Kháng Nghị Giám Đốc Thẩm Vụ Nhựa Bình Minh: Khôi Phục Giá Trị Của Chứng Cứ Chuyên Môn Trong Giải Quyết Tranh Chấp Nhãn Hiệu
Ngày 09/03/2026, vụ tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) giữa Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh và Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh Việt đã ghi nhận một bước ngoặt tố tụng quan trọng: Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) Tối cao chính thức ban hành kháng nghị giám đốc thẩm. Quyết định này đề nghị hủy toàn bộ bản án sơ thẩm của TAND TP.HCM và bản án phúc thẩm của TAND Cấp cao tại TP.HCM.
Suốt thời gian qua, vụ án này được xem là một “điểm nghẽn” điển hình, phơi bày sự khó đoán định và những rủi ro chực chờ trong hệ thống tố tụng SHTT tại Việt Nam. Trước đó, dù đã nắm trong tay một hệ thống chứng cứ chuyên môn và hành chính vững chắc nhất, chủ thể quyền vẫn có thể “trắng tay” khi nền tảng khoa học bị cơ quan xét xử gạt bỏ và thay thế bằng những đánh giá chủ quan, phiến diện.
Điểm mới quan trọng không nằm ở việc vụ án “bị kháng nghị” theo nghĩa thủ tục đơn thuần, mà ở chỗ VKSND Tối cao đã công khai đi ngược lại cách đánh giá của cả hai cấp tòa, khi cho rằng các bản án sơ thẩm và phúc thẩm đã không dựa vào kết luận của cơ quan chuyên môn, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn. VKSND Tối cao đã đề nghị Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hủy cả hai bản án để xét xử lại; đồng thời nhấn mạnh rằng các dấu hiệu “NHỰA BÌNH MINH VIỆT”, “BVM NHỰA BÌNH MINH VIỆT” và việc sử dụng các dấu hiệu này trên ống nhựa, biển hiệu, phương tiện kinh doanh phải được xem xét trong tương quan với các nhãn hiệu đã được bảo hộ của Nhựa Bình Minh.
Nói cách khác, kháng nghị lần này không chỉ mở ra hy vọng đảo chiều, lật ngược thế cờ cho một vụ án cụ thể, mà còn phần nào giải tỏa những bức xúc và lo ngại đã âm ỉ trong cộng đồng doanh nghiệp suốt thời gian qua: rằng tiếng nói chuyên môn trong tranh chấp nhãn hiệu không thể bị đẩy xuống vị trí thứ yếu, và rằng việc đánh giá yếu tố xâm phạm không thể dừng ở những khác biệt hình thức “bề mặt” nếu bỏ qua bản chất thương mại và khả năng gây nhầm lẫn của dấu hiệu tranh chấp. Đây cũng chính là lý do vì sao động thái mới từ VKSND Tối cao cần được nhìn nhận không chỉ như một bước ngoặt tố tụng, mà như một tín hiệu đáng chú ý về việc thiết lập lại tính chuẩn mực trong đánh giá chứng cứ và sự tôn nghiêm của chứng cứ chuyên môn trong bức tranh tư pháp SHTT tại Việt Nam.
Bối cảnh tranh chấp
Nguyên đơn: Công ty CP Nhựa Bình Minh (thành lập từ 1977), chủ sở hữu các nhãn hiệu nổi tiếng như “ỐNG NHỰA BÌNH MINH”, logo “
”, “
”.
Bị đơn: Công ty CP Nhựa Bình Minh Việt (thành lập 2025), sử dụng các dấu hiệu “BÌNH MINH VIỆT”, “NHỰA BÌNH MINH VIỆT” (
), logo “BVM” () trên ống nhựa PVC, bao bì và biển hiệu.
Hành động của chủ thể quyền: Nhựa Bình Minh đã xây dựng hệ thống chứng cứ gồm:
- Giám định chuyên môn: Có tới 04 Kết luận giám định từ Viện Khoa học SHTT khẳng định các dấu hiệu của bị đơn là yếu tố xâm phạm quyền nhãn hiệu.
- Xử lý hành chính: Cục Quản lý thị trường đã kiểm tra, tạm giữ sản phẩm và ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính đối với bên phân phối hàng hóa của bị đơn.
- Kết luận của Bộ ngành: Thanh tra Bộ KH&CN kết luận có hành vi xâm phạm; Sở KH&ĐT TP.HCM đã yêu cầu bị đơn phải thay đổi tên doanh nghiệp để loại bỏ chữ “Bình Minh”.
[/vc_column_text] Tuy nhiên, tại phiên tòa xét xử sơ thẩm, Hội đồng xét xử cho rằng có sự khác biệt về hình thức trình bày logo và coi các kết luận giám định chuyên môn “chỉ mang tính tham khảo”. Tòa Phúc thẩm (TAND Cấp cao tại TP.HCM) giữ nguyên bản án sơ thẩm dù bị nguyên đơn nộp đơn yêu cầu phúc thẩm. Phán quyết này sau đó đã được TAND Cấp cao tại TP.HCM giữ nguyên tại phiên tòa phúc thẩm, bất chấp các nội dung kháng cáo từ phía nguyên đơn. Những phán quyết ngược dòng này đã tạo ra một tiền lệ gây tranh cãi, dẫn đến quyết định kháng nghị giám đốc thẩm của VKSND Tối cao. Kháng nghị của VKSND Tối cao đã trực diện chỉ ra những thiếu sót nghiêm trọng trong việc đánh giá chứng cứ của hai cấp tòa xét xử trước đó, cụ thể: Một điểm cần nhìn nhận trực diện là vụ việc này không nên bị giản lược thành phép so sánh cơ học giữa logo BM và BVM, hay giữa các chi tiết như bố cục, kiểu chữ, màu sắc hoặc kích thước hiển thị. Trong pháp luật nhãn hiệu, câu hỏi cốt lõi không phải là “hai dấu hiệu có giống hệt nhau không”, mà là: Việc sử dụng dấu hiệu bị khiếu kiện có khiến công chúng liên quan hiểu sai hoặc liên tưởng sai về nguồn gốc thương mại của hàng hóa hay không. Chính vì vậy, trong một tranh chấp như vụ Nhựa Bình Minh, việc đánh giá phải được đặt trong tổng thể gồm nhiều yếu tố: Mức độ tương tự giữa các dấu hiệu; thành phần nào là thành phần chính, chi phối nhận thức; mức độ tương tự của hàng hóa; bối cảnh sử dụng thực tế trên sản phẩm, biển hiệu, website, mạng xã hội; mức độ nhận biết của thương hiệu đi trước; kênh phân phối; nhóm khách hàng mục tiêu; và cả cách mà người tiêu dùng thực tế có thể tiếp cận sản phẩm trên thị trường. Việc quá nhấn mạnh vào các khác biệt hình thức bề mặt, trong khi giảm nhẹ vai trò của thành phần chữ “BÌNH MINH” trên chính loại sản phẩm mà nguyên đơn đã kinh doanh từ rất lâu, là điều tất yếu dẫn tới tranh luận pháp lý gay gắt. Phản ứng của VKSND Tối cao cho thấy cách nhìn như vậy không còn đơn thuần là quan điểm học thuật, mà đã bước vào tâm điểm tranh luận tố tụng ở cấp cao nhất. Ở góc độ này, kháng nghị cũng gián tiếp làm sống lại một nguyên tắc rất quan trọng trong đánh giá xâm phạm nhãn hiệu: Không phải mọi yếu tố cấu thành dấu hiệu đều có “trọng lượng” như nhau. Những thành phần mô tả, những yếu tố phân biệt yếu, hoặc những phần bổ sung không đủ mạnh để làm thay đổi ấn tượng thương mại chung thường không thể được dùng như “lá chắn” để trung hòa hoàn toàn nguy cơ nhầm lẫn, đặc biệt khi thành phần cốt lõi của nhãn hiệu đi trước vẫn hiện diện rõ ràng trong dấu hiệu bị khiếu kiện. Đây là điểm mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi xây dựng chiến lược đặt tên, thiết kế nhãn và lựa chọn dấu hiệu thương mại. Tòa án xét xử độc lập và có toàn quyền đánh giá chứng cứ. Tuy nhiên, quyền độc lập này không đồng nghĩa với việc có thể tùy tiện gạt bỏ các tài liệu chuyên ngành xuống mức “chỉ mang tính tham khảo” mà không đưa ra được những lý giải thuyết phục. Trong tranh chấp SHTT, đặc biệt là tranh chấp nhãn hiệu, Kết luận Giám định từ cơ quan chuyên môn có giá trị đặc biệt vì chúng phản ánh cách tiếp cận kỹ thuật và chuyên ngành đối với các vấn đề như khả năng phân biệt, yếu tố chi phối nhận thức, mức độ tương tự và khả năng gây nhầm lẫn. Tương tự, Quyết định xử lý hành chính của cơ quan thực thi, dù không thay thế cho phán quyết tư pháp, vẫn phản ánh kết quả của một quá trình xem xét thực tế, xác minh và áp dụng pháp luật trong bối cảnh thị trường cụ thể. Nếu cơ quan xét xử không đồng tình với các kết luận hoặc quyết định đó, thì về logic tố tụng, điều cần thiết không phải chỉ là tuyên bố “chỉ có giá trị tham khảo”, mà là phải giải thích một cách thuyết phục vì sao cách đánh giá chuyên môn đó không phù hợp, hoặc khi cần thì cân nhắc cơ chế đánh giá, trưng cầu, đối chiếu lại bằng một phương pháp có độ tin cậy tương xứng. Kháng nghị của VKSND Tối cao đã khẳng định một thông điệp quan trọng: Khoảng cách giữa giám định chuyên môn, thực thi hành chính và xét xử dân sự nếu bị nới quá xa sẽ tạo ra rủi ro lớn cho tính dự báo của hệ thống thực thi quyền SHTT. Khi doanh nghiệp không thể ước lượng được trọng lượng thực sự của chứng cứ chuyên ngành trước tòa, họ sẽ phải đối mặt với một mức độ bất định rất cao, dù đã đầu tư đáng kể vào hoạt động thu thập chứng cứ và thực thi quyền.Điểm Mấu Chốt Trong Lập Luận Kháng Nghị Của VKSND Tối Cao
Tranh chấp này thực chất là gì: Khác biệt hình thức hay nguy cơ nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại?
Kết luận giám định và Quyết định xử lý hành chính có giá trị gì trước tòa?
Kháng nghị lần này gửi thông điệp gì cho doanh nghiệp?
Kết luận
Dù kết quả giám đốc thẩm sau này ra sao, diễn biến ngày 09/03/2026 đã làm thay đổi đáng kể cách nhìn về vụ Nhựa Bình Minh. Nếu trước đây vụ việc này được xem như một minh chứng cho nguy cơ Kết luận Giám định và Quyết định xử lý hành chính bị xem nhẹ trong phòng xử án, thì kháng nghị mới của VKSND Tối cao cho thấy tiếng nói chuyên môn vẫn chưa mất đi giá trị. Ngược lại, nó đang được đặt trở lại đúng vị trí trong cuộc tranh luận pháp lý về cách xác định yếu tố xâm phạm và cách đánh giá nguy cơ nhầm lẫn trong tranh chấp nhãn hiệu.
Vụ việc cũng gửi đi một thông điệp mạnh mẽ cho cộng đồng doanh nghiệp: Trong bối cảnh nạn “ký sinh thương mại” ngày càng tinh vi, bảo vệ thương hiệu không còn là câu chuyện chỉ cần có
Giấy chứng nhận Đăng ký Nhãn hiệu. Điều cần thiết hơn là một chiến lược tổng thể gồm đăng ký bảo hộ nhiều lớp, giám sát thị trường thường xuyên, thu thập chứng cứ bài bản, sử dụng linh hoạt các biện pháp hành chính và dân sự, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng cho những tranh luận pháp lý phức tạp về giá trị của chứng cứ chuyên môn trước tòa. Chỉ khi đó, quyền SHTT mới thực sự trở thành một công cụ bảo vệ thị trường, bảo vệ uy tín của doanh nghiệp và bảo vệ niềm tin của người tiêu dùng.
Nguyễn Vũ Quân | Partner, IP Attorney
Đỗ Thị Phấn |Special Counsel
Hoàng Thị Tuyết Hồng | Senior Trademark Attorney
Đọc thêm:
- Bình Minh kiện Bình Minh Việt: Những nhận định giá trị nào có thể rút ra?
- Bí Mật Phía Sau Kết Luận Giám Định Của Viện Khoa Học Sở Hữu Trí Tuệ: 5 Câu Hỏi Không Thể Bỏ Qua
- Liệu có sự nhầm lẫn trong kết luận giám định của Viện Khoa học Sở hữu Trí tuệ?
- Bạn Có Thực Sự Hiểu Về Ý Kiến Chuyên Môn Của Viện KHSHTT Trong Việc Thực Thi Quyền SHTT Tại Việt Nam?
- Giám định xâm phạm quyền Sở hữu Trí tuệ tại Việt Nam: Bốn điểm quan trọng cần lưu ý
- Giám định sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp tại Việt Nam: Vai trò và số liệu thống kê của Viện Khoa học Sở hữu Trí tuệ
- Nhãn hiệu của bạn bị từ chối bảo hộ tại Việt Nam? Tìm hiểu cách khiếu nại và giành chiến thắng
- Từ chối bảo hộ nhãn hiệu ở Việt Nam, Lào và Campuchia: Ranh giới mong manh giữa nhãn hiệu mang tính mô tả hay chỉ mang tính gợi ý
- Khi Nào “Tình Tiết Mới” Được Chấp Nhận Trong Khiếu Nại Về Sở Hữu Trí Tuệ Tại Việt Nam?
- Thu thập bằng chứng thuyết phục: Chìa khóa chiến thắng trong bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống tại Việt Nam