nổi tiếng: Trên thực tiễn, thẩm định viên của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiếm khi chấp nhận phản đối dựa trên việc sử dụng trước hoặc nhãn hiệu nổi tiếng, trừ khi bên phản đối chứng minh được mức độ sử dụng đặc biệt rộng rãi và uy tín cao tại Việt Nam. Điều này đòi hỏi chứng cứ rõ ràng, cụ thể về sự hiện diện đáng kể trên thị trường và mức độ nhận biết của người tiêu dùng Việt Nam.
  • Chứng minh yếu tố đăng ký không trung thực (bad faith): Cục SHTT thường yêu cầu chứng cứ trực tiếp để xác lập yếu tố không trung thực, chẳng hạn như mối quan hệ kinh doanh trước đó, thừa nhận rõ ràng của bên nộp đơn về việc biết đến nhãn hiệu của khách hàng. Chứng cứ gián tiếp, ví dụ việc các bên là đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành, thường không được coi là đủ mạnh.
  • Quyền tác giả là căn cứ phản đối: Kể từ khi Luật SHTT sửa đổi có hiệu lực từ ngày 01/01/2023, quyền tác giả có trước được ghi nhận là một căn cứ để từ chối đăng ký nhãn hiệu. Tuy nhiên, quy trình chi tiết và tiền lệ áp dụng vẫn đang được hình thành. Việc từ chối dựa trên hành vi sao chép toàn bộ hoặc một phần đáng kể của tác phẩm phụ thuộc nhiều vào đánh giá chuyên môn của thẩm định viên.
  • Đăng ký không trung thực ở nước ngoài: Các hành vi đăng ký không trung thực xảy ra ngoài lãnh thổ Việt Nam nhìn chung chỉ được Cục SHTT xem là thông tin tham khảo bổ trợ, không phải yếu tố quyết định chính khi xem xét phản đối tại Việt Nam.

Khuyến nghị thực tiễn quan trọng khi phản đối nhãn hiệu

  • Chứng cứ mạnh là yếu tố quyết định: Khả năng thành công của một vụ phản đối phụ thuộc lớn vào số lượng và chất lượng chứng cứ, đặc biệt đối với các căn cứ sử dụng rộng rãi, nhãn hiệu nổi tiếng hoặc đăng ký không trung thực. Toàn bộ chứng cứ liên quan nên được tổng hợp trong một Bản tuyên bố/Bản tuyên thệ (Declaration/Affidavit) có công chứng/chứng thực, nhằm tăng giá trị chứng minh.
  • Đăng ký quyền tác giả tại Việt Nam: Nếu logo hoặc yếu tố nhận diện đặc thù của thương hiệu có thể được coi là tác phẩm mỹ thuật ứng dụng hoặc tác phẩm tạo hình, nên cân nhắc đăng ký quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả Việt Nam. Đây là chứng cứ pháp lý mạnh và là quyền dự phòng quan trọng, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam trước khi kịp đăng ký nhãn hiệu.
  • Chuẩn bị hồ sơ chứng cứ toàn diện: Hồ sơ pháp lý nên được kèm theo bộ chứng cứ đầy đủ, bao gồm nhưng không giới hạn ở: tài liệu quảng cáo, doanh số bán hàng, chứng cứ nhận biết của người tiêu dùng, hóa đơn, hợp đồng, dữ liệu mạng xã hội, và dữ liệu thương mại điện tử thể hiện sự tương tác của người tiêu dùng Việt Nam với thương hiệu.
  • Nhấn mạnh câu chuyện về hành vi không trung thực: Mặc dù yêu cầu chứng cứ cụ thể là bắt buộc, việc xây dựng một “câu chuyện” thuyết phục về hành vi của bên chiếm giữ nhãn hiệu (ví dụ: đăng ký hàng loạt nhãn hiệu mô phỏng các thương hiệu nước ngoài nổi tiếng) có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bối cảnh tổng thể cho thẩm định viên khi đánh giá vụ việc.

Sự cần thiết của việc nộp phản đối so với chờ hủy bỏ hiệu lực

  • Rủi ro của phản đối không thành công: Nếu chứng cứ hỗ trợ phản đối chưa đủ mạnh và thuyết phục, trong nhiều trường hợp không nên vội vàng nộp Đơn phản đối/Ý kiến của bên thứ ba, mà nên chờ nhãn hiệu được cấp văn bằng để sau đó nộp yêu cầu hủy bỏ hiệu lực.
  • “Tiền lệ nội bộ”: Trường hợp Đơn phản đối bị bác tại Trung tâm Thẩm định Nhãn hiệu (Trademark Examination Center – TEC), điều này có thể tạo ra một “tiền lệ nội bộ” hoặc “giả định về tính hợp lệ”Phòng thanh tra và giải quyết khiếu nại (Department of Inspection and Appeal Settlement – DIAS) thường không dễ dàng đảo ngược, ngay cả khi xuất hiện chứng cứ mới.
  • Mức độ tiếp nhận của DIAS: DIAS – bộ phận xử lý các yêu cầu hủy bỏ hiệu lực – trong thực tiễn có thể cởi mở hơn với lập luận của bên yêu cầu, do không bị ràng buộc chặt chẽ bởi kết quả thẩm định trước đó của TEC, và thường xem xét vụ việc dưới góc độ rộng hơn về cạnh tranh không lành mạnh hoặc bảo vệ nhãn hiệu nổi tiếng.
  • Lợi thế chiến lược của thủ tục hủy bỏ: Việc để nhãn hiệu được đăng ký mà không nộp phản đối giúp tránh tạo lịch sử bất lợi, đồng thời cho phép bên quyền trình bày một vụ việc “mới” với hệ thống chứng cứ đầy đủ và hoàn thiện hơn ở giai đoạn hủy bỏ hiệu lực.
  • Chiến lược kết hợp: Trên thực tế, một chiến lược tổng thể kết hợp biện pháp pháp lý với can thiệp ở cấp quản lý nhà nước hoặc ngoại giao thường được khuyến nghị, đặc biệt trong các vụ việc mà các biện pháp pháp lý thuần túy khó bảo đảm thành công tuyệt đối.

Tổng quan:

Hiệu lực của Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam có thể bị xem xét lại thông qua thủ tục “chấm dứt hiệu lực” hoặc “hủy bỏ hiệu lực”. Các cơ chế này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính chính xác của Sổ đăng ký quốc gia về sở hữu công nghiệp, cho phép loại bỏ các nhãn hiệu không còn đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc vốn dĩ được cấp sai quy định.

Mặc dù trong giao dịch dân sự, hai thuật ngữ này đôi khi bị dùng lẫn lộn, nhưng về mặt pháp lý chúng có bản chất hoàn toàn khác biệt:

  • Chấm dứt hiệu lực: Áp dụng đối với các căn cứ phát sinh sau khi văn bằng đã được cấp có thẩm quyền (ví dụ: chủ bằng không nộp lệ phí gia hạn hoặc không sử dụng nhãn hiệu 05 năm liên tục).
  • Hủy bỏ hiệu lực: Áp dụng khi có khiếm khuyết về điều kiện bảo hộ hoặc sai phạm trong thủ tục tồn tại ngay tại thời điểm cấp, dẫn đến việc văn bằng bị coi là vô hiệu ngay từ đầu (ab initio).

Cơ quan có thẩm quyền:

Cục Sở hữu trí tuệ Việt Namcơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và giải quyết các yêu cầu chấm dứt hiệu lựchủy bỏ hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.

Căn cứ pháp lý:

Các quy định chủ yếu được ghi nhận tại Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (đã được sửa đổi, bổ sung) và các văn bản hướng dẫn thi hành. Pháp luật Việt Nam phân biệt rõ hai cơ chế sau:

1. Chấm dứt hiệu lực (thường được gọi là “Cancellation”)

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam có thể bị chấm dứt hiệu lực theo 08 căn cứ quy định tại Điều 95 Luật SHTT. Cơ chế này xử lý các vấn đề phát sinh sau khi nhãn hiệu đã được cấp văn bằng, thường liên quan đến hành vi hoặc sự không thực hiện nghĩa vụ của chủ sở hữu, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Không sử dụng nhãn hiệu trong 05 năm liên tục mà không có lý do chính đáng;
  • Không nộp phí gia hạn theo quy định;
  • Việc sử dụng nhãn hiệu gây hiểu sai lệch cho người tiêu dùng về bản chất, chất lượng, công dụng hoặc nguồn gốc của hàng hóa/dịch vụ;
  • Sự thay đổi hoàn cảnh làm ảnh hưởng đến khả năng phân biệt của nhãn hiệu (ví dụ: nhãn hiệu trở thành tên gọi chung của hàng hóa/dịch vụ);
  • Không kiểm soát việc sử dụng đối với nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận;
  • Chủ sở hữu chấm dứt hoạt động kinh doanh mà không có người kế thừa hợp pháp.

Trong trường hợp chấm dứt hiệu lực, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu vẫn có hiệu lực pháp lý từ ngày cấp cho đến thời điểm quyết định chấm dứt có hiệu lực. Nói cách khác, hiệu lực không bị phủ nhận hồi tố, mà chỉ chấm dứt kể từ thời điểm phát sinh căn cứ chấm dứt.

2. Hủy bỏ hiệu lực (thường được gọi là “Invalidation”)

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam có thể bị hủy bỏ hiệu lực theo 04 căn cứ quy định tại Điều 96 Luật SHTT. Khác với chấm dứt hiệu lực, cơ chế này xử lý các khiếm khuyết tồn tại ngay tại thời điểm cấp văn bằng, mang tính căn bản và nghiêm trọng, bao gồm:

  • Đơn đăng ký được nộp với động cơ không trung thực (bad faith);
  • Người nộp đơn không có quyền đăng ký nhãn hiệu;
  • Nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ tại thời điểm cấp (ví dụ: thiếu tính phân biệt, mang tính mô tả, vi phạm căn cứ tuyệt đối hoặc tương đối);
  • Không tuân thủ các yêu cầu thủ tục bắt buộc, chẳng hạn như sửa đổi, bổ sung không hợp lệ.

Trong trường hợp hủy bỏ hiệu lực, nhãn hiệu bị coi là chưa từng có hiệu lực pháp lý ngay từ đầu. Về bản chất, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu bị coi là vô hiệu ab initio (kể từ ngày cấp), do không đáp ứng điều kiện bảo hộ tại thời điểm đăng ký hoặc do hành vi đăng ký không trung thực.

Tóm tắt thủ tục

  • Nộp đơn yêu cầu: Bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào cũng có quyền nộp yêu cầu chấm dứt hiệu lực hoặc hủy bỏ hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Cục SHTT. Hồ sơ phải kèm theo Giấy ủy quyền (nếu nộp thông qua đại diện) và các tài liệu, chứng cứ liên quan.
  • Thông báo và phản hồi: Cục SHTT sẽ xem xét yêu cầu. Trường hợp xét thấy có căn cứ, Cục SHTT sẽ chuyển yêu cầu cho chủ sở hữu nhãn hiệu và ấn định thời hạn (thông thường là 02 tháng, có thể gia hạn) để chủ sở hữu nộp ý kiến phản hồi và chứng cứ sử dụng/giải trình.
  • Yêu cầu bổ sung: Trong quá trình xử lý, Cục SHTT có thể yêu cầu các bên cung cấp thêm lập luận hoặc tài liệu nếu xét thấy cần thiết để làm rõ vụ việc.
  • Giải quyết: Cục SHTT đánh giá toàn bộ lập luận và chứng cứ của các bên và ban hành quyết định về việc chấm dứt hiệu lực hoặc hủy bỏ hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.
  • Khiếu nại/khởi kiện: Bất kỳ bên nào cũng có quyền khiếu nại quyết định của Cục SHTT hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án có thẩm quyền. Toàn bộ quá trình này có thể kéo dài, thường từ 01 đến 03 năm hoặc lâu hơn, tùy theo tính chất và mức độ phức tạp của vụ việc.

Các yếu tố quyết định khi khởi xướng thủ tục chấm dứt/hủy bỏ hiệu lực nhãn hiệu

  • Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file): Việt Nam áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc này, theo đó ưu tiên thuộc về chủ thể nộp đơn sớm hơn nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu hình thức. Do đó, nếu bên đối lập có ngày nộp đơn sớm, việc hủy bỏ hiệu lực nhãn hiệu của họ sẽ gặp nhiều khó khăn, trừ khi có chứng cứ mạnh về việc sử dụng trước, tình trạng nhãn hiệu nổi tiếng, hoặc đăng ký không trung thực.
  • Đăng ký không trung thực ở nước ngoài: Các hành vi đăng ký không trung thực diễn ra ngoài lãnh thổ Việt Nam thường chỉ được Cục SHTT coi là thông tin tham khảo bổ trợ, không phải là căn cứ quyết định chính khi xem xét yêu cầu tại Việt Nam.
  • Thời hiệu: Không áp dụng thời hiệu đối với yêu cầu hủy bỏ hiệu lực dựa trên căn cứ không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc đăng ký không trung thực. Tuy nhiên, yêu cầu hủy bỏ hiệu lực do không sử dụng phải được nộp trong thời hạn 05 năm kể từ ngày cấp văn bằng; sau thời hạn này, chỉ có thể yêu cầu chấm dứt hiệu lực do không sử dụng.
  • Rủi ro phản tố: Chủ sở hữu nhãn hiệu bị yêu cầu chấm dứt/hủy bỏ hiệu lực có thể phản ứng bằng cách cáo buộc xâm phạm, khởi xướng các thủ tục pháp lý riêng, hoặc đề xuất đàm phán, dàn xếp. Do đó, bên yêu cầu cần đánh giá tổng thể danh mục quyền SHTT và mối quan hệ kinh doanh trước khi quyết định khởi xướng thủ tục chấm dứt hoặc hủy bỏ hiệu lực.

Khuyến nghị thực tiễn khi khiếu kiện hoặc bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu

Đối với bên yêu cầu chấm dứt/hủy bỏ hiệu lực (petitioner)

1. Chứng cứ mạnh là yếu tố quyết định: Khả năng thành công của một yêu cầu hủy bỏ/chấm dứt hiệu lực phụ thuộc rất lớn vào số lượng và chất lượng chứng cứ, đặc biệt đối với các lập luận về sử dụng rộng rãi, nhãn hiệu nổi tiếng hoặc đăng ký không trung thực (bad faith). Tương tự như thủ tục phản đối, các yêu cầu dựa trên sử dụng trước hoặc nhãn hiệu nổi tiếng thường chỉ có triển vọng nếu chứng minh được mức độ sử dụng đặc biệt rộng rãi và uy tín cao tại Việt Nam, với chứng cứ rõ ràng, cụ thể về sự hiện diện đáng kể trên thị trường và mức độ nhận biết của người tiêu dùng.

Toàn bộ chứng cứ về nhãn hiệu nổi tiếng/sử dụng rộng rãi nên được hệ thống hóa trong Bản tuyên bố/Bản cam đoan (Declaration/Affidavit) có công chứng/chứng thực, nhằm tăng giá trị chứng minh và tính nhất quán của hồ sơ.

2. Điều tra trước khi nộp đơn và yêu cầu chứng cứ “không sử dụng”: Trước khi nộp yêu cầu, cần tiến hành điều tra/thẩm tra thị trường để thu thập chứng cứ khách quan về (i) việc nhãn hiệu bị yêu cầu không được sử dụng, hoặc (ii) mức độ xung đột/tương tự so với các quyền trước của bên yêu cầu. Đối với yêu cầu chấm dứt hiệu lực do không sử dụng, chứng cứ phải đủ sức thuyết phục, và nghĩa vụ chứng minh nhìn chung thuộc về bên yêu cầu. Trong thực tiễn, báo cáo/xác nhận của cơ quan nhà nước thường được Cục SHTT coi là nguồn chứng cứ có giá trị thuyết phục. Điều này thường đòi hỏi tiến hành một hoạt động xác minh/điều tra để chứng minh không tồn tại việc sử dụng thương mại trong thời kỳ liên quan. Cục SHTT có xu hướng chấp nhận báo cáo độc lập do cơ quan nhà nước Việt Nam ban hành xác nhận tình trạng không sử dụng, nhưng không chấp nhận các chứng cứ Internet do bên yêu cầu tự thu thập như nguồn chứng cứ duy nhất.

3. Ưu tiên căn cứ “đăng ký không trung thực” đối với nhãn hiệu đã đăng ký lâu năm:
Nếu đăng ký xung đột đã tồn tại trên 05 năm, cần tập trung vào các căn cứ không bị giới hạn thời hiệu, điển hình là đăng ký không trung thực, và/hoặc các căn cứ không sử dụng phù hợp theo cấu trúc của pháp luật Việt Nam, đồng thời chuẩn bị chứng cứ chuyên biệt cho từng luận điểm.

Để chứng minh động cơ không trung thực, bên yêu cầu cần chỉ ra (i) sự nhận biết của người nộp đơn về nhãn hiệu trước, và (ii) ý đồ lợi dụng/chiếm đoạt hoặc khai thác không trung thực. Chứng cứ có thể bao gồm tài liệu về sử dụng trước, danh tiếng của nhãn hiệu, và/hoặc thư từ, trao đổi thể hiện động cơ không trung thực. Trên thực tiễn, Cục SHTT thường ưu tiên chứng cứ trực tiếp (ví dụ: quan hệ kinh doanh trước đó, thừa nhận rõ ràng về việc biết đến nhãn hiệu của bên yêu cầu); còn chứng cứ gián tiếp (ví dụ: chỉ chứng minh hai bên cùng ngành/cạnh tranh) có thể bị đánh giá là chưa đủ mạnh.

4. Xây dựng “câu chuyện” về động cơ không trung thực (bad faith) có sức thuyết phục: Ngay cả khi yêu cầu chứng cứ cụ thể là bắt buộc, việc trình bày một bức tranh hành vi nhất quán của “squatter” (ví dụ: đăng ký hàng loạt nhãn hiệu mô phỏng thương hiệu nước ngoài nổi tiếng) có ý nghĩa quan trọng để cung cấp bối cảnh cho người thẩm định và tăng sức nặng cho luận điểm về động cơ không trung thực.

5. Quyền tác giả là căn cứ hỗ trợ quan trọng: Nếu logo hoặc một yếu tố nhận diện đặc thù có thể được coi là tác phẩm mỹ thuật/mỹ thuật ứng dụng, nên cân nhắc đăng ký quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả Việt Nam. Đây là chứng cứ pháp lý mạnh và là “quyền dự phòng” quan trọng, đặc biệt khi doanh nghiệp thương mại hóa sản phẩm tại Việt Nam trước khi kịp hoàn tất bảo hộ nhãn hiệu.

Mặc dù sửa đổi pháp luật có hiệu lực từ 01/01/2023 đã ghi nhận quyền tác giả có trước như một căn cứ liên quan trong việc xem xét từ chối/bác bỏ bảo hộ nhãn hiệu, quy trình chi tiết và thực tiễn áp dụng vẫn đang được hoàn thiện; việc đánh giá hành vi sao chép “toàn bộ hoặc phần đáng kể” của tác phẩm thường phụ thuộc đáng kể vào nhận định chuyên môn của thẩm định viên.

6. Khai thác đồng thời kênh hành chính và tố tụng: Nếu Cục SHTT giữ nguyên hiệu lực đăng ký, bên yêu cầu có thể khiếu nại theo trình tự hành chính (ví dụ, đến cấp có thẩm quyền quản lý nhà nước) hoặc khởi kiện tại Tòa án. Thực tiễn xét xử cũng cho thấy Tòa án có thể hủy/bác bỏ quyết định của Cục SHTT nếu cơ quan này áp dụng cách hiểu quá chặt chẽ về “sử dụng nhãn hiệu” trong các vụ việc liên quan đến không sử dụng. Do đó, trong một số trường hợp, chiến lược tố tụng có thể đáng cân nhắc khi biện pháp hành chính không đem lại kết quả.

7. Cân nhắc đàm phán: Trong nhiều vụ việc, việc khởi xướng thủ tục chấm dứt/hủy bỏ hiệu lực có thể thúc đẩy bên đăng ký đàm phán dàn xếp, chuyển nhượng hoặc chấp thuận cùng tồn tại (tùy cấu trúc giao dịch phù hợp). Đàm phán có thể tiết kiệm đáng kể thời gianchi phí.

8. Lợi thế chiến lược của thủ tục hủy bỏ: Trong một số trường hợp, việc không phản đối ở giai đoạn đơn và chờ nhãn hiệu được cấp để nộp yêu cầu hủy bỏ có thể có lợi hơn, đặc biệt khi chứng cứ cho phản đối chưa đủ mạnh. Cách tiếp cận này giúp tránh tạo lịch sử vụ việc bất lợi và cho phép trình bày một hồ sơ “mới” với chứng cứ đầy đủ hơn ở giai đoạn hủy bỏ. Trên thực tiễn, đơn vị xử lý hủy bỏ/giải quyết khiếu nại có thể cởi mở hơn đối với các lập luận, do không bị ràng buộc ở cùng mức độ bởi các nhận định thẩm định trước đó của bộ phận thẩm định nhãn hiệu.

Chiến lược kết hợp: Thực tiễn cho thấy một chiến lược tổng thể kết hợp biện pháp pháp lý với làm việc/kiến nghị ở cấp quản lý nhà nước và/hoặc kênh hỗ trợ ngoại giao (khi phù hợp và hợp pháp) thường được khuyến nghị, nhất là trong các vụ việc phức tạp mà biện pháp pháp lý thuần túy có thể không đủ để bảo đảm kết quả mong muốn.

Đối với chủ sở hữu nhãn hiệu (người được cấp văn bằng)

1. Duy trì và lưu giữ chứng cứ sử dụng: Chủ động sử dụng nhãn hiệu đã đăng ký tại Việt Namthu thập, lưu trữ đầy đủ chứng cứ về việc sử dụng đó đối với tất cả các hàng hóa/dịch vụ đã đăng ký, bao gồm nhưng không giới hạn ở: hóa đơn, chứng từ bán hàng, tài liệu quảng cáo, bao bì, hợp đồng phân phối và các tài liệu thương mại liên quan.

2. Sử dụng nhãn hiệu “đúng như đã đăng ký”: Mặc dù trong một số trường hợp, những khác biệt nhỏ vẫn có thể được chấp nhận là việc sử dụng nhãn hiệu đã đăng ký, nguyên tắc chung là sử dụng nhãn hiệu đúng theo hình thức đã được bảo hộ, hoặc ở dạng không làm thay đổi đặc tính phân biệt của nhãn hiệu. Nếu dự kiến sử dụng một phiên bản khác biệt đáng kể, chủ sở hữu nên nộp đơn đăng ký mới cho phiên bản đó để bảo đảm an toàn pháp lý.

3. Phản hồi kịp thời khi có yêu cầu chấm dứt/hủy bỏ: Trường hợp nhận được thông báo về yêu cầu chấm dứt hoặc hủy bỏ hiệu lực, chủ sở hữu cần ngay lập tức tham vấn ý kiến pháp lý. Thời hạn nộp ý kiến phản hồinghiêm ngặt, và việc không nộp đúng hạn hoặc không cung cấp được hệ thống chứng cứ và lập luận đầy đủ có thể dẫn đến mất hiệu lực đăng ký nhãn hiệu.

 4. Ghi nhận hợp đồng li-xăng: Nếu nhãn hiệu được bên thứ ba sử dụng theo hợp đồng li-xăng, cần bảo đảm hợp đồng li-xăng được ghi nhận chính thức tại Cục SHTT. Việc sử dụng nhãn hiệu bởi bên được li-xăng nhưng chưa được ghi nhận có thể không được Cục SHTT công nhận là việc sử dụng hợp lệ trong các thủ tục liên quan đến chấm dứt/hủy bỏ hiệu lực.

VIII. Chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu do không sử dụng

Một nhãn hiệu đã được đăng ký tại Việt Nam có thể bị chấm dứt hiệu lực nếu không được chủ sở hữu hoặc bên được li-xăng sử dụng trong vòng 05 năm liên tục, không có lý do chính đáng. Thời hạn 05 năm này được tính từ ngày đăng kýphải kết thúc trước thời điểm nộp yêu cầu chấm dứt hiệu lực. Chủ sở hữu nhãn hiệu có thể ngăn chặn việc chấm dứt nếu bắt đầu hoặc khôi phục việc sử dụng nhãn hiệu ít nhất 03 tháng trước ngày nộp yêu cầu.

Các bước thực hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực do không sử dụng

Bước 1: Tiến hành điều tra tình trạng không sử dụng

  • Để chứng minh không sử dụng, có thể đề nghị một cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam (ví dụ: Tạp chí Thị trường Giá cả – Market Prices Magazine (MPM), đơn vị trực thuộc Bộ Tài chính) xác nhận chính thức về tình trạng sử dụng nhãn hiệu.
  • Mặc dù xác nhận “không tìm thấy chứng cứ sử dụng” của MPM không được coi là nguồn thông tin đầy đủ, CỤC SHTT chấp nhận tài liệu này như căn cứ ban đầu để yêu cầu chủ sở hữu nhãn hiệu chứng minh việc sử dụng.
  • Kết quả điều tra hoặc báo cáo do luật sư của bên yêu cầu tự thực hiện nhìn chung không được CỤC SHTT coi là chứng cứ khách quan.
  • Đồng thời, có thể tiến hành tra cứu Internet trên các nền tảng như Google, các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki), mạng xã hội (Facebook, Instagram), cổng thông tin/báo chí địa phương, ấn phẩm ngành nghề, danh bạ doanh nghiệpwebsite chính thức của doanh nghiệp nhằm xác định dấu hiệu sử dụng thương mại công khai (nếu có).

Bước 2: Nộp yêu cầu chấm dứt hiệu lực

  • Trường hợp kết quả điều tra cho thấy không có việc sử dụng trong 05 năm gần nhất, bên yêu cầu có thể nộp đơn yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu do không sử dụng tại Cục SHTT, kèm theo kết quả điều tra như chứng cứ ban đầu.

Bước 3: Xử lý yêu cầu tại Cục SHTT

  • Yêu cầu chấm dứt hiệu lực sẽ được phân công cho thẩm định viên. Nếu xét thấy có căn cứ, CỤC SHTT sẽ thông báo cho chủ sở hữu nhãn hiệu để nộp ý kiến phản hồi/giải trình.
  • Chủ sở hữu thường có thời hạn 02 tháng, có thể gia hạn tối đa thêm 04 tháng, để nộp phản hồi và chứng cứ sử dụng.
  • Cục SHTT có thể yêu cầu các bên bổ sung lập luận hoặc tài liệu, và trong một số trường hợp tổ chức đối thoại trực tiếp.
  • Khi đã thu thập đầy đủ lập luận và chứng cứ, Cục SHTT sẽ ban hành kết luận/ý kiến về việc chấm dứt hiệu lực do không sử dụng.

Thời gian xử lý

Trong trường hợp thuận lợi, thủ tục chấm dứt hiệu lực do không sử dụng có thể kéo dài khoảng 12–30 tháng để Cục SHTT ban hành kết luận. Trên thực tế, thời gian xử lý thường rơi vào khoảng 15–20 tháng, và có thể kéo dài hơn nếu phát sinh yêu cầu sửa đổi, phản đối, hoặc các vấn đề pháp lý phức tạp khác.

IX. Sử dụng nhãn hiệu

1. Quy định về hành vi sử dụng nhãn hiệu tại Việt Nam

Theo Điều 124.5 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, để chứng minh việc sử dụng nhãn hiệu của khách hàng tại Việt Nam và hạn chế rủi ro bị chấm dứt hiệu lực do không sử dụng, các hành vi sau được pháp luật ghi nhận là hành vi sử dụng nhãn hiệu:

  • Gắn nhãn hiệu được bảo hộ lên hàng hóa, bao bì hàng hóa, phương tiện kinh doanh, phương tiện cung cấp dịch vụ hoặc chứng từ giao dịch trong hoạt động kinh doanh;
  • Lưu thông, chào bán, quảng cáo để bán hoặc dự trữ để bán hàng hóa mang nhãn hiệu được bảo hộ;
  • Nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ mang nhãn hiệu được bảo hộ.

Phương án xử lý nếu hiện tại chưa thể “sử dụng” nhãn hiệu đã đăng ký tại Việt Nam?

Luật SHTT và các văn bản dưới luật của Việt Nam hiện chưa quy định cụ thể về khái niệm “sử dụng thực sự” (genuine use) và “sử dụng tượng trưng/sử dụng trên danh nghĩa” (token use). Tuy nhiên, về nguyên tắc, việc sử dụng nhãn hiệu được kỳ vọng phải mang tính liên tục, bền vững và có phạm vi đủ rộng trong thương mại. Trong trường hợp doanh nghiệp chưa thể triển khai sử dụng thực sự, cần cân nhắc thực hiện một mức độ sử dụng mang tính biểu trưng/tượng trưng của nhãn hiệu đã đăng ký tại Việt Nam, trên cơ sở tuân thủ các yêu cầu tối thiểu về hoạt động thương mại và khả năng chứng minh.

Xem bài viết: Sử dụng nhãn hiệu tại Việt Nam: Hiểu đúng và phản bác hiệu quả các yêu cầu “chấm dứt hiệu lực” do “không sử dụng”

2. Các vấn đề pháp lý liên quan đến việc sử dụng nhãn hiệu tại Việt Nam

[1] Rủi ro chấm dứt hiệu lực do không sử dụng:

Một nhãn hiệu đã đăng ký tại Việt Nam có thể bị chấm dứt hiệu lực nếu không được chủ sở hữu hoặc bên được li-xăng hợp pháp sử dụng liên tục trong 05 năm kể từ ngày đăng ký. Nghĩa vụ chứng minh “không sử dụng” thuộc về bên yêu cầu chấm dứt, và trên thực tế thường đòi hỏi phải tiến hành điều tra để chứng minh không tồn tại việc sử dụng thương mại.

[2] “Sử dụng tượng trưng” và “sử dụng thực sự” tại Việt Nam:

  • Khai thác thương mại là yếu tố cốt lõi: Việc sử dụng nhãn hiệu cần được hiểu là sự tham gia thực chất, liên tục vào hoạt động thương mại đối với hàng hóa/dịch vụ mang nhãn hiệu, với mục đích đưa ra thị trường để khai thác lợi nhuận. Việc chỉ trưng bày logo không phục vụ mục đích kinh doanh, hoặc chỉ thể hiện trên tài liệu nội bộ không nhằm chào bán ra thị trường, nhìn chung không được coi là “sử dụng”.
  • Tính khách quan của chứng cứ: Chứng cứ sử dụng phải được đánh giá một cách khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác; tức phải tồn tại độc lập với ý chí chủ quan và không bị ngụy tạo hoặc bóp méo. Các tài liệu do một bên tạo lập nhằm đánh lừa cơ quan giải quyết thường bị coi là thiếu tính khách quankhông có giá trị chứng minh.
  • Thay đổi đối với nhãn hiệu khi sử dụng: Chủ sở hữu có thể điều chỉnh phông chữ, cách thể hiện, kiểu dáng, thiết kế hoặc màu sắc mà vẫn được chấp nhận là sử dụng nhãn hiệu đã đăng ký, với điều kiện các thay đổi đó không làm thay đổi đặc tính phân biệt của nhãn hiệu. Việc thêm/bớt các yếu tố không có tính phân biệt hoặc có tính phân biệt yếu cũng có thể được chấp nhận trong một số trường hợp. Tuy nhiên, các thay đổi đáng kể, tạo ra khái niệm mới hoặc làm thay đổi bản chất phân biệt của nhãn hiệu, có thể bị coi là không phải là việc sử dụng hợp lệ.

[3] “Sản xuất chỉ để xuất khẩu” và nguy cơ xâm phạm nhãn hiệu

Trường hợp doanh nghiệp sản xuất hàng hóa tại Việt Nam cho một bên khácgắn nhãn hiệu của bên đó lên sản phẩm/bao bì, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro pháp lý nếu nhãn hiệu đó xâm phạm quyền nhãn hiệu đã đăng ký của bên thứ ba tại Việt Nam. Như đã phân tích ở trên, hành vi sản xuất và gắn nhãn hiệu tại Việt Nam có thể bị coi là hành vi sử dụng nhãn hiệu, và do đó có thể cấu thành hành vi xâm phạm, ngay cả khi hàng hóa chỉ nhằm mục đích xuất khẩu.

Phân tích pháp lý và xác định hành vi xâm phạm

Mặc dù “xuất khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu” không được liệt kê một cách trực tiếp là “hành vi sử dụng nhãn hiệu” theo Điều 124.5 Luật SHTT, nhưng quá trình sản xuất tại Việt Nam, bao gồm việc gắn nhãn hiệu lên hàng hóa hoặc bao bì hàng hóa, lại được xem là một dạng “sử dụng”. Do đó, nếu doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam và gắn một dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ của chủ thể khác mà không được phép, hành vi này có thể bị xem xét là xâm phạm nhãn hiệu.

Để xác định một hành vi có phải là hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp hay không, cần thỏa mãn đồng thời bốn (04) điều kiện theo Điều 72 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, bao gồm:

  • Nhãn hiệu được bảo hộ: Nhãn hiệu bị xâm phạm là nhãn hiệu đang được bảo hộ hợp pháp;
  • Yếu tố xâm phạm: Dấu hiệu bị khiếu kiện có yếu tố xâm phạm, tức trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ, và hàng hóa/dịch vụ gắn dấu hiệu bị khiếu kiện trùng hoặc tương tự với hàng hóa/dịch vụ mang nhãn hiệu được bảo hộ;
  • Việc sử dụng không được phép: Người thực hiện hành vi không phải là chủ sở hữu quyền và không được pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền cho phép;
  • Hành vi diễn ra tại Việt Nam: Hành vi bị xem xét xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam.

Nếu bốn điều kiện trên được đáp ứng, thì hành vi sản xuất hàng hóa tại Việt Nam và gắn nhãn hiệu tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ, dù chỉ để xuất khẩu, có thể bị coi là hành vi xâm phạm theo pháp luật sở hữu trí tuệ.

Góc nhìn thực tiễn trong hoạt động thực thi

Mặc dù phân tích pháp lý nêu trên có cơ sở, việc áp dụng trong thực tiễn tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều tranh luận và chưa có sự thống nhất tuyệt đối giữa các cơ quan nhà nước.

  • Quan điểm của Cục SHTT: Cục SHTT thường coi “sản xuất chỉ để xuất khẩu” là một hành vi sử dụng nhãn hiệu khi xem xét phản biện các yêu cầu chấm dứt hiệu lực do không sử dụng.
  • Quan điểm khác nhau của các cơ quan thực thi: Trên thực tế, các cơ quan thực thi (quản lý thị trường, hải quan, thanh tra chuyên ngành, lực lượng chống buôn lậu…) có thể có cách tiếp cận khác nhau đối với các vụ việc “sản xuất để xuất khẩu”:

√ Một số cơ quan cho rằng việc xuất khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu của người khác vẫn có thể cấu thành xâm phạm, do hành vi sản xuất và gắn nhãn hiệu tại Việt Nam là “hành vi sử dụng”.

√ Một số cơ quan khác (ví dụ: Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ), theo các tiền lệ nhất định, có thể không coi “sản xuất chỉ để xuất khẩu” là hành vi xâm phạm nhãn hiệu. Lập luận thường bao gồm:

          • “Xuất khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu” không được liệt kê rõ trong Điều 124.5 Luật SHTT như một hành vi sử dụng nhãn hiệu;
          • Hoạt động xuất khẩu không được nêu rõ là hành vi bị xử phạt hành chính về xâm phạm nhãn hiệu theo Nghị định 99/2013/NĐ-CP;
          • Hàng hóa chỉ xuất khẩu, không lưu thông/tiêu thụ tại Việt Nam, nên bị cho là không gây thiệt hại thực tế cho chủ sở hữu nhãn hiệu và không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng trong lãnh thổ Việt Nam.

Vụ việc cụ thể:

  • Vụ việc số 1 (năm 2015): Một công ty Pháp khởi xướng biện pháp xử lý hành chính đối với bốn (04) nhà sản xuất OEM tại Việt Nam liên quan đến hàng may mặc gắn dấu hiệu trùng với nhãn hiệu đã đăng ký của họ. Các OEM lập luận rằng hàng hóa sản xuất tại Việt Nam, nhưng không bán tại Việt Nam mà chỉ để xuất khẩu ra nước ngoài. Vụ việc sau đó được kết thúc với dẫn chiếu đến Điều 211.1(a), theo hướng cho rằng hành vi xuất khẩu không thuộc diện bị xử phạt hành chính. Tuy nhiên, trong một vụ việc tương tự, cơ quan hải quan lại tạm giữ và tiêu hủy một lô hàng xuất khẩu có gắn nhãn hiệu bị cho là xâm phạm.
  • Vụ việc số 2 (năm 2016): Đội Chống buôn lậu, Hàng giả và Bảo vệ quyền SHTT (Đội 4) đã tạm giữ và tiêu hủy các sản phẩm bánh kẹo mang dấu hiệu “Choco Pie” bị cho là xâm phạm, dù các hàng hóa này dự kiến để xuất khẩu. Tuy nhiên, trong thời gian gần đây, cũng chính Đội 4 sau khi trao đổi với Thanh tra Bộ KHCN đã từ chối đề nghị kiểm tra/đột xuất đối với một cơ sở sản xuất hàng hóa chỉ để xuất khẩu bị nghi xâm phạm nhãn hiệu của khách hàng, cho thấy có thể đã có xu hướng thay đổi trong cách tiếp cận.

Yêu cầu tại biên giới và rủi ro hải quan

Trong thực tiễn, cơ quan hải quan Việt Nam có thể yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu chứng minh rằng nhãn hiệu gắn trên hàng hóa đã được đăng ký tại nước nhập khẩu và rằng bên xuất khẩu có quyền sử dụng hợp pháp nhãn hiệu đó. Trường hợp một đối thủ đã ghi nhận bảo hộ nhãn hiệu với cơ quan hải quan tại Việt Nam, hải quan có quyền kiểm tra, tạm dừng làm thủ tục thông quan và tạm giữ các lô hàng có dấu hiệu xâm phạm nhãn hiệu.

3. Khuyến nghị thực tiễn then chốt về sử dụng nhãn hiệu và phòng ngừa rủi ro tại Việt Nam

[1] Đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam:

Quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam được xác lập chủ yếu trên cơ sở đăng ký, và Việt Nam áp dụng nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” (first-to-file). Do đó, đăng ký sớm là bước nền tảng và quan trọng nhất để bảo vệ thương hiệu.

[2] Cân nhắc tăng cường bảo hộ SHTT bằng các quyền bổ trợ:

  • Đăng ký quyền tác giả: Nếu logo hoặc một yếu tố nhận diện đặc thù của thương hiệu có thể được coi là tác phẩm mỹ thuật/tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, nên cân nhắc đăng ký quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả Việt Nam. Việc đăng ký này thường có thể hoàn tất trong khoảng 01–02 tháng, tạo thêm một lớp bảo hộ và là căn cứ pháp lý mạnh trong thực thi quyền.
  • Đăng ký kiểu dáng công nghiệp: Nếu bao bì, hình dáng sản phẩm hoặc thiết kế có tính độc đáo, khác biệt, nên cân nhắc đăng ký kiểu dáng công nghiệp. Việc được cấp Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp (thông thường khoảng 07–10 tháng trong điều kiện thuận lợi) có thể tăng đáng kể khả năng xử lý các hành vi sao chép hình thức/bao bì vốn thường đi kèm với xâm phạm nhãn hiệu và cạnh tranh không lành mạnh.

[3] Bảo đảm việc sử dụng thương mại thực chất:

Chủ sở hữu cần chủ động sử dụng nhãn hiệu đã đăng ký tại Việt Nam đúng cho hàng hóa/dịch vụ đã đăng ký, đồng thời lưu trữ hồ sơ chứng cứ rõ ràng về bán hàng, tiếp thị, quảng cáo và phân phối để chứng minh việc khai thác thương mại thực chất. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng nhằm phòng vệ trước các yêu cầu chấm dứt hiệu lực do không sử dụng.

[4] Thẩm tra pháp lý đối với hợp đồng gia công/sản xuất và kiểm soát chặt chẽ nhà sản xuất tại Việt Nam:

  • Xác minh quyền sử dụng nhãn hiệu: Trước khi nhận sản xuất hàng hóa cho bên khác, đặc biệt là sản xuất để xuất khẩu, cần yêu cầu đối tác chứng minh quyền sử dụng hợp pháp đối với nhãn hiệu tại Việt Nam hoặc tại thị trường đích (tùy cấu trúc giao dịch). Tài liệu có thể bao gồm Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu và/hoặc hợp đồng li-xăng hợp lệ.
  • Điều khoản bồi thường (indemnification): Hợp đồng gia công/sản xuất nên có điều khoản bồi thường chặt chẽ nhằm bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro pháp lý và thiệt hại phát sinh nếu có khiếu kiện xâm phạm nhãn hiệu liên quan đến nhãn hiệu do khách hàng/đối tác cung cấp.
  • Cấm tiêu thụ nội địa: Cần quy định rõ rằng hàng hóa gắn nhãn hiệu của khách hàng chỉ được sản xuất để xuất khẩu, đồng thời nghiêm cấm mọi hoạt động bán, phân phối trong lãnh thổ Việt Nam nếu không có ủy quyền rõ ràngchứng cứ về quyền nhãn hiệu tại Việt Nam. Hợp đồng cũng nên quy định chế tài và hậu quả vi phạm (phạt vi phạm, bồi thường, chấm dứt hợp đồng, thu hồi hàng hóa, v.v.).

[5] Giám sát và phát hiện xâm phạm:

Doanh nghiệp nên thường xuyên theo dõi thị trường Việt Nam để phát hiện các hành vi sử dụng trái phép nhãn hiệu, bao gồm nền tảng trực tuyến, kênh phân phối truyền thống, và tình trạng ghi nhận với cơ quan hải quan (nếu có). Việc giám sát chủ động giúp kịp thời triển khai các biện pháp xử lý phù hợp và hạn chế thiệt hại.

X. Khiếu nại

Khi có quyết định từ chối cấp văn bằng bảo hộ hoặc quyết định giải quyết phản đối đơn theo hướng bất lợi, người nộp đơn có quyền thực hiện các biện pháp khắc phục theo quy định. Hệ thống pháp luật Việt Nam cho phép lựa chọn một trong hai lộ trình: thực hiện khiếu nại hành chính (lần đầu tại Cục Sở hữu trí tuệ, lần hai tại Bộ Khoa học và Công nghệ) hoặc trực tiếp khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu hủy bỏ quyết định đó.

[1] Khiếu nại lần đầu (khiếu nại nội bộ)

Khiếu nại lần đầu được nộp trực tiếp tới Cục SHTT, là cơ quan đã ban hành Quyết định từ chối.

  • Thời hạn: Khiếu nại phải được nộp trong vòng 90 ngày kể từ ngày biết được hoặc nhận được Quyết định từ chối.
  • Nội dung khiếu nại: Đơn khiếu nại phải là một văn bản đầy đủ (có thể dưới dạng đơn khiếu nại hoặc bản giải trình/tuyên bố) và cần: (i) Nêu rõ việc người nộp đơn không đồng ý với Quyết định từ chối; (ii) Phân tích cụ thể các căn cứ từ chối (ví dụ: thiếu tính phân biệt, tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đối chứng); (iii) Trình bày lý dolập luận pháp lý thuyết phục để đề nghị hủy/sửa quyết định; và (iv) Đính kèm chứng cứ hỗ trợ, chẳng hạn như: chứng cứ sử dụng trước, thư chấp thuận (LoC) từ chủ sở hữu nhãn hiệu đối chứng, tài liệu tham chiếu/thực tiễn áp dụng, án lệ (nếu phù hợp), hoặc các tài liệu bổ sung nhằm chứng minh tính phân biệt.
  • Cục SHTT xem xét: Cục SHTT sẽ xem xét hồ sơ khiếu nại và ban hành Quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu. Về mặt luật định, thời hạn giải quyết là 30 ngày (có thể gia hạn đến 45 ngày đối với vụ việc phức tạp), tuy nhiên trên thực tế thời gian xử lý có thể kéo dài hơn.

Lưu ý: Người nộp đơn có thể không thực hiện khiếu nại lần đầu, và lựa chọn khởi kiện tại Tòa án Việt Nam để yêu cầu hủy Quyết định từ chối của Cục SHTT theo thủ tục tố tụng hành chính.

[2] Khiếu nại lần hai (khiếu nại cấp trên) hoặc khởi kiện hành chính

Nếu người nộp đơn không đồng ý với Quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu của Cục SHTT, hoặc nếu việc khiếu nại lần đầu không được giải quyết trong thời hạn luật định, người nộp đơn có thể lựa chọn một trong các biện pháp sau:

(a) Khiếu nại lần hai đến Bộ Khoa học và Công nghệ (MOST)

  • Nộp đơn: Khiếu nại lần hai được nộp tới Bộ Khoa học và Công nghệ (Bộ KHCN) – cơ quan quản lý nhà nước cấp trên trực tiếp của Cục SHTT.
  • Bộ KHCN xem xét: Bộ KHCN sẽ thụ lý, xem xét vụ việc và ban hành Quyết định giải quyết khiếu nại lần hai. Theo luật định, thời hạn giải quyết là 45 ngày (có thể gia hạn đến 60 ngày đối với vụ việc phức tạp), tuy nhiên thực tiễn xử lý cũng có thể kéo dài.

(b) Khởi kiện vụ án hành chính

  • Nộp đơn khởi kiện: Thay vì khiếu nại lần hai tới Bộ KHCN, người nộp đơn có thể lựa chọn bỏ qua bước khiếu nại tại Bộ KHCNkhởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án có thẩm quyền tại Việt Nam đối với Quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu của Cục SHTT.
  • Khởi kiện sau khi khiếu nại đến Bộ KHCN: Trường hợp người nộp đơn đã thực hiện khiếu nại lần hai nhưng không thành công, người nộp đơn có thể tiếp tục khởi kiện vụ án hành chính để yêu cầu Tòa án xem xét tính hợp pháp của Quyết định giải quyết khiếu nại lần hai của Bộ KHCN.

XI. Nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” và “sử dụng đầu tiên”

Quyền đối với nhãn hiệu mang tính lãnh thổ, và Việt Nam áp dụng nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” (first-to-file) để xác lập quyền nhãn hiệu. Theo đó, bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào, không phân biệt quốc tịch hay việc đã sử dụng thực tế hay chưa, đều có quyền nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam, miễn là đáp ứng đầy đủ các yêu cầu hình thức theo quy định pháp luật. Đây là cách tiếp cận phổ biến trên thế giới; tuy nhiên, tại Việt Nam, nguyên tắc này được áp dụng rất nghiêm ngặt. Trong các thủ tục phản đối hoặc hủy bỏ hiệu lực, Cục SHTT và các chủ thể liên quan phải tuân thủ chặt chẽ khuôn khổ pháp lý hiện hành. Do đó, trên thực tế, Cục SHTT có xu hướng công nhận quyền cho người nộp đơn sớm nhất, trừ khi có chứng cứ rõ ràng chứng minh quyền trước đã được xác lập tại Việt Nam.

Về mặt pháp lý, nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” không phải là căn cứ duy nhất để xác lập quyền nhãn hiệu tại Việt Nam. Nguyên tắc “sử dụng đầu tiên” (first-to-use) cũng có thể được viện dẫn khi giải quyết tranh chấp nhãn hiệu. Theo đó, để thành công trong phản đối hoặc hủy bỏ hiệu lực, chủ thể quyền thực sự cần chứng minh rằng nhãn hiệu chưa đăng ký của mình đã được “sử dụng rộng rãi” trong hoạt động thương mại tại Việt Nam và/hoặc đã đạt được tình trạng “nhãn hiệu nổi tiếng” tại Việt Nam.

Tuy nhiên, hạn chế lớn là pháp luật Việt Nam chưa đưa ra định nghĩa hoặc tiêu chí cụ thể về mức độ sử dụng như thế nào thì được coi là “sử dụng rộng rãi”. Tương tự, việc công nhận nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam chủ yếu được hình thành rải rác qua các quyết định xử lý trong các vụ việc phản đối hoặc hủy bỏ hiệu lực, chứ không tồn tại một danh sách “nhãn hiệu nổi tiếng” được ghi nhận chính thức tại Việt Nam.

XII. Đăng ký nhãn hiệu với dụng ý xấu (Bad Faith)

Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam sửa đổi năm 2022 và Thông tư số 23/2023/TT-BKHCN đã ghi nhận rõ ràng căn cứ “dụng ý xấu (bad faith)” để từ chối hoặc hủy bỏ hiệu lực đơn/văn bằng bảo hộ nhãn hiệu. Theo đó, khoản 1(b) Điều 117 Luật SHTT cho phép bên thứ ba phản đối đơn nếu có căn cứ cho rằng đơn được nộp với dụng ý xấu; và khoản 1(a) Điều 96 Luật SHTT cho phép hủy bỏ hiệu lực văn bằng nếu đơn đăng ký được nộp với dụng ý xấu.

1. Các điều kiện cần đáp ứng để xác lập “dụng ý xấu”

Theo Điều 34.2 Thông tư 23/2023/TT-BKHCN, động cơ dụng ý xấu trong việc nộp đơn đăng ký nhãn hiệu được coi là thỏa mãn khi chủ thể quyền thực sự cung cấp chứng cứ chứng minh đồng thời các yếu tố sau:

[1] Sự “biết” hoặc “có cơ sở để biết”:

Tại thời điểm nộp đơn, người nộp đơn biết hoặc có cơ sở để biết rằng nhãn hiệu xin đăng ký trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam hoặc là nhãn hiệu nổi tiếng ở nước ngoài cho hàng hóa/dịch vụ trùng hoặc tương tự.

[2] Ý đồ không trung thực:

Đơn được nộp nhằm lợi dụng uy tín, danh tiếng (goodwill) của nhãn hiệu đó để thu lợi; hoặc chủ yếu nhằm bán lại, li-xăng hoặc chuyển nhượng văn bằng cho chủ thể quyền thực sự; hoặc ngăn cản việc gia nhập thị trường của chủ thể quyền thực sự và hạn chế cạnh tranh; hoặc các hành vi khác trái với thông lệ thương mại trung thực.

Cả hai yếu tố nêu trên đều phải được chứng minh; việc chỉ chứng minh một yếu tố là không đủ để xác lập dụng ý xấu.

2. Thách thức trong việc chứng minh “dụng ý xấu” 

[1] Chứng minh sự biết về nhãn hiệu trước

  • Chứng minh việc sử dụng rộng rãi hoặc tình trạng nhãn hiệu nổi tiếng: Cục SHTT nhìn chung chỉ công nhận một nhãn hiệu là “sử dụng rộng rãi” hoặc “nổi tiếng” khi có hệ thống chứng cứ đáng kể về sử dụng liên tục, quảng cáo, doanh số, và mức độ nhận biết của người tiêu dùng. Cục SHTT áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt đối với việc công nhận nhãn hiệu nổi tiếng; bên yêu cầu phải cung cấp chứng cứ phong phú và thuyết phục về danh tiếng. Các nhãn hiệu chưa được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam hoặc chỉ nổi tiếng ở nước ngoài cho hàng hóa/dịch vụ khác thường không đáp ứng tiêu chí. Do đó, việc đối phương nộp hàng trăm đơn mô phỏng thương hiệu nước ngoàichưa đủ; chủ thể quyền hợp pháp vẫn phải chứng minh rằng nhãn hiệu của mình đã được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam hoặc đã nổi tiếng trước ngày nộp đơn.
  • Theo cách hiểu chặt chẽ của Điều 34.2 Thông tư 23/2023/TT-BKHCN, chỉ khi nhãn hiệu chưa đăng ký đã được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam hoặc là nhãn hiệu nổi tiếng ở các quốc gia khác, chủ thể quyền mới có khả năng thành công. Tuy nhiên, pháp luật hiện chưa quy định rõ nhãn hiệu phải nổi tiếng ở bao nhiêu quốc gia, hay việc công nhận “nổi tiếng” có cần dựa trên quyết định/án lệ chính thức hay không.
  • Không suy đoán việc “biết đến” chỉ từ mức độ nổi tiếng: Việc nộp hàng loạt đơn nhãn hiệu nước ngoài (đầu cơ) chưa đủ để kết luận có dụng ý xấu nếu thiếu chứng cứ về việc bên có dụng ý xấu đã “biết đến” nhãn hiệu của chủ nhãn hiệu đích thực. Cục SHTT thường yêu cầu chứng cứ liên hệ trực tiếp giữa người nộp đơn và chủ thể quyền hợp pháp (ví dụ: nhà phân phối, đại lý, đối tác kinh doanh trước đây). Dụng ý xấu chỉ được xác lập khi chứng minh rằng người nộp đơn biết hoặc có cơ sở để biết nhãn hiệu trùng/tương tự với nhãn hiệu đã được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam hoặc nổi tiếng ở nước ngoài. Thiếu chứng cứ về sự biết (như quan hệ trước đó, đàm phán, hoặc nhận thức về sự hiện diện của nhãn hiệu tại Việt Nam), thì chỉ riêng số lượng đơn nộp lớn sẽ không đủ căn cứ pháp lý để bác bỏ quyền của họ.
  • Hạn chế về dữ liệu công khai: Việt Nam không có danh sách chính thức các nhãn hiệu sử dụng rộng rãi hay nổi tiếng. Do đó, chủ thể quyền phải tự thu thập dữ liệu thị trường, tài liệu quảng cáo, báo chí, khảo sát người tiêu dùng. Việc thiếu hướng dẫn chi tiết về tiêu chí công nhận “sử dụng rộng rãi” khiến khó dự liệu loại chứng cứ nào sẽ được chấp nhận và khó bảo đảm tính nhất quán trong đánh giá.

[2] Chứng minh ý đồ không trung thực

  • Ý đồ mang tính chủ quan và khó chứng minh: Theo Điều 34.2, bên phản đối/hủy bỏ phải chứng minh rằng người nộp đơn đăng ký để lợi dụng danh tiếng, bán lại/cho li-xăng, cản trở việc gia nhập thị trường, hoặc thực hiện hành vi không trung thực khác. Ngay cả khi chứng minh được sự biết, việc chứng minh động cơ không trung thực vẫn khó nếu không có tài liệu trực tiếp (ví dụ: thư từ thể hiện ý định bán lại nhãn hiệu). Trong trường hợp thiếu chứng cứ như vậy, Cục SHTT có thể coi việc nộp đơn là trùng hợp ngẫu nhiên.
  • Mô hình hành vi chưa được pháp điển hóa: Chứng cứ về đăng ký hàng loạt/đầu cơ có thể gợi ý về ý đồ xấu, nhưng khung pháp lý hiện hành chưa coi các mô hình này là dụng ý xấu đương nhiên. Pháp luật Việt Nam chưa phân loại đầy đủ các dạng “dụng ý xấu” và chưa coi hành vi nộp nhiều đơn tự thân là chứng cứ về ý đồ không trung thực. Vì vậy, một “squatter” nộp hàng trăm đơn vẫn có thể tránh chế tài nếu không có chứng cứ trực tiếp về ý định lợi dụng một nhãn hiệu cụ thể.
  • Gánh nặng chứng minh cao: Bên phản đối/hủy bỏ phải xuất trình tài liệu hợp lệ (bản gốc hoặc bản sao chứng thực), chứng minh cả sự biết và động cơ, đồng thời chứng minh rằng chứng cứ có trước ngày nộp đơn. Việc thu thập chứng cứ thường tốn kém nguồn lực và có thể đòi hỏi điều tra đa quốc gia.

Kết luận: Trong trường hợp không có chứng cứ cụ thể và thuyết phục chứng minh danh tiếng mạnh mẽ tại Việt Nam (hoặc tình trạng nổi tiếng phù hợp ở nước ngoài) kết hợp với sự biết và động cơ không trung thực, phản đối hoặc hủy bỏ dựa trên căn cứ sử dụng trước/dụng ý xấu rất dễ không đạt kết quả.

XIII. Chiến lược nộp đơn nhãn hiệu và các “điểm nghẽn” thường gặp

Việc đăng ký nhãn hiệu thành công tại Việt Nam không chỉ là tuân thủ thủ tục, mà còn đòi hỏi tư duy chiến lược ngay từ đầu. Dưới đây là các khuyến nghị thực tiễn và những sai sót thường gặp – đặc biệt dành cho doanh nghiệp nước ngoài – nhằm giúp tiếp cận hiệu quả hệ thống nhãn hiệu của Việt Nam:

  • Nộp đơn sớm – ưu tiên theo nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên”: Chiến lược quan trọng hàng đầu là nộp đơn càng sớm càng tốt tại Việt Nam. Với tư cách là quốc gia áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc first-to-file, Việt Nam sẽ cấp quyền cho chủ thể nộp đơn sớm nhất đối với một nhãn hiệu nhất định. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp nước ngoài đã gặp tình huống cá nhân hoặc nhà phân phối địa phương nộp đơn “đón đầu” nhãn hiệu (trademark squatting). Để phòng ngừa, cần đăng ký các nhãn hiệu cốt lõi trước khi ra mắt sản phẩm hoặc thâm nhập thị trường. Nộp sớm còn giúp chặn các đối thủ sao chép và tạo cơ sở để phản đối các đơn nộp sau dựa trên quyền đang chờ thẩm định. Trường hợp đã nộp đơn tại quốc gia thành viên Công ước Paris, hãy tận dụng thời hạn ưu tiên 06 tháng để lùi ngày nộp tại Việt Nam về ngày nộp đầu tiên.
  • Thực hiện tra cứu tiền khả thi một cách kỹ lưỡng: Bỏ qua tra cứu là một sai sót phổ biến dẫn đến bị từ chối. Luôn tiến hành tra cứu khả năng đăng ký trong cơ sở dữ liệu nhãn hiệu Việt Nam đối với các nhãn hiệu trùng/tương tự trong các nhóm hàng hóa/dịch vụ liên quan. Việc này giúp phát hiện xung đột tiềm ẩn hoặc trường hợp đã có người nộp trước. Nếu phát hiện nhãn hiệu gần giống, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược thương hiệu hoặc chuẩn bị phương án phân biệt. Chi phí điều chỉnh trước khi nộp luôn thấp hơn rất nhiều so với việc xử lý từ chối hoặc tranh chấp sau này. Ngoài ra, cần tra cứu bản dịch/phiên âm – một nhãn hiệu khác biệt hoàn toàn bằng tiếng Trung/Nhật/Hàn có thể tình cờ tương tự về âm hoặc nghĩa trong tiếng Việt. Các tổ chức đại diện SHTT địa phương có thể hỗ trợ tra cứu chuyên sâu (đặc biệt đối với nhãn hiệu hình, vốn khó tự đánh giá).
  • Bảo đảm hồ sơ đầy đủ và chính xác: Hồ sơ không đầy đủ/không chính xác là nguyên nhân thường gặp gây chậm trễ hoặc bị từ chối. Cần rà soát kỹ: tờ khai điền đúng, Giấy ủy quyền đã ký (đối với người nộp đơn nước ngoài), mẫu nhãn hiệu rõ nét (đặc biệt với nhãn hiệu hình/3D cần chất lượng cao và đủ góc nhìn), và danh mục hàng hóa/dịch vụ phân loại đúng. Phân loại sai hoặc mô tả quá rộng là điểm nghẽn thường gặp – Việt Nam cho phép thuật ngữ rộng, nhưng mỗi hạng mục đều tính vào giới hạn phí 06 mục/nhóm.
  • Khai thác chiến lược nộp đơn đa nhóm: Việt Nam cho phép nộp đơn đa nhóm, thuận tiện khi nhãn hiệu được dùng cho nhiều hàng hóa/dịch vụ. Tuy nhiên, cần cân nhắc ưu/nhược điểm: xung đột ở một nhóm có thể làm chậm toàn bộ đơn. Trong trường hợp một số nhóm có rủi ro cao, nên cân nhắc tách đơn theo nhóm. Lưu ý lệ phí tăng theo số nhóm, cần dự trù ngân sách.
  • Thận trọng với nhãn hiệu chỉ gồm ký tự Trung/Hàn/Nhật: Đây là điểm rủi ro đặc thù. Khuyến nghị: đăng ký phiên bản chữ Latin (tiếng Anh hoặc phiên âm). Nếu sử dụng logo chữ Trung/Hàn/Nhật, nên nộp nhãn hiệu kết hợp có kèm chữ Latin hoặc yếu tố đồ họa độc đáo để tăng tính phân biệt. Ví dụ, với nhãn hiệu “凤凰”, có thể nộp kèm “Phoenix” hoặc một thiết kế đặc trưng. Đây không phải yêu cầu bắt buộc, mà là khuyến nghị chiến lược để tránh khó khăn khi bảo vệ.
  • Lập kế hoạch cho nhãn hiệu phi truyền thống (nếu phù hợp): Nếu thương hiệu có hình dạng 3D đặc thù (chai, cấu hình sản phẩm) hoặc âm thanh nhận diện, Việt Nam cho phép bảo hộ. Với nhãn hiệu 3D, cần bản vẽ nhiều gócmô tả; tránh yếu tố chức năng/ thông dụng. Với nhãn hiệu âm thanh, cần thể hiện dưới dạng đồ họa (phổ âm/nhạc phổ) kèm tệp âm thanh. Tránh sai sót về yêu cầu hình thức. Chỉ nên nộp khi yếu tố này trung tâm trong nhận diện thương hiệu; nếu không, hãy ưu tiên từ/ logo cốt lõi.
  • Phạm vi bảo hộ và cấu trúc nộp đơn: Cân nhắc đăng ký riêng nhãn hiệu chữ và nhãn hiệu hình. Nhãn hiệu kết hợp bảo hộ tổ hợp cụ thể, trong khi nhãn hiệu chữ cho phạm vi rộng hơn về cách thể hiện; nhãn hiệu hình bảo hộ thiết kế. Nhiều doanh nghiệp chọn nộp song song các đơn này. Đồng thời, cân nhắc đăng ký tên tiếng Việt/phiên âm nếu khả năng cao được công chúng sử dụng. Việc giữ quyền đối với bản dịch/phiên âm giúp phòng ngừa chiếm đoạt. Ngoài ra, đăng ký tên miền “.vn” là biện pháp bổ trợ quan trọng để ngăn chiếm dụng tên miền trên không gian mạng.
  • Madrid hay quốc gia – lựa chọn chiến lược: Khi chọn giữa hệ thống Madrid và nộp đơn trực tiếp tại quốc gia, cần cân nhắc: hệ thống Madrid giúp tiết kiệm chi phí và quản trị khi đăng ký nhiều thị trường, nhưng đi kèm rủi ro “tấn công trung tâm” trong 5 năm đầu (nếu đơn gốc tại nước đi bị hủy, các đơn quốc tế cũng mất hiệu lực). Vì vậy, chỉ nên chọn Madrid khi đơn cơ sở đã thực sự vững chắc; ngược lại, nộp đơn quốc gia trực tiếp tại Việt Nam sẽ an toàn hơn, giúp xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh tại chỗ. Một lưu ý quan trọng là việc trao đổi thông tin qua Madrid thường chậm do phải thông qua WIPO, và khi nhận thông báo từ chối tạm thời, bạn bắt buộc phải chỉ định luật sư địa phương ngay lập tức để tránh sai sót phổ biến là trễ hạn phản hồi.
  • Tránh các “tác nhân” rủi ro: Tránh sử dụng các mô tả quá chung chung hoặc mang tính khẳng định chất lượng (như “BEST QUALITY”), cũng như các địa danh hoặc chỉ dẫn địa lý nhạy cảm (như “Shanghai Nails” hay “Champagne”) vì chúng rất dễ bị bác bỏ hoặc buộc phải tuyên bố từ bỏ quyền sở hữu riêng. Thứ hai, tuyệt đối tránh các dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn với những nhãn hiệu nổi tiếng hoặc tên thương mại đã có sẵn. Cần lưu ý rằng tại Việt Nam, cơ quan chức năng có thể từ chối đơn ngay cả khi nhãn hiệu nổi tiếng đó chưa đăng ký chính thức tại đây, dựa trên cơ chế bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng và các quy định về hành vi đăng ký với dụng ý xấu (bad faith).
  • Quy tắc “Sử dụng hoặc mất quyền” yêu cầu bạn phải đưa nhãn hiệu vào khai thác thực tế tại Việt Nam sau khi được cấp bằng. Nếu nhãn hiệu không được sử dụng liên tục trong 05 năm, bất kỳ bên thứ ba nào cũng có quyền yêu cầu chấm dứt hiệu lực văn bằng của bạn. Để bảo vệ quyền sở hữu, nên lập kế hoạch kinh doanh cụ thể, thực hiện li-xăng (nhượng quyền) hoặc ít nhất là nhập khẩu một lượng hàng nhỏ có gắn nhãn hiệu. Đồng thời, việc lưu trữ cẩn thận các chứng cứ như hóa đơn, catalogue và tài liệu quảng cáo là rất quan trọng; chúng không chỉ giúp chống lại các yêu cầu chấm dứt hiệu lực mà còn là bằng chứng đắc lực để chứng minh tính phân biệt và thực thi quyền khi có tranh chấp xảy ra.

Đọc thêm